Văn Đức Thuận Thánh hoàng hậu, thông thường được gọi là Trưởng Tôn hoàng hậu, là Hoàng hậu duy nhất của Đường Thái Tông Lý Thế Dân và cũng là người phụ nữ tri kỷ của vị hoàng đế này.
Trong lịch sử nhà Đường, khi nhắc đến người phụ nữ có ảnh hưởng lớn đối với triều đại, nhiều người thường nghĩ ngay đến Võ Tắc Thiên – nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Hoa. Tuy nhiên, nếu nói đến người phụ nữ được Đường Thái Tông Lý Thế Dân xem là tri kỷ, người đã đồng hành cùng ông từ buổi thiếu niên cho đến khi thiên hạ thái bình, thì nhân vật ấy lại là Văn Đức Thuận Thánh hoàng hậu, tức Trưởng Tôn hoàng hậu. Cuộc đời của bà không gắn với quyền lực hay tham vọng chính trị, nhưng lại để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử bởi trí tuệ, đức hạnh và ảnh hưởng tinh tế đối với một trong những vị hoàng đế vĩ đại nhất Trung Hoa.
Trưởng Tôn hoàng hậu sinh ngày 15 tháng 3 năm 601, trong một gia tộc danh giá có nguồn gốc từ dòng dõi hoàng tộc Bắc Ngụy thuộc dân tộc Tiên Ti. Sau khi triều Bắc Ngụy sụp đổ, nhánh trưởng tôn thất đổi họ thành Trưởng Tôn và dời đến Lạc Dương sinh sống. Gia tộc của bà từ thời Bắc Ngụy đến nhà Tùy đều có nhiều người làm quan lớn, được xem là thế gia hiển hách.

Trưởng Tôn hoàng hậu. Ảnh: Chat GPT.
Cha của bà là Trưởng Tôn Thịnh, một danh tướng nổi tiếng thời Tùy, từng nhiều lần lập công trong việc bình định và giao hảo với Đột Quyết. Ông nổi tiếng dũng mãnh đến mức được người đời gọi là “Nhất tiễn song điêu”. Mẹ của bà là Cao thị, xuất thân từ hoàng tộc Bắc Tề. Sinh ra trong gia đình danh môn võ tướng, Trưởng Tôn thị từ nhỏ đã được giáo dục cẩn thận, vừa thông hiểu lễ nghi, vừa có khí chất điềm tĩnh và trí tuệ sắc sảo.
Năm 609, khi Trưởng Tôn thị mới tám tuổi, cha bà qua đời. Không lâu sau, mẹ con bà bị người anh cùng cha khác mẹ là Trưởng Tôn An Nghiệp đuổi ra khỏi nhà. Trong hoàn cảnh khó khăn ấy, họ phải nương nhờ người cậu là Cao Sĩ Liêm. Chính giai đoạn gian khổ này đã khiến Trưởng Tôn thị sớm trưởng thành, hình thành tính cách nhẫn nại và hiểu chuyện.
Hôn nhân giữa Trưởng Tôn thị và Lý Thế Dân vốn đã được định từ trước nhờ sự sắp đặt của trưởng bối hai nhà. Năm 613, khi bà mới 13 tuổi, Trưởng Tôn thị chính thức xuất giá, còn Lý Thế Dân khi đó 16 tuổi. Dù cả hai đều còn rất trẻ, nhưng cuộc hôn nhân này nhanh chóng trở thành mối quan hệ gắn bó sâu sắc. Hai người thường được mô tả là “như hình với bóng”, cùng nhau chia sẻ mọi vui buồn.
Những năm đầu hôn nhân cũng là giai đoạn thiên hạ rối ren cuối thời Tùy. Khi Lý Uyên – cha của Lý Thế Dân – được cử làm trấn thủ Thái Nguyên, vợ chồng trẻ cùng theo đến đó. Sau khi mẹ chồng qua đời, trong gia đình không còn trưởng bối, Trưởng Tôn thị khi ấy mới 17 tuổi đã phải đứng ra quán xuyến toàn bộ gia sự. Bà quản lý việc nhà chu đáo, giúp Lý Thế Dân yên tâm theo đuổi sự nghiệp quân sự.
Năm 618, Lý Uyên xưng đế, lập ra nhà Đường. Lý Thế Dân được phong làm Tần vương, còn Trưởng Tôn thị trở thành Tần vương phi. Trong giai đoạn này, Lý Thế Dân là vị hoàng tử lập nhiều chiến công nhất. Ông lần lượt đánh bại các thế lực quân phiệt mạnh như Tiết Nhân Cảo, Lưu Vũ Chu, Vương Thế Sung và Đậu Kiến Đức, góp phần quyết định vào việc thống nhất thiên hạ.
Nhưng chính sự xuất sắc ấy lại khiến Lý Thế Dân mâu thuẫn với Thái tử Lý Kiến Thành. Triều đình chia rẽ thành nhiều phe phái. Trong bối cảnh phức tạp đó, Trưởng Tôn phi đóng vai trò quan trọng ở hậu phương. Bà giữ quan hệ tốt với các phi tần và mệnh phụ trong cung, khéo léo hòa giải những căng thẳng, giúp chồng tránh được nhiều nguy cơ chính trị.
Năm 626, sự biến Huyền Vũ môn nổ ra. Lý Thế Dân giết hai anh em là Lý Kiến Thành và Lý Nguyên Cát, sau đó lên ngôi hoàng đế, tức Đường Thái Tông. Ít lâu sau, Trưởng Tôn thị được lập làm Hoàng hậu.
