Nguyên nhân chủ yếu khiến Lưu Bang có thể thoát khỏi vòng vây Bạch Đăng là do phía sau ông là một nhà Hán hùng mạnh – một thế lực mà Hung Nô không thể dễ dàng đối đầu.
Trận Bạch Đăng luôn được nhắc đến như một trong những thời khắc nguy hiểm nhất đối với Lưu Bang – vị hoàng đế sáng lập nhà Hán. Bị vây khốn suốt bảy ngày bảy đêm giữa vòng vây trùng điệp của kỵ binh Hung Nô, tưởng chừng như ông đã rơi vào đường cùng. Thế nhưng, kết cục cuối cùng lại là Lưu Bang thoát hiểm trong gang tấc. Vậy điều gì đã giúp ông sống sót?
Mọi chuyện bắt đầu từ sự phản bội của Hàn vương Tín. Vốn là dòng dõi quý tộc nước Hàn thời Chiến Quốc, ông từng theo Lưu Bang chinh chiến, lập không ít công lao. Tuy nhiên, sau khi nhà Hán thành lập, bị điều ra trấn giữ vùng biên viễn Thái Nguyên – nơi giáp ranh với Hung Nô – Hàn vương Tín dần rơi vào thế khó. Khi Mặc Đốn mang quân vây đánh, ông không đủ sức chống cự, lại lo sợ bị triều đình nghi ngờ nên quyết định đầu hàng Hung Nô. Không dừng lại ở đó, ông còn trở thành kẻ dẫn đường, đưa quân Hung Nô tiến sâu vào Trung Nguyên, gây ra những cuộc cướp phá khốc liệt.

Lưu Bang bị bao vây ở thành Bạch Đế. Ảnh: 48shi.
Trước hành động “ăn cháo đá bát” này, Lưu Bang không thể nhẫn nhịn. Năm 200 TCN, ông quyết định thân chinh bắc phạt, vừa nhằm trừng phạt Hàn vương Tín, vừa muốn giải quyết triệt để mối họa Hung Nô. Trong suy tính của mình, ông hy vọng có thể “đánh cỏ bắt thỏ”, nhân cơ hội tiêu diệt luôn thế lực du mục phương Bắc.
Nhưng Lưu Bang đã đánh giá thấp đối thủ. Nếu Trung Nguyên có những anh hùng như Hạng Vũ và chính ông, thì trên thảo nguyên cũng xuất hiện một nhân vật kiệt xuất không kém – Mặc Đốn. Vị thiền vu này không chỉ dũng mãnh mà còn cực kỳ mưu lược. Từ một người từng bị chính cha mình hãm hại, Mặc Đốn đã vươn lên bằng thủ đoạn sắt máu, thống nhất toàn bộ các bộ tộc Hung Nô, xây dựng nên một đế quốc du mục hùng mạnh trải dài từ Liêu Hà đến tận vùng Trung Á.
Trong cuộc đối đầu với nhà Hán, Mặc Đốn nhanh chóng nắm bắt được điểm yếu của Lưu Bang: sự chủ quan và nóng vội. Khi dẫn kỵ binh tiến nhanh lên phía trước, bỏ xa bộ binh phía sau, Lưu Bang đã vô tình rơi vào cái bẫy đã được giăng sẵn. Quân Hung Nô bất ngờ khép vòng vây, buộc ông phải rút lên núi Bạch Đăng (Bạch Đế) cố thủ.
Tại đây, tình thế vô cùng nguy cấp. Bị bao vây giữa vùng đất hoang lạnh, quân Hán thiếu lương thực, thiếu tiếp tế, tinh thần sa sút. Suốt bảy ngày bảy đêm, Lưu Bang gần như bị cô lập hoàn toàn. Trong hoàn cảnh ấy, chỉ cần Hung Nô tổng công kích, cái kết có thể là sự sụp đổ của cả triều đại non trẻ.
Thế nhưng, điều đáng chú ý là Mặc Đốn không lựa chọn tấn công ngay lập tức. Dù sở hữu lực lượng kỵ binh đông đảo, ông lại chọn chiến thuật “vây mà không đánh”, chờ đối phương kiệt quệ. Quyết định này phản ánh sự tỉnh táo của một nhà quân sự lão luyện. Mặc Đốn hiểu rằng, dù có ưu thế cơ động, nhưng Hung Nô vẫn không thể so sánh với Trung Nguyên về tiềm lực lâu dài.
