Thoạt nhìn, cuộc họp tháng 12 của một hội đồng cố vấn thuộc cơ quan liên bang tưởng chỉ là chuyện giấy tờ quen thuộc. Nhưng rồi không khí bỗng đổi khác khi phiên họp được mở đầu bằng một lời cầu nguyện Cơ Đốc giáo. Người đọc lời nguyện lại là một quan chức Tòa Bạch Ốc, với những câu trực tiếp nhắc đến Chúa Giê-su và “tội lỗi của chúng ta”. Với những người có mặt, khoảnh khắc ấy không giống một nghi thức tự phát; nó được đưa vào chương trình, khiến cảm giác “ai cũng phải dự phần” trở nên lộ rõ.
Dưới thời Trump, “đức tin” trở thành một nhịp đập mới của bộ máy
Những cảnh tượng như vậy, vốn hiếm trong nhiều chính quyền gần đây, đang được mô tả là xuất hiện thường xuyên hơn dưới thời Tổng thống Donald Trump. Các sáng kiến về đức tin từ phía Tòa Bạch Ốc thúc đẩy một sự “tái sinh tôn giáo” có hệ thống trong vận hành, văn hóa và cả chính sách. Người dân được khuyến khích dành một giờ mỗi tuần để cầu nguyện; một số cơ quan mở đầu họp bằng lời nguyện hoặc tổ chức sinh hoạt tôn giáo định kỳ; các tài khoản mạng xã hội chính thức của cơ quan nhà nước xuất hiện câu Kinh Thánh và biểu tượng Cơ Đốc.

Sự chuyển hướng này—mang màu sắc Cơ Đốc giáo là chủ đạo—được các tổ chức bảo thủ hoan nghênh như một cuộc “trở về” sau nhiều thập niên họ cho là chính quyền ngày càng thế tