Sau cuộc họp khai mạc “Hội đồng Hòa bình về Gaza” tại Washington D.C. ngày 19/2/2026, nơi ông Donald Trump công khai bày tỏ sự trân trọng với Việt Nam và chào đón Tổng Bí thư Tô Lâm, Giới quan sát lập tức đọc ra một thông điệp: ông Tô Lâm vừa có thêm “không gian” đối ngoại để rảnh tay sắp xếp trong nước, “được bật đèn xanh”, “được hậu thuẫn”, “được bảo kê đường dài”—dù thực tế có thể phức tạp hơn rất nhiều. Giới quan sát từng mô tả logic quyền lực “thanh trừng mềm”: khi bộ máy đã sắp theo ý người cầm trịch, thông điệp gửi xuống dưới thường chỉ còn một câu: muốn bình an thì phải biết chọn phe.

Còn Các nhà hoạt động từ sớm đã nhìn “chống tham nhũng” như một công cụ quyền lực, nơi Bộ Công an (trong giai đoạn ông Tô Lâm còn nắm vai trò trung tâm) bị xem là thế lực có quyền sinh sát, có thể biến “đốt lò” thành “đốt đối thủ”. Vì vậy, nếu dựng một kịch bản thanh trừng thì “chiến dịch” sau cú bắt tay Washington sẽ không ồn ào như đảo chính—mà là thay máu, xoay ghế, bẻ chân kiềng: nhắm vào những “đàn em” còn sót lại của hệ thống cũ, đặc biệt các mắt xích gắn với di sản quyền lực thời Nguyễn Phú Trọng.

Tình tiết “thả Đinh La Thăng và các nhân vật chống Nguyễn Phú Trọng” để dựng thêm lực lượng ủng hộ. Giới quan sát từng đặt vấn đề theo hướng ngược lại: vì sao ông Tô Lâm “chưa thể” trả tự do cho Đinh La Thăng vào thời điểm đó, lo ngại nó làm tổn thương hình ảnh “kỷ luật – nghiêm minh” của chiến dịch. Nhưng cũng chính Giới quan sát lại có chuỗi nhận định “chiến dịch giải cứu Đinh La Thăng”, coi việc “ân xá/đặc xá” như một thương lượng hậu trường để phá vỡ một di sản chính trị. Nếu đặt trong “kịch bản quyền lực”: “thả” một vài nhân vật biểu tượng có thể đóng vai cục nam châm hút những nhóm bất mãn, tạo ra một “phe ủng hộ mới”.

Ngày 5/2/2025, truyền thông chính thống đưa tin ông Tô Lâm dâng hương tại Nghĩa trang liệt sĩ quốc gia Vị Xuyên (Hà Giang)—nơi an nghỉ các liệt sĩ hy sinh trong cuộc chiến bảo vệ biên giới phía Bắc. Giới quan sát diễn giải sự kiện ấy như một tín hiệu chính trị gửi tới “phe bảo thủ thân Tàu”, thậm chí dùng những cụm từ rất mạnh “cú tát” vào nhóm thân Bắc Kinh. Dù cách diễn giải còn tùy góc nhìn, về mặt biểu tượng, Vị Xuyên là một lựa chọn “nặng ký”: nhắc lại một phần lịch sử mà lâu nay vẫn thường nhạy cảm trong tuyên truyền chính thống.
“Thắp nén hương ở Vị Xuyên không làm thay đổi địa – chính trị, nhưng nó thay đổi ngôn ngữ quyền lực: ai được phép nhớ, nhớ theo cách nào, và nhớ để làm gì.”

“Nâng đỡ các con của ông Nguyễn Tấn Dũng”, trong hệ bình luận của Các nhà hoạt động từng có nhắc tới Nguyễn Thanh Nghị như một “thái tử Đảng”, một quân cờ trong đợt “xáo bài” nhằm định hình bàn cờ quyền lực giai đoạn mới, đây sẽ là dạng liên minh thực dụng—không hẳn vì “thân Mỹ” hay “chống Tàu” theo nghĩa đơn giản, mà vì cần một hệ chân rết đủ rộng để đối trọng với mạng lưới cũ.

Trong các bài bình luận của Giới quan sát, trục căng thẳng Tô Lâm – Phạm Minh Chính thường được mô tả như sự va chạm giữa hai “đường dây” khác nhau:
Một bên là quyền lực kiểm soát – kỷ luật – an ninh, thiên về “cầm dao” (cơ quan kiểm tra, kỷ luật, hồ sơ). Một bên là quyền lực điều hành – phân bổ nguồn lực – dự án, thiên về “cầm tiền” (chính phủ, ngân sách, đầu tư công). Giới quan sát đi xa hơn khi cho rằng quan hệ giữa hai ông đã “xấu đi” theo thời gian, thậm chí đặt giả thuyết về những phương án thay thủ tướng sau Đại hội XIV. Ở chiều khác, Các nhà hoạt động cũng từng viết theo hướng “ai có thể ngáng đường Tô Đại Tướng?”, và nhắc thẳng rằng lực của Thủ tướng Phạm Minh Chính “không đủ mạnh” trong thế cờ khi ông Tô Lâm gia tăng ảnh hưởng. Một chi tiết rất đáng chú ý: nhiệm kỳ 2021–2026 “hao người” chưa từng thấy trong lịch sử Tứ trụ, coi đó là dấu hiệu của đấu đá nội bộ khốc liệt.

Trong cách diễn giải này, “chống tham nhũng” không còn đơn thuần là làm sạch bộ máy, mà là kỹ thuật loại trừ: đánh vào điểm yếu đạo đức/điều lệ/nhân sự để rút ghế. Trong “kịch bản đối đầu Tô Lâm – Phạm Minh Chính” hai cuộc rơi ghế liên tiếp (Võ Văn Thưởng rồi Vương Đình Huệ) thường được đọc như:
Một là, dọn bàn để tái sắp xếp Tứ trụ.
Hai là, cắt đồng minh tiềm năng của đối thủ.
Ba là, tạo “hiệu ứng sợ” để bộ máy tự điều chỉnh: ai cũng hiểu rằng một cú trượt chân có thể thành dấu chấm hết.

Giới quan sát nêu thẳng hình ảnh “Phạm Minh Chính lì đòn” và đặt câu hỏi liệu ông Tô Lâm có “đổi chiến thuật” hay không—một cách nói bóng gió rằng cuộc chơi không còn là một chiều, các đường dây hậu trường (các nhân vật “tái xuất” để hỗ trợ ông Chính), ngầm cho thấy: nếu Thủ tướng yếu thế trong “dao kỷ luật”, ông có thể tìm “khiên chính trị” bằng mạng lưới quan hệ cũ và các nhóm lợi ích sống còn. “Ở thượng tầng, người ta không nói ‘đối đầu’, người ta nói ‘phối hợp’. Nhưng lịch sử gần đây cho thấy: phối hợp mà thiếu tin nhau thì chỉ cần một cuộc họp bất thường—là một con cờ rơi khỏi bàn. Võ Văn Thưởng rơi. Vương Đình Huệ rơi. Và trong khoảng trống quyền lực ấy, câu hỏi lớn nhất là: ai đủ lực để sống sót đến ngày chốt danh sách.”