Các sử gia từng chỉ ra một thực tế quan trọng: điều kiện sản xuất của Hung Nô kém xa nhà Hán. Trên thảo nguyên, diện tích đất để nuôi một con ngựa có thể nuôi sống hàng chục người nếu ở Trung Nguyên. Điều đó có nghĩa là, dù có lãnh thổ rộng lớn, Hung Nô vẫn bị hạn chế về dân số và nguồn lực. Ngược lại, nhà Hán tuy vừa trải qua chiến loạn cuối thời Tần, nhưng vẫn là một quốc gia đông dân, giàu tài nguyên, nền tảng kinh tế vững chắc.
Chính vì vậy, Mặc Đốn không dám mạo hiểm đánh một trận quyết định. Nếu thất bại, ông không chỉ mất quân mà còn có nguy cơ mất luôn vị trí thiền vu. Lựa chọn duy nhất của ông là kéo dài thời gian, hy vọng quân Hán tự tan rã.
Tuy nhiên, tính toán này đã không thành hiện thực. Ngay từ đầu, Lưu Bang đã huy động một lực lượng rất lớn, lên tới hơn ba mươi vạn quân gồm cả kỵ binh và bộ binh. Do kỵ binh di chuyển nhanh, lại vì nóng vội tiến công, nên đội hình bị kéo giãn. Nhưng trước khi tiến sâu, Lưu Bang đã nhiều lần cho trinh sát thăm dò tình hình, khiến thời gian bị kéo dài và vô tình rút ngắn khoảng cách giữa các cánh quân.
Khi Lưu Bang bị vây ở Bạch Đăng, các đơn vị bộ binh phía sau lập tức tăng tốc hành quân. Chỉ sau bảy ngày, viện binh đã áp sát khu vực này. Đây chính là bước ngoặt quyết định.
Đối diện với nguy cơ bị quân Hán hai mặt giáp công, Mặc Đốn buộc phải tính toán lại. Nếu tiếp tục vây hãm, ông có thể rơi vào thế bị kẹp giữa quân chủ lực của Lưu Bang và lực lượng tiếp viện đang kéo đến. Trong bối cảnh đó, một trận chiến tổng lực là điều cực kỳ nguy hiểm.
Lưu Bang buộc phải thực hiện chính sách hoà thân với Hung Nô. Ảnh: Ảnh: 48shi.
Nhận thấy cục diện đã thay đổi, Mặc Đốn lựa chọn rút lui. Quyết định này tuy khiến kế hoạch ban đầu thất bại, nhưng lại giúp ông bảo toàn lực lượng. Đối với một thủ lĩnh du mục, đây là lựa chọn hợp lý hơn là mạo hiểm đánh cược tất cả.
Nhờ vậy, Lưu Bang thoát khỏi vòng vây trong gang tấc. Tuy nhiên, cái giá phải trả không hề nhỏ. Sau sự kiện này, nhà Hán buộc phải thực hiện chính sách “hòa thân”, gả công chúa và cống nạp cho Hung Nô trong nhiều thập kỷ. Đây được xem là một sự nhượng bộ chiến lược nhằm đổi lấy hòa bình.
Nhìn lại toàn bộ sự kiện, có thể thấy việc Lưu Bang thoát khỏi Bạch Đăng không phải là nhờ một kế sách thần kỳ nào, mà là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp. Đó là nền tảng quốc lực hùng mạnh của nhà Hán, là lực lượng viện binh kịp thời, và cũng là sự thận trọng của Mặc Đốn – người không muốn mạo hiểm trong một trận chiến chưa chắc thắng.
Trận Bạch Đăng vì thế trở thành minh chứng điển hình cho một quy luật trong lịch sử: trong cuộc đối đầu giữa hai thế lực, mưu kế có thể tạo ra lợi thế nhất thời, nhưng sức mạnh tổng thể mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Và chính sức mạnh ấy đã giúp Lưu Bang giữ được mạng sống, giữ được giang sơn, để nhà Hán tiếp tục tồn tại và phát triển trong nhiều thế kỷ sau đó.
Vietbf @ Sưu tầm