Trên cương vị mẫu nghi thiên hạ, Trưởng Tôn hoàng hậu nhanh chóng thể hiện phẩm chất hiền đức hiếm có. Bà sống tiết kiệm, khiêm tốn và luôn quan tâm đến người khác. Một trong những quyết định đầu tiên của bà là khuyên Thái Tông thả hơn hai nghìn cung nữ về đoàn tụ với gia đình. Đối với cung nhân và hoạn quan, bà hầu như không bao giờ đánh mắng, luôn đối xử khoan hòa.
Điều khiến Trưởng Tôn hoàng hậu được hậu thế ca ngợi nhất chính là khả năng ảnh hưởng đến Đường Thái Tông theo cách mềm mỏng nhưng hiệu quả. Lý Thế Dân vốn là một vị hoàng đế quyết đoán, đôi khi nóng nảy. Những lúc như vậy, Hoàng hậu thường tìm cách khuyên nhủ thông qua các câu chuyện lịch sử.
Có lần con tuấn mã yêu thích của Thái Tông chết, ông định xử phạt nặng người nuôi ngựa. Trưởng Tôn hoàng hậu liền nhắc lại câu chuyện Yến Anh khuyên Tề Cảnh công thời Xuân Thu rằng không nên vì chuyện nhỏ mà trừng phạt quá mức. Nhờ vậy Thái Tông nguôi giận và tha tội cho người nuôi ngựa. Sau đó ông từng thừa nhận với đại thần rằng Hoàng hậu có thể ảnh hưởng đến quyết định của mình trong nhiều việc.
Không chỉ can gián nhà vua, Trưởng Tôn hoàng hậu còn nổi tiếng trong việc bảo vệ những đại thần chính trực. Khi Ngụy Trưng thường xuyên thẳng thắn phản đối quyết định của Thái Tông khiến ông tức giận, Hoàng hậu lại khen ngợi sự trung trực của vị đại thần này. Bà từng nói rằng chỉ có minh quân mới có được bề tôi dám nói thẳng. Chính sự khích lệ ấy giúp Ngụy Trưng tiếp tục can gián, góp phần tạo nên thời kỳ “Trinh Quán chi trị” nổi tiếng.
Trong gia đình, Trưởng Tôn hoàng hậu cũng rất nghiêm khắc với các con. Bà sinh cho Đường Thái Tông bảy người con, gồm ba hoàng tử và bốn công chúa, trong đó có Lý Thừa Càn – Thái tử đầu tiên của triều đại – và Lý Trị, người sau này trở thành Đường Cao Tông. Dù yêu thương con cái, bà không bao giờ khuyến khích sự xa hoa hay đặc quyền quá mức.
Một điểm đặc biệt khác là thái độ của Trưởng Tôn hoàng hậu đối với gia tộc mình. Dù anh trai ruột là Trưởng Tôn Vô Kỵ có công lớn với Thái Tông, bà vẫn phản đối việc phong ông làm tể tướng vì lo ngại ngoại thích nắm quá nhiều quyền lực. Quan điểm này cho thấy bà hiểu rõ những bài học lịch sử về sự lộng quyền của ngoại thích.
Cuộc sống giữa Đường Thái Tông và Trưởng Tôn hoàng hậu được sử sách mô tả là tình cảm sâu đậm. Khi Thái Tông đau ốm, bà luôn túc trực chăm sóc. Thậm chí có ghi chép rằng bà từng mang theo thuốc độc bên người với ý định nếu hoàng đế băng hà thì sẽ tự vẫn theo. Dù chi tiết này có phần mang tính biểu tượng, nhưng nó phản ánh tình cảm đặc biệt giữa hai người.
Đáng tiếc, Trưởng Tôn hoàng hậu qua đời khá sớm. Bà mắc bệnh hen suyễn từ khi còn trẻ, sức khỏe ngày càng suy yếu. Năm 636, bệnh tình trở nặng. Trước khi qua đời, bà vẫn không quên khuyên Thái Tông tiếp tục trọng dụng hiền thần như Phòng Huyền Linh và tránh để gia tộc Trưởng Tôn nắm quyền lực quá lớn.
Ngày 28 tháng 7 năm 636, Trưởng Tôn hoàng hậu qua đời ở tuổi 36. Trước lúc lâm chung, bà còn dặn dò rằng tang lễ không nên xa hoa, tránh làm khổ dân chúng.
Cái chết của bà khiến Đường Thái Tông vô cùng đau buồn. Ông tự tay viết văn bia cho vợ, nhiều lần lên cao nhìn về Chiêu lăng – nơi bà được an táng – để tưởng nhớ. Nhiều năm sau, ông vẫn thường nhắc đến bà như người hiểu mình nhất.
Sau khi Trưởng Tôn hoàng hậu qua đời, sử thần dâng lên cho Thái Tông cuốn sách “Nữ tắc” do bà biên soạn. Đọc xong, hoàng đế xúc động nói rằng đó có thể xem là chuẩn mực cho phụ nữ hậu thế.
Nhìn lại lịch sử nhà Đường, ảnh hưởng của Trưởng Tôn hoàng hậu không nằm ở quyền lực công khai như Võ Tắc Thiên, mà ở sự ảnh hưởng âm thầm nhưng sâu sắc đối với một vị hoàng đế kiệt xuất. Bà giúp kiềm chế tính nóng nảy của Đường Thái Tông, bảo vệ những đại thần chính trực và giữ cho triều đình tránh khỏi sự lộng quyền của ngoại thích.
Chính vì vậy, trong nhiều thư tịch cổ, Trưởng Tôn hoàng hậu được tôn vinh là “Thiên cổ hiền hậu” – người hoàng hậu hiền đức bậc nhất trong lịch sử. Và đối với Đường Thái Tông Lý Thế Dân, người phụ nữ được ông xem là tri kỷ cả đời, không phải Võ Tắc Thiên, mà chính là Trưởng Tôn hoàng hậu.
Vietbf @ Sưu tầm