Xét về thời gian tồn tại, nhà Tiền Lê kéo dài từ năm 980 đến năm 1009, tức khoảng 29 năm. Trong khoảng thời gian này, triều đại chỉ có ba vị hoàng đế, lần lượt là Lê Đại Hành (Lê Hoàn), Lê Trung Tông (Lê Long Việt) và Lê Ngọa Triều (Lê Long Đĩnh).
Nhà Tiền Lê là một triều đại quân chủ ngắn ngủi nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng trong tiến trình lịch sử Việt Nam thời kỳ đầu độc lập tự chủ. Triều đại này do Lê Hoàn sáng lập, tồn tại trong khoảng ba thập niên cuối thế kỷ X, là cầu nối lịch sử giữa nhà Đinh và nhà Lý, đặt nền móng cho sự ổn định quốc gia, bảo vệ vững chắc nền độc lập trước ngoại xâm và tạo tiền đề cho một thời kỳ phát triển lâu dài hơn về sau.
Nhà Tiền Lê chính thức hình thành vào năm 980, khi Đinh Phế Đế nhường ngôi cho Lê Hoàn trong bối cảnh đất nước lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng. Sau khi Đinh Tiên Hoàng và Đinh Liễn bị sát hại, triều đình nhà Đinh rơi vào tình trạng rối ren, vua mới còn nhỏ, quyền hành nằm trong tay nhiếp chính là Lê Hoàn. Nguy cơ nội loạn và ngoại xâm cùng lúc đe dọa sự tồn vong của quốc gia, đặc biệt là khi nhà Tống chuẩn bị đưa quân sang xâm lược. Trước tình thế đó, với sự ủng hộ của quân đội và sự chấp thuận mang tính bắt buộc của Dương Thái hậu, Lê Hoàn được tôn lập làm hoàng đế, mở ra triều đại Tiền Lê. Quốc hiệu vẫn được giữ là Đại Cồ Việt, thể hiện sự tiếp nối tính chính thống của nhà nước độc lập vừa được gây dựng từ thời Đinh.

Lê Hoàn. Ảnh: Chat GPT.
Xét về thời gian tồn tại, nhà Tiền Lê kéo dài từ năm 980 đến năm 1009, tức khoảng 29 năm. Trong khoảng thời gian này, triều đại chỉ có ba vị hoàng đế, lần lượt là Lê Đại Hành (Lê Hoàn), Lê Trung Tông (Lê Long Việt) và Lê Ngọa Triều (Lê Long Đĩnh). Trong đó, Lê Đại Hành là nhân vật trung tâm, vừa là người sáng lập vừa là vị vua trị vì lâu nhất và để lại dấu ấn sâu đậm nhất.
Dưới triều Lê Đại Hành, nhà Tiền Lê đạt được những thành tựu nổi bật trên cả phương diện quân sự, chính trị, kinh tế và đối ngoại. Thành tựu lớn nhất trước hết phải kể đến chiến thắng trước cuộc xâm lược của nhà Tống năm 981. Trong bối cảnh lực lượng Đại Cồ Việt còn non trẻ, chiến thắng này không chỉ bảo vệ được nền độc lập mà còn khẳng định vị thế của quốc gia mới thoát khỏi ách Bắc thuộc. Sau chiến tranh, Lê Đại Hành chủ động thiết lập quan hệ ngoại giao mềm dẻo với nhà Tống theo sách lược “thuần phục giả, độc lập thật”, vừa giữ hòa hiếu, vừa bảo toàn chủ quyền. Nhà Tống công nhận Lê Hoàn, phong tước và duy trì quan hệ bang giao ổn định, tạo điều kiện để Đại Cồ Việt yên tâm xây dựng đất nước.
Ở phía Nam, Lê Đại Hành cũng thể hiện rõ vai trò của một vị hoàng đế có tầm nhìn chiến lược khi tiến hành cuộc nam chinh đánh Chiêm Thành năm 982. Chiến thắng trước Champa không chỉ trả đũa việc sứ thần Đại Cồ Việt bị bắt giữ, mà còn củng cố an ninh biên giới phía Nam, nâng cao uy thế quân sự của triều đình trung ương. Từ đây, Đại Cồ Việt khẳng định được vị thế là một quốc gia có đủ sức mạnh để đối phó với cả các thế lực phương Bắc lẫn phương Nam.
Về nội trị, nhà Tiền Lê cơ bản kế thừa bộ máy hành chính của nhà Đinh nhưng có những điều chỉnh linh hoạt hơn. Quyền lực không hoàn toàn tập trung tuyệt đối vào hoàng đế mà được san sẻ cho các đại thần giữ những chức vụ quan trọng như Thái sư, Thái úy, Đại tổng quản. Điều này giúp bộ máy vận hành hiệu quả hơn trong bối cảnh quốc gia còn nhiều biến động. Dù vậy, trong các chiến dịch quân sự quan trọng, nhà vua vẫn thường thân chinh cầm quân, thể hiện vai trò cá nhân rất rõ nét của người đứng đầu triều đại.
