Giữa lúc người dân Mỹ chỉ mong một chuyến bay bình yên để về với gia đình trong mùa nghỉ lễ, thì ở nhiều phi trường lớn, cảnh tượng lại chẳng khác gì “đi một ngày đàng, gặp muôn ngàn nỗi lo”. Hàng người nối dài từ khu soi chiếu tràn ngược về tận khu nhận hành lý, có nơi kéo ra sát nhà để xe, có nơi hành khách phải đứng chôn chân suốt hai, ba giờ đồng hồ chỉ để qua cửa an ninh. Đằng sau sự hỗn loạn ấy là một cuộc khủng hoảng đang ngày càng lộ rõ: ngân sách Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) tiếp tục bế tắc, nhân viên TSA làm việc không lương, hàng trăm người nghỉ việc, và Tổng thống Donald Trump quyết định điều lực lượng ICE tới các sân bay như một giải pháp chữa cháy. Nhưng càng chữa cháy, tình hình dường như càng bốc khói.
Phi trường nước Mỹ rơi vào cảnh nghẹt thở
Cuối tuần qua, tại hàng loạt sân bay lớn của Mỹ, hành khách phải đối mặt với những hàng chờ dài chưa từng thấy. Ở Hartsfield-Jackson Atlanta International Airport, vốn được xem là sân bay nhộn nhịp nhất thế giới về lưu lượng hành khách, cảnh tượng đặc biệt hỗn loạn khi dòng người xếp hàng an ninh kéo dài ngược về tận khu nhận hành lý. Chỉ có 4 trên 18 làn kiểm tra hoạt động vào sáng Chủ nhật, khiến không khí trong ga hành khách đặc quánh sự mệt mỏi, bối rối và giận dữ. Có người đến sớm ba tiếng vẫn chưa chắc kịp chuyến bay, có người ngồi bệt lên vali chờ đợi, có người bị hoảng loạn, thậm chí phải nhờ y tế hỗ trợ.

Không riêng Atlanta, tại LaGuardia ở New York, nhiều hành khách cho biết họ mất tới 3 giờ mới qua được khu an ninh. Có người lỡ chuyến bay, phải cuống cuồng đặt vé mới, trong khi ghế trống trên các chuyến sau gần như cạn kiệt. Tại New Orleans, hàng chờ soi chiếu còn kéo dài ra tận bãi đậu xe. Ở JFK, cảnh chen chúc tuy ít hỗn loạn hơn nhưng vẫn căng như dây đàn; có hành khách chờ 45 phút, có người phải bỏ thêm tiền để mua quyền vào làn ưu tiên. Thế nhưng, giữa cái bức bối ấy, vẫn có những khoảnh khắc nhân tình ấm áp: người đi trước nhường chỗ cho người sắp trễ chuyến, hành khách trò chuyện, động viên nhau, như câu “một miếng khi đói bằng một gói khi no”.
Gốc rễ của cơn hỗn loạn: TSA làm việc không lương, người nghỉ việc ngày một nhiều
Căn nguyên của cảnh tượng ấy không khó hiểu. Cuộc shutdown một phần của chính phủ Mỹ liên quan đến việc cấp ngân sách cho DHS đã kéo dài sang tuần thứ sáu, khiến lực lượng TSA – cơ quan chịu trách nhiệm soi chiếu an ninh sân bay – rơi vào cảnh làm việc mà không có lương. Nói cách khác, những người đang đứng ở tuyến đầu bảo vệ an ninh hàng không Mỹ vẫn phải đi làm, nhưng đồng lương nuôi gia đình lại bị treo lơ lửng.

Hệ quả là tinh thần xuống thấp, tỷ lệ vắng mặt tăng mạnh, còn số người bỏ việc cũng không ngừng phình ra. Theo thông tin được nêu, đã có hơn 400 nhân viên TSA nghỉ việc kể từ khi shutdown bắt đầu. Riêng ngày 21/3, hơn 11% lực lượng TSA trên toàn quốc vắng mặt – mức cao nhất kể từ đầu đợt khủng hoảng. Tại một nửa số sân bay nhộn nhịp nhất nước Mỹ, hơn một phần ba nhân viên đồng loạt không đi làm. Ở sân bay William P. Hobby tại Houston, gần một nửa quân số vắng mặt. Đó không còn là chuyện vài người xin nghỉ lẻ tẻ, mà là một dấu hiệu rõ rệt cho thấy bộ máy đang đến ngưỡng “đứt gánh giữa đường”.

