Tống Vũ Đế Lưu Dụ là hoàng đế khai quốc của nhà Lưu Tống trong lịch sử Trung Hoa. Ông lên ngôi năm 58 tuổi và chỉ ngồi ngai vàng 2 năm, trước khi qua đời ở tuổi 60...
Hoàng đế đầu tiên của nhà Lưu Tống trong lịch sử Trung Quốc là Tống Vũ Đế Lưu Dụ, một nhân vật đặc biệt của thời loạn cuối Đông Tấn, đồng thời cũng là hình mẫu tiêu biểu cho kiểu “hàn môn xuất thân, lấy võ công lập nghiệp” trong lịch sử phong kiến Trung Hoa. Cuộc đời và sự nghiệp của ông phản ánh rõ nét quy luật thay triều đổi đại trong bối cảnh xã hội tan rã, quân phiệt cát cứ, trung ương suy yếu, và cũng cho thấy năng lực cá nhân có thể vượt lên xuất thân thấp kém để chi phối vận mệnh cả một vương triều.
Lưu Dụ sinh năm 363, quê quán có ghi chép khác nhau giữa Đan Đồ và Kinh Khẩu, nhưng đều thuộc vùng Giang Đông. Gia thế của ông sa sút nhiều đời, tuy được các sử gia Lưu Tống cố gắng gắn với dòng dõi Hán thất của Sở Nguyên vương Lưu Giao, song trên thực tế, đến đời Lưu Dụ thì gia đình đã rơi vào cảnh nghèo túng. Cha mất sớm, mẹ ruột qua đời khi ông còn rất nhỏ, Lưu Dụ lớn lên trong sự thiếu thốn cả vật chất lẫn giáo dục. Thuở thiếu thời, ông từng phải bán giày rơm để sinh sống, ít học chữ nghĩa, lại mang tiếng ham cờ bạc. Tuy nhiên, Lưu Dụ có thể lực hơn người, tính cách gan dạ, chịu đựng gian khổ, và đặc biệt là sớm bộc lộ năng lực quân sự thực tiễn, điều giúp ông từng bước vươn lên trong môi trường chiến loạn.

Tống Vũ Đế Lưu Dụ. Ảnh: Chat GPT.
Con đường lập nghiệp của Lưu Dụ gắn liền với quân đội Bắc phủ của Đông Tấn. Ông bắt đầu với vai trò rất thấp, nhưng nhanh chóng nổi bật qua các trận chiến dẹp loạn Tôn Ân và Lư Tuần. Trong những cuộc giao tranh này, Lưu Dụ không chỉ thể hiện sự dũng mãnh nơi chiến trường mà còn cho thấy khả năng tổ chức phòng thủ, động viên binh sĩ và phán đoán tình thế. Những chiến công ở Cối Kê, Câu Chương, Đan Đồ đã đưa ông từ một võ quan vô danh trở thành tướng lĩnh được triều đình chú ý và phong thưởng.
Bước ngoặt quyết định trong sự nghiệp của Lưu Dụ đến từ việc tiêu diệt Hoàn Huyền. Sau khi Hoàn Huyền thao túng triều đình Đông Tấn và xưng đế, sự bất mãn trong giới sĩ tộc và quân đội dâng cao. Lưu Dụ khéo léo lợi dụng thời cơ, liên kết với các tướng lĩnh bất mãn, phát động binh biến từ Kinh Khẩu, tiến thẳng về Kiến Khang. Chỉ trong thời gian ngắn, ông đánh bại các cánh quân của Hoàn Huyền, buộc đối phương bỏ chạy và cuối cùng bị tiêu diệt. Chiến thắng này không chỉ giúp Lưu Dụ phục hồi danh nghĩa nhà Tấn mà còn khiến ông trở thành người nắm giữ thực quyền tối cao trong triều.
Từ năm 405 trở đi, Lưu Dụ từng bước thanh trừng các thế lực có khả năng uy hiếp mình, bao gồm cả công thần, tướng lĩnh và thân vương họ Tư Mã. Các vụ tiêu diệt Lưu Nghị, Gia Cát Trường Dân, Tư Mã Hưu Chi cho thấy một Lưu Dụ cực kỳ đa nghi, sẵn sàng ra tay tàn nhẫn để loại bỏ mối nguy tiềm tàng. Đây là mặt tối trong tính cách của ông, song trong bối cảnh chính trị Đông Tấn vốn đầy phản loạn, việc ông giữ được quyền lực cũng phần nào phản ánh sự quyết đoán và thực dụng của một nhà chính trị thời loạn.