Về kinh tế, nhà Tiền Lê đặc biệt coi trọng nông nghiệp. Việc Lê Đại Hành thân hành cày ruộng trong lễ tịch điền đầu xuân năm 987 mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn, khuyến khích nhân dân sản xuất, ổn định đời sống sau chiến tranh. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, nghi lễ tịch điền được ghi chép rõ ràng, và về sau trở thành một truyền thống được các triều đại kế tiếp noi theo. Bên cạnh đó, triều đình đặt ra các loại thuế tương đối đơn giản, dựa vào ruộng đất và nghĩa vụ lao dịch, đồng thời có chính sách khuyến khích buôn bán, miễn thuế cho thương nhân trong nước, tạo điều kiện cho lưu thông hàng hóa.
Hoạt động giao thông và thủy lợi cũng được chú trọng. Nhiều tuyến đường bộ và đường thủy được mở mang, kênh rạch được đào vét để phục vụ cả sản xuất, giao thương và quân sự. Điều này cho thấy dù tồn tại không lâu, nhà Tiền Lê đã có ý thức rõ ràng về việc xây dựng cơ sở hạ tầng quốc gia.
Về diện tích và dân số, sử liệu không ghi chép cụ thể bằng con số chính xác, nhưng có thể ước đoán lãnh thổ Đại Cồ Việt thời Tiền Lê cơ bản bao trùm khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ ngày nay, tương đương với phạm vi lãnh thổ thời Đinh. Dân số vẫn còn khá thưa, chủ yếu sinh sống bằng nông nghiệp, với các cộng đồng cư dân phân bố không đồng đều, đặc biệt ở những vùng núi và biên viễn, nơi triều đình trung ương vẫn phải thường xuyên tiến hành các cuộc đánh dẹp để củng cố quyền kiểm soát.
Sau khi Lê Đại Hành qua đời năm 1005, những hạn chế mang tính cấu trúc của triều đại Tiền Lê bộc lộ rõ. Việc không xác lập được một cơ chế kế vị ổn định đã dẫn đến cuộc tranh giành ngôi báu khốc liệt giữa các hoàng tử. Trong suốt tám tháng, đất nước rơi vào tình trạng vô chủ, nội chiến ngấm ngầm làm suy yếu triều đình. Lê Long Việt lên ngôi chưa đầy ba ngày thì bị em là Lê Long Đĩnh sát hại, cho thấy sự rạn nứt nghiêm trọng trong hoàng tộc.
Lê Long Đĩnh sau khi giành được ngôi vua đã nỗ lực củng cố quyền lực bằng các chiến dịch quân sự dẹp loạn trong nước và tiếp tục duy trì quan hệ ngoại giao với nhà Tống. Ông cũng có những đóng góp nhất định về văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là việc thỉnh kinh Phật và các kinh điển Nho gia từ Trung Quốc về, góp phần đưa những giá trị văn hóa kinh điển vào Đại Cồ Việt. Tuy nhiên, hình ảnh của Lê Long Đĩnh trong sử sách phần lớn mang màu sắc tiêu cực. Những ghi chép về sự bạo ngược, hiếu sát và đời sống sa đọa khiến ông bị xem là một hôn quân, làm mất lòng quan lại và nhân dân.
Sự suy yếu về uy tín chính trị của triều đình Tiền Lê trong những năm cuối đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của một thế lực mới. Lý Công Uẩn, xuất thân từ tầng lớp võ quan, giữ chức vụ quan trọng trong cấm quân, lại được sự ủng hộ của giới tăng lữ và nhiều đại thần. Khi Lê Long Đĩnh qua đời năm 1009, các con còn nhỏ, triều chính rối ren, việc Lý Công Uẩn được suy tôn lên ngôi diễn ra tương đối êm thấm, không gặp phải sự phản kháng đáng kể. Điều này phản ánh thực tế rằng nhà Tiền Lê lúc ấy đã không còn đủ nền tảng chính trị và đạo đức để tiếp tục tồn tại.
Nhìn tổng thể, nhà Tiền Lê tuy tồn tại trong thời gian ngắn và kết thúc trong bối cảnh suy thoái, nhưng không thể phủ nhận vai trò lịch sử to lớn của triều đại này. Nhà Tiền Lê đã giữ vững nền độc lập non trẻ của Đại Cồ Việt, đánh bại ngoại xâm, củng cố chủ quyền lãnh thổ, xây dựng những nền tảng ban đầu về quản lý nhà nước, kinh tế và văn hóa. Chính trên những nền tảng đó, nhà Lý kế tục và phát triển, mở ra một thời kỳ ổn định và hưng thịnh hơn trong lịch sử dân tộc.
Vietbf @ Sưu tầm