Sứ mệnh Artemis II của NASA được xem là bước tiến quan trọng đánh dấu sự trở lại của con người trong hành trình khám phá Mặt Trăng sau hơn nửa thế kỷ. Đây là chuyến bay có người lái đầu tiên trong chương trình Artemis – kế hoạch dài hạn nhằm đưa con người quay lại Mặt Trăng và tiến xa hơn tới sao Hỏa.
Sứ mệnh quy tụ bốn phi hành gia đến từ Mỹ và Canada, đại diện cho sự hợp tác quốc tế và tinh thần đa dạng trong ngành hàng không vũ trụ hiện đại. Theo Reuters, phi hành đoàn Artemis II gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA).
Họ ngồi trong tàu vũ trụ Orion, được tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) đưa lên không trung từ Tổ hợp Phóng 39B tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Florida, lúc 18h35 ngày 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội).
1. Chỉ huy Reid Wiseman – Nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm
Reid Wiseman không chỉ là một phi hành gia, mà còn là một trong những nhân vật có vai trò lãnh đạo quan trọng trong chương trình không gian của NASA. Trước khi được chọn làm chỉ huy Artemis II, ông từng giữ chức Trưởng văn phòng phi hành gia của NASA – vị trí chịu trách nhiệm quản lý, đào tạo và phân công nhiệm vụ cho toàn bộ đội ngũ phi hành gia.
Xuất thân là một phi công hải quân và phi công thử nghiệm, Wiseman đã trải qua môi trường huấn luyện khắc nghiệt, nơi yêu cầu khả năng xử lý tình huống nhanh và chính xác. Ông từng thực hiện nhiều nhiệm vụ bay chiến đấu và thử nghiệm máy bay, tích lũy kỹ năng điều khiển trong điều kiện phức tạp – điều cực kỳ quan trọng khi chỉ huy một sứ mệnh không gian.
Năm 2014, ông tham gia nhiệm vụ trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), sống và làm việc trong không gian suốt 165 ngày, đồng thời thực hiện hai chuyến đi bộ ngoài không gian (spacewalk). Những trải nghiệm này giúp ông hiểu sâu về hoạt động dài ngày trong môi trường vi trọng lực, cũng như cách phối hợp với đội ngũ mặt đất.
Điểm nổi bật ở Wiseman là khả năng lãnh đạo và ra quyết định. Trong Artemis II, ông không chỉ điều phối toàn bộ hoạt động của phi hành đoàn mà còn chịu trách nhiệm xử lý các tình huống khẩn cấp – từ lỗi kỹ thuật đến rủi ro ngoài không gian sâu. Chính vì vậy, ông được xem là “trụ cột” của sứ mệnh.
2. Phi công Victor Glover – Người tiên phong và giàu kỹ năng thực chiến
Victor Glover, 49 tuổi là phi hành gia có hồ sơ kỹ thuật và quân sự ấn tượng nhất trong đội. Ông là phi công chiến đấu của Hải quân Mỹ, trước khi gia nhập NASA, ông đã lái hơn 40 loại máy bay trong sự nghiệp tại Hải quân Hoa Kỳ, bao gồm các nhiệm vụ chiến đấu và thử nghiệm máy bay.
Glover được NASA lựa chọn vào năm 2013 và nhanh chóng khẳng định năng lực khi tham gia sứ mệnh Crew-1 lên ISS. Trong chuyến bay này, ông đã ở ngoài không gian 168 ngày và thực hiện nhiều chuyến đi bộ ngoài không gian, góp phần nâng cấp hệ thống của trạm.
Không chỉ có kinh nghiệm bay, Glover còn nổi bật ở khả năng vận hành hệ thống phức tạp và làm việc trong môi trường áp lực cao. Vai trò của ông trong Artemis II là phi công, tức là trực tiếp điều khiển tàu Orion trong các giai đoạn quan trọng như: Điều chỉnh quỹ đạo; Kiểm soát hệ thống động cơ; Hỗ trợ thao tác điều hướng thủ công
Một điểm đặc biệt mang tính lịch sử: Glover sẽ trở thành phi hành gia da màu đầu tiên bay ra ngoài quỹ đạo Trái Đất. Điều này không chỉ có ý nghĩa cá nhân mà còn đánh dấu bước tiến lớn về tính đa dạng trong ngành vũ trụ.
3. Chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch – Biểu tượng về sức bền và khoa học
Christina Koch là một trong những phi hành gia giàu kinh nghiệm nhất của NASA về nhiệm vụ dài ngày trong không gian. Bà từng lập kỷ lục với 328 ngày liên tục trên ISS, trở thành người phụ nữ có chuyến bay dài nhất trong lịch sử.
Trước khi gia nhập NASA, Koch là một kỹ sư điện và nhà khoa học làm việc trong các môi trường khắc nghiệt như Nam Cực – nơi điều kiện sống gần giống với không gian: cô lập, lạnh giá và thiếu nguồn lực. Chính nền tảng này giúp bà thích nghi tốt với các nhiệm vụ dài ngày ngoài Trái Đất.
Trong thời gian ở ISS, Koch không chỉ tham gia các thí nghiệm khoa học mà còn góp mặt trong những chuyến đi bộ ngoài không gian toàn nữ đầu tiên trong lịch sử – một cột mốc quan trọng về bình đẳng giới trong lĩnh vực vũ trụ.
Trong Artemis II, Koch đảm nhận vai trò chuyên gia nhiệm vụ, với các công việc như: Theo dõi và vận hành hệ thống hỗ trợ sự sống; Thực hiện thí nghiệm khoa học; Ghi nhận dữ liệu và quan sát Mặt Trăng. Bà cũng sẽ là người phụ nữ đầu tiên bay quanh Mặt Trăng, mở ra một chương mới trong lịch sử thám hiểm không gian.
4. Chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen – Đại diện cho hợp tác quốc tế
Jeremy Hansen, 50 tuổi, là đại tá của Không quân Hoàng gia Canada và giữ một vị trí mang tính lịch sử khi trở thành người Canada đầu tiên, đồng thời là công dân ngoài Mỹ đầu tiên, được giao nhiệm vụ tham gia hành trình lên Mặt Trăng.
Ngoài ra, Hansen còn tham gia nhiều dự án phát triển công nghệ và đào tạo phi hành gia tại Cơ quan Vũ trụ Canada. Ông đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt cùng NASA, bao gồm: Mô phỏng điều kiện không gian sâu; Huấn luyện sinh tồn; Vận hành hệ thống tàu Orion.
Đáng chú ý, đây cũng là chuyến bay vũ trụ đầu tiên trong sự nghiệp của ông. Được tuyển chọn vào đội ngũ phi hành gia Canada từ năm 2009, việc ông có mặt trên tàu Artemis II không chỉ phản ánh năng lực cá nhân mà còn thể hiện mối quan hệ hợp tác bền chặt giữa Mỹ và Canada trong lĩnh vực không gian có người lái, đặc biệt là những đóng góp quan trọng của Canada trong công nghệ robot phục vụ International Space Station.
Vai trò của Hansen trong Artemis II là hỗ trợ các hoạt động kỹ thuật, liên lạc và thí nghiệm. Quan trọng hơn, sự hiện diện của ông thể hiện rõ tính quốc tế hóa của chương trình Artemis, nơi các quốc gia cùng hợp tác để chinh phục không gian.
Phi hành đoàn sẽ làm gì trong hành trình 10 ngày quanh Mặt Trăng?
Theo Space, Phi hành đoàn sẽ thực hiện chuyến bay trên tàu vũ trụ Orion spacecraft, được phóng lên bằng tên lửa Space Launch System từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Khác với các nhiệm vụ Apollo trước đây, Artemis II không hạ cánh xuống Mặt Trăng mà bay theo quỹ đạo “trở về tự do” – một lộ trình cho phép tàu tự động quay về Trái Đất nhờ lực hấp dẫn mà không cần tiêu tốn quá nhiều nhiên liệu.
Ngày 1: Khởi động và kiểm tra hệ thống
Ngày đầu tiên bắt đầu bằng vụ phóng, một trong những giai đoạn quan trọng và phức tạp nhất của toàn bộ sứ mệnh. Sau khi vào quỹ đạo, phi hành đoàn sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ hệ thống của tàu Orion, từ điều khiển bay đến hỗ trợ sự sống.