Về đối ngoại, thành tựu quân sự lớn nhất của Lưu Dụ là các cuộc bắc phạt. Ông lần lượt tiêu diệt Nam Yên và Hậu Tần, thu phục Lạc Dương, Trường An, đưa lãnh thổ Đông Tấn đạt tới quy mô rộng lớn nhất kể từ sau loạn Vĩnh Gia. Những chiến dịch này cho thấy tài năng quân sự toàn diện của Lưu Dụ, từ việc nắm bắt thời cơ chính trị, lựa chọn mục tiêu chiến lược cho đến điều binh khiển tướng. Dù cuối cùng Trường An không giữ được lâu, song các cuộc bắc phạt đã nâng cao uy thế của chính quyền Giang Nam, khiến các thế lực phương bắc, đặc biệt là Bắc Ngụy, phải dè chừng.
Sau khi nắm trọn binh quyền và triều chính, Lưu Dụ từng bước đi theo con đường mà nhiều quyền thần trước đó từng mơ ước nhưng không thành: đoạt ngôi hoàng đế. Ông được phong Tống công, rồi Tống vương, cuối cùng ép Tấn Cung Đế thiện nhượng. Năm 420, Lưu Dụ chính thức lên ngôi, lập ra nhà Lưu Tống, mở đầu thời kỳ Nam – Bắc triều. Ông trị vì với ngôi vị hoàng đế trong khoảng hai năm, từ 420 đến khi qua đời năm 422, hưởng thọ gần 60 tuổi.
Dù thời gian ở ngôi không dài, Tống Vũ Đế vẫn kịp để lại dấu ấn rõ rệt trong việc tổ chức và định hình nền móng cho vương triều mới. Xuất thân nghèo khó khiến ông đề cao lối sống giản dị, tiết kiệm, hạn chế xa hoa trong hoàng thất. Ông tập trung củng cố quyền lực trung ương, hạn chế quyền tự trị của các phiên trấn, rút binh quyền về triều đình sau mỗi chiến dịch. Trong lĩnh vực kinh tế – xã hội, ông giảm nhẹ tô thuế, chỉnh đốn hộ tịch, khuyến khích sản xuất, buôn bán, qua đó phần nào khôi phục sinh lực cho vùng Giang Nam sau nhiều năm chiến tranh.
Tuy nhiên, chính sách cai trị của Lưu Dụ cũng mang đậm dấu ấn bạo lực. Việc sát hại Tấn An Đế, sau đó là Tấn Cung Đế, cùng với việc diệt trừ tông thất Đông Tấn cho thấy ông quyết tâm cắt đứt hoàn toàn mầm mống phục quốc, nhưng đồng thời cũng khiến hậu thế phê phán về tính chính danh và đạo đức. Các vụ tàn sát quý tộc Nam Yên, Hậu Tần, hay sự nghi kỵ quá mức với công thần càng làm nổi bật hình ảnh một hoàng đế “võ công lấn át nhân nghĩa”.
Đánh giá về Tống Vũ Đế trong sử sách vì thế khá phức tạp. Nhiều sử gia thừa nhận ông là một trong những tướng lĩnh kiệt xuất nhất cuối thời Lưỡng Tấn, có công lớn trong việc dẹp loạn, mở đất và xây dựng nền móng cho Nam triều. Nhân vật Bắc Ngụy Thôi Hạo từng ví Lưu Dụ với Tào Tháo, một con người xuất thân thấp nhưng dựa vào tài năng mà xoay chuyển thời cuộc. Ngược lại, các sử gia đời sau như Tư Mã Quang lại phê phán sự tàn nhẫn và đa nghi của ông, cho rằng chính những điều này đã gieo mầm bất ổn cho nội bộ hoàng thất Lưu Tống về sau.
Tổng thể mà nói, Lưu Dụ là sản phẩm tiêu biểu của thời đại chiến loạn. Ông vừa là nhà quân sự xuất sắc, nhà chính trị thực dụng, vừa là người mang nhiều hạn chế của một kẻ leo lên đỉnh cao bằng bạo lực. Với việc lập ra nhà Lưu Tống và mở đầu cục diện Nam – Bắc triều, Tống Vũ Đế đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Trung Quốc, không chỉ như một hoàng đế khai quốc, mà còn như biểu tượng của sự chuyển giao quyền lực trong một giai đoạn đầy biến động.
Vietbf @ Sưu tầm