Nhiều nhân viên TSA không phải không muốn đi làm, mà đơn giản họ không đủ tiền đổ xăng, trả tiền giữ trẻ, mua thức ăn hay xoay xở sinh hoạt thường ngày. Có người phải tìm đến ngân hàng thực phẩm, có người nhận thẻ quà tặng, bữa ăn từ cộng đồng địa phương. Cảnh nhân viên an ninh hàng không Mỹ – lực lượng từng được xem là biểu tượng bảo vệ nước Mỹ sau biến cố 11/9 – nay phải dựa vào cứu trợ để tiếp tục bám trụ, thật sự là một nghịch cảnh chua chát.
Trump điều ICE vào sân bay: giải pháp cứu nguy hay mồi lửa chính trị?
Trong bối cảnh đó, Tổng thống Donald Trump tuyên bố ICE sẽ được triển khai tới các sân bay Mỹ từ thứ Hai, và ông giao cho “sa hoàng biên giới” Tom Homan phụ trách toàn bộ kế hoạch. Theo thông tin ban đầu, Hartsfield-Jackson Atlanta là một trong những nơi đầu tiên đón thêm nhân sự liên bang. Giới chức DHS và thị trưởng Atlanta xác nhận lực lượng từ Homeland Security Investigations và ICE-ERO sẽ có mặt tại sân bay để hỗ trợ quản lý đám đông và giảm tải cho TSA.
Chính quyền Trump mô tả đây là biện pháp khẩn cấp nhằm “giữ bầu trời an toàn” và giảm gián đoạn đi lại. Theo Tom Homan, các nhân viên ICE không được đưa vào những công việc đòi hỏi chuyên môn an ninh hàng không cao như vận hành máy X-quang hay trực tiếp soi chiếu hành khách, mà chủ yếu hỗ trợ ở các vị trí không cần chuyên môn sâu, ví dụ như kiểm soát lối ra, hướng dẫn luồng người, hoặc làm những phần việc phụ để nhân viên TSA rảnh tay trở về điểm nghẽn chính.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ chính trong nội bộ chính quyền cũng xuất hiện những phát biểu không hoàn toàn thống nhất. Trong khi Homan nhấn mạnh ICE không được đào tạo cho công việc soi chiếu an ninh sân bay, Bộ trưởng Giao thông Sean Duffy lại gợi ý rằng ICE có kinh nghiệm sử dụng các thiết bị tương tự ở khu vực biên giới và có thể hỗ trợ rộng hơn. Sự mâu thuẫn ấy khiến dư luận đặt câu hỏi: rốt cuộc ICE sẽ làm gì, làm tới đâu, và có giới hạn rõ ràng hay không?
Những tiếng nói phản đối: “đem người không chuyên vào chỗ cực nhạy cảm”
Không ngoài dự đoán, kế hoạch đưa ICE vào sân bay đã vấp phải phản ứng dữ dội từ phe Dân chủ, công đoàn liên bang và một bộ phận hành khách. Lãnh đạo phe Dân chủ tại Thượng viện Chuck Schumer gọi đây là việc “gây rắc rối”, còn lãnh đạo Dân chủ tại Hạ viện Hakeem Jeffries chỉ trích gay gắt rằng đưa các nhân viên không được đào tạo bài bản vào một môi trường an ninh nhạy cảm là hành động có thể đẩy rủi ro lên cao. Nghiệp đoàn đại diện cho công chức liên bang cũng cảnh báo thẳng thừng rằng thay người được huấn luyện nhiều tháng bằng các nhân viên ICE không phải là giải pháp, mà là một sự leo thang nguy hiểm.
Ngay cả cựu lãnh đạo ICE và các chuyên gia an ninh từng làm việc với TSA cũng cho rằng việc này khó có thể cải thiện đáng kể thời gian chờ. Bởi lẽ, những khâu then chốt của an ninh hàng không Mỹ – soi X-quang, kiểm tra túi xách, khám người, vận hành máy quét – đều đòi hỏi đào tạo chuyên biệt và tái chứng nhận nghiêm ngặt. Một cựu giám đốc an ninh TSA tại sân bay Los Angeles nói rõ rằng để thành một nhân viên soi chiếu đạt chuẩn, phải trải qua quá trình tuyển chọn, huấn luyện và thực hành rất công phu; các vai trò như vận hành máy soi, lục soát hành lý hay pat-down không thể “học cấp tốc” trong một sớm một chiều.
Nhiều hành khách cũng bày tỏ tâm trạng lẫn lộn. Có người nói rằng chỉ cần giảm được thời gian chờ thì họ sẵn sàng chấp nhận bất kỳ lực lượng hỗ trợ nào. Nhưng cũng không ít người thấy bất an, nhất là các gia đình có tình trạng di trú pha trộn, bởi hình ảnh ICE từ lâu gắn với các chiến dịch truy quét nhập cư quyết liệt. Cho dù giới chức Atlanta khẳng định việc triển khai này không nhằm mục đích thực thi luật di trú và toàn bộ lực lượng liên bang sẽ báo cáo trực tiếp cho TSA trong thời gian làm nhiệm vụ, nỗi e dè trong công chúng vẫn rất thật.
Thế bế tắc ở Washington: ngân sách DHS bị gắn với “SAVE America Act”
Nếu chuyện chỉ dừng ở hàng chờ sân bay thì đã là khổ, đằng này phía sau nó lại là một bàn cờ chính trị còn rối hơn. Các cuộc thương lượng tại Thượng viện về ngân sách cho DHS gần như rơi vào trạng thái giằng co. Lãnh đạo đa số Thượng viện John Thune nói phía Cộng hòa đang “nhấn nút tạm dừng” để chờ Dân chủ phản hồi đề nghị mới nhất từ Nhà Trắng. Dù trước đó có tín hiệu cho thấy các bên đã đạt được “một chút tiến triển”, tình hình vẫn chưa đủ để tạo ra một thỏa thuận cứu nguy.
Điểm khiến thế bế tắc trở nên gay gắt hơn là việc ông Trump đưa thêm điều kiện mới vào phút chót: ông tuyên bố không muốn đạt thỏa thuận ngân sách DHS nếu đảng Dân chủ không ủng hộ “SAVE America Act”. Theo lập luận của Trump, đây là ưu tiên chính trị lớn đến mức phải gộp chung với các cuộc mặc cả hiện nay. Ông còn công khai gây áp lực lên Thượng nghị sĩ John Thune, yêu cầu xác định những nghị sĩ Cộng hòa nào không ủng hộ nỗ lực này và đe dọa họ sẽ “không bao giờ đắc cử lại”.
Chính động thái ấy khiến nhiều người cho rằng cuộc khủng hoảng an ninh sân bay đang bị kéo sâu hơn vào cuộc chiến quyền lực tại Washington. Khi một dự luật cải tổ bầu cử được đem buộc chung với ngân sách duy trì hoạt động của DHS, thì số phận của hành khách mắc kẹt ở sân bay, của nhân viên TSA đang cạn tiền, và của toàn bộ chuỗi an ninh hàng không dường như bị biến thành con bài mặc cả. Quả thật đúng với câu “trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết”: người lãnh đủ trước tiên không phải là chính khách, mà là nhân viên tuyến đầu và người dân bình thường.
TSA không phải nghề “muốn thay là thay”
Có lẽ một trong những điều đáng chú ý nhất trong toàn bộ câu chuyện là nhiều người Mỹ giờ mới thấy rõ công việc của TSA phức tạp đến mức nào. Đằng sau bộ đồng phục xanh đặc trưng là cả một quy trình tuyển chọn và đào tạo dài hơi. Ứng viên phải qua nhiều bước sát hạch, kiểm tra y tế, thử ma túy, kiểm tra lý lịch rồi mới có thể nhận được đề nghị tuyển dụng cuối cùng. Sau đó, họ còn phải tới trung tâm huấn luyện pháp luật liên bang ở Glynco, bang Georgia để đào tạo chuyên môn từ hai tới ba tuần, rồi quay về sân bay công tác để tiếp tục được kèm cặp thêm khoảng hai tháng trước khi chính thức được chứng nhận.
Đó chưa phải là hết. Nếu rời công việc quá 30 ngày, họ có thể phải tái chứng nhận. Khi công nghệ sàng lọc mới được đưa vào, họ lại phải học và thi thêm. Tức là hệ thống an ninh này được dựng nên bằng một tiêu chuẩn chuyên nghiệp rất khắt khe, nhằm đối phó với những mối đe dọa luôn thay đổi. Vì vậy, ý tưởng đưa lực lượng khác vào thế chỗ, dù chỉ một phần, lập tức làm dấy lên nghi ngại: hỗ trợ phụ thì có thể, nhưng thay thế chuyên môn thì gần như không thực tế.