Họ cũng thực hiện các bài thử nghiệm điều hướng trong không gian, bao gồm việc điều khiển tàu bay gần một vật thể khác – bước chuẩn bị cho các nhiệm vụ tương lai khi phải ghép nối với tàu đổ bộ Mặt Trăng. Sau đó, các phi hành gia sẽ chuyển sang trạng thái sinh hoạt bình thường và bắt đầu chu kỳ nghỉ ngơi.
Ngày 2: Rời quỹ đạo Trái Đất
Sang ngày thứ hai, nhiệm vụ bước vào giai đoạn then chốt: kích hoạt động cơ để rời khỏi quỹ đạo Trái Đất và hướng tới Mặt Trăng. Động cơ sẽ hoạt động trong khoảng 30 phút, đủ để đưa Orion vào hành trình không gian sâu.
Đây cũng là thời điểm tàu đi vào quỹ đạo “trở về tự do”. Lộ trình này đóng vai trò như một “bảo hiểm tự nhiên”, đảm bảo tàu có thể quay lại Trái Đất ngay cả khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
Ngày 3–4: Huấn luyện và quan sát
Trong hai ngày tiếp theo, phi hành đoàn sẽ thực hiện nhiều hoạt động chuẩn bị cho giai đoạn bay gần Mặt Trăng. Họ luyện tập các tình huống khẩn cấp, kiểm tra hệ thống liên lạc và tiến hành các thí nghiệm khoa học cơ bản.
Ngoài ra, đây cũng là khoảng thời gian họ chụp ảnh Trái Đất và không gian xung quanh, đồng thời tham gia các hoạt động truyền thông để chia sẻ hành trình với công chúng trên Trái Đất.
Ngày 5: Tiến vào vùng ảnh hưởng của Mặt Trăng
Đến ngày thứ năm, tàu Orion bắt đầu chịu ảnh hưởng mạnh từ lực hấp dẫn của Mặt Trăng. Đây là cột mốc quan trọng vì đánh dấu việc con người quay lại khu vực này lần đầu tiên kể từ sứ mệnh Apollo 17 năm 1972.
Trong ngày này, các phi hành gia cũng tiến hành kiểm tra bộ đồ vũ trụ – một phần quan trọng nhằm đảm bảo an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
Ngày 6: Bay vòng quanh phía xa Mặt Trăng
Đây là ngày đáng chú ý nhất của toàn bộ sứ mệnh. Tàu Orion sẽ bay qua phía xa của Mặt Trăng – khu vực không thể quan sát trực tiếp từ Trái Đất.
Khoảng cách gần nhất giữa tàu và bề mặt Mặt Trăng dự kiến dao động từ 6.440 đến 9.650 km. Trong khoảng ba giờ, phi hành đoàn sẽ tập trung quan sát, chụp ảnh và thu thập dữ liệu về địa hình, cấu trúc địa chất của Mặt Trăng.
Đây cũng là thời điểm họ đi xa Trái Đất nhất trong lịch sử các chuyến bay có người lái, mở ra góc nhìn hoàn toàn mới về không gian.
Ngày 7: Rời Mặt Trăng và liên lạc với ISS
Sau khi hoàn thành quỹ đạo bay quanh Mặt Trăng, Orion bắt đầu hành trình quay về. Phi hành đoàn sẽ dành thời gian gửi dữ liệu thu thập được về Trái Đất.
Một điểm thú vị trong ngày này là cuộc liên lạc với các phi hành gia trên International Space Station, tạo nên sự kết nối giữa hai thế hệ thám hiểm không gian: quỹ đạo thấp và không gian sâu.
Ngày 8: Thử nghiệm an toàn và điều khiển
Ngày thứ tám tập trung vào các bài kiểm tra an toàn, đặc biệt là kịch bản đối phó với bức xạ từ Mặt Trời. Phi hành đoàn sẽ tận dụng các vật dụng trên tàu như bể nước và tấm chắn nhiệt để tạo thành lớp bảo vệ tạm thời.
Ngoài ra, họ cũng thực hiện các bài kiểm tra điều khiển nhằm đảm bảo khả năng vận hành tàu trong những tình huống phức tạp.
Ngày 9: Chuẩn bị trở về
Đây là ngày làm việc cuối cùng trọn vẹn trong không gian. Phi hành đoàn tiến hành các bước chuẩn bị cho việc tái nhập khí quyển, bao gồm kiểm tra thiết bị, cố định vật dụng và thử nghiệm các bộ đồ hỗ trợ cơ thể thích nghi lại với trọng lực.
Một lần đốt động cơ nhỏ cũng sẽ được thực hiện để tinh chỉnh quỹ đạo, đảm bảo tàu đi đúng hướng về Trái Đất.
Ngày 10: Tái nhập khí quyển
Trong ngày cuối cùng, Orion thực hiện điều chỉnh quỹ đạo lần cuối trước khi tiến vào khí quyển Trái Đất. Phi hành đoàn mặc lại bộ đồ vũ trụ, vào vị trí ghế ngồi và chuẩn bị cho giai đoạn khắc nghiệt nhất.
Khi tàu lao vào khí quyển, tấm chắn nhiệt sẽ phải chịu nhiệt độ lên tới khoảng 1.650°C do ma sát với không khí. Sau đó, tàu sẽ giảm tốc và hạ cánh an toàn xuống đại dương.
Những lần con người đặt chân lên Mặt Trăng thành công
Chương trình Apollo của NASA đã ghi dấu lịch sử nhân loại với 6 lần đổ bộ thành công lên Mặt Trăng, mở ra kỷ nguyên khám phá không gian đầy ấn tượng.
Khởi đầu là sứ mệnh Apollo 11 vào năm 1969. Tàu được phóng ngày 16/7 từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy, đưa ba phi hành gia Neil Armstrong, Buzz Aldrin và Michael Collins vào không gian. Ngày 20/7/1969, module “Eagle” hạ cánh thành công, đánh dấu bước chân đầu tiên của con người trên Mặt Trăng. Armstrong và Aldrin đã dành gần 3 giờ trên bề mặt để thu thập mẫu vật, tiến hành thí nghiệm và cắm cờ Mỹ. Sứ mệnh kết thúc khi họ trở về Trái Đất ngày 24/7, mang theo hơn 21 kg mẫu đá quý giá.
Tiếp nối thành công đó, Apollo 12 được phóng tháng 11/1969 với các phi hành gia Charles 'Pete' Conrad, Alan Bean và Richard F. Gordon Jr.. Conrad và Bean hạ cánh xuống Mặt Trăng, khám phá khu vực xung quanh và làm việc hơn một ngày, thu thập khoảng 35 kg mẫu trước khi trở về an toàn.
Sau đó, Apollo 14 (1971) đưa Alan Shepard, Edgar Mitchell và Stuart Roosa lên Mặt Trăng. Shepard và Mitchell đã tiến hành nhiều thí nghiệm và thu thập mẫu tại 13 địa điểm khác nhau, góp phần mở rộng hiểu biết về địa chất Mặt Trăng.
Đến Apollo 15, các phi hành gia David Scott và James Irwin lần đầu tiên sử dụng xe tự hành Mặt Trăng, giúp họ di chuyển xa hơn và làm việc hiệu quả hơn trong suốt gần 19 giờ trên bề mặt. Họ đã thu thập hàng trăm mẫu đá, trong khi Alfred Worden thực hiện nghiên cứu từ quỹ đạo.
Năm 1972, Apollo 16 tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu khi hạ cánh xuống vùng cao nguyên. Các phi hành gia đã di chuyển trong phạm vi rộng, tiến hành nhiều thí nghiệm và thu thập hơn 90 kg mẫu vật, cung cấp thêm dữ liệu quan trọng về cấu trúc địa chất.
Cuối cùng, Apollo 17 đánh dấu lần con người đặt chân lên Mặt Trăng gần nhất cho đến nay. Hai phi hành gia Eugene Cernan và Harrison Schmitt đã dành hơn 3 ngày trên bề mặt tại khu vực Taurus-Littrow, thu thập nhiều mẫu đá quý và thực hiện các nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Sáu sứ mệnh Apollo không chỉ chứng minh năng lực chinh phục không gian của con người mà còn mang lại những hiểu biết vô giá về Mặt Trăng, đặt nền móng cho các chương trình khám phá vũ trụ sau này.
Vietbf @ Sưu tầm