Không phải sân bay nào cũng hỗn loạn, nhưng bóng mây đen đang lan rộng
Cũng cần nói công bằng rằng không phải sân bay nào ở Mỹ lúc này cũng rơi vào cảnh “kẹt cứng”. Newark có lúc vẫn giữ được thời gian chờ dưới 10 phút ở Terminal A. Nashville còn đăng video cho thấy luồng hành khách đi qua khá thông suốt. Một số hành khách có TSA PreCheck ở San Diego hay Chicago chỉ mất từ 5 đến 20 phút để qua cửa an ninh. Điều đó cho thấy mức độ khủng hoảng không đồng đều, tùy từng sân bay, từng khung giờ, từng cơ cấu nhân sự.
Ngoài ra, một số phi trường thuộc chương trình Screening Partnership Program, nơi việc soi chiếu do công ty tư nhân đảm nhiệm dưới giám sát liên bang, dường như ít bị ảnh hưởng hơn. Những nơi như San Francisco International hay Kansas City International không chịu tác động nặng như các sân bay phụ thuộc hoàn toàn vào TSA liên bang. Tuy vậy, những điểm sáng đó vẫn chưa đủ làm dịu nỗi lo chung. Bởi nếu shutdown tiếp tục kéo dài thêm vài ngày nữa, đặc biệt khi đến kỳ lương tiếp theo mà nhân viên vẫn không được trả tiền, chính các quan chức trong chính quyền cũng cảnh báo rằng tình hình hiện tại có thể chỉ mới là “trò trẻ con” so với những gì sắp tới.
Cộng đồng dang tay với TSA: giữa cơn rối ren vẫn còn tình người
Giữa bầu không khí đầy tranh cãi và đổ lỗi, vẫn le lói những hình ảnh khiến người ta thấy xã hội Mỹ chưa đến mức nguội lạnh. Ở nhiều nơi, các sân bay và cộng đồng xung quanh đã tổ chức quyên góp thẻ mua hàng, bữa ăn, nhu yếu phẩm cho nhân viên TSA. Charlotte Douglas International Airport kêu gọi người dân tặng thẻ mua thực phẩm và xăng dầu. Seattle-Tacoma mở hẳn một kho thực phẩm mini cho nhân viên bị ảnh hưởng bởi shutdown. Tại Denver, Portland và nhiều sân bay ở Texas, các chương trình tặng suất ăn và quà hỗ trợ cũng được triển khai.
Những cử chỉ ấy không giải quyết được gốc rễ chính trị, nhưng lại nói lên một điều quan trọng: người dân hiểu ai mới là người đang gồng mình giữ cho guồng máy còn chạy. Khi quốc hội còn cãi nhau, khi Nhà Trắng còn ra điều kiện, thì xã hội dân sự lại đang âm thầm vá vào những chỗ rách. “Lá lành đùm lá rách” – câu nói tưởng chừng giản dị, nhưng vào lúc này lại trở nên đúng hơn bao giờ hết.
Nước Mỹ đang đối diện điều gì?
Toàn bộ bức tranh hiện nay cho thấy một nghịch lý rất Mỹ: quốc gia sở hữu hệ thống hàng không đồ sộ bậc nhất thế giới, ngân sách quốc phòng khổng lồ, bộ máy an ninh dày đặc, nhưng lại có thể để cho cửa ngõ đi lại của hàng triệu người dân rơi vào khủng hoảng chỉ vì một cuộc đấu chính trị chưa ngã ngũ. Hành khách thì lo trễ chuyến, nhân viên TSA thì lo không có tiền mua xăng đi làm, còn Washington tiếp tục kéo qua kéo lại giữa ngân sách DHS, chính sách di trú, vai trò của ICE và cả một dự luật cải tổ bầu cử.
Nếu các bên không sớm đạt được thỏa thuận, cuộc khủng hoảng này có thể leo thang thành bài kiểm tra lớn đối với niềm tin công chúng. Bởi sân bay không chỉ là nơi cất cánh và hạ cánh, mà còn là bộ mặt của trật tự quốc gia. Khi trật tự ấy bắt đầu rung lắc, người dân không chỉ mất thời gian – họ còn mất cảm giác an tâm.
Rốt cuộc, điều hành quốc gia không phải là trò chơi “được ăn cả, ngã về không”. Một bên siết điều kiện, một bên cố thủ phản kháng, thì người mắc kẹt ở giữa vẫn là dân thường. Và giữa tiếng loa gọi chuyến, tiếng bánh vali nghiến trên nền gạch, tiếng thở dài trong hàng người chờ soi chiếu, nước Mỹ hôm nay dường như đang nghe rất rõ một câu hỏi lớn: ai sẽ trả giá cho cuộc đấu này, và đến bao giờ những cánh cửa an ninh mới thôi nghẽn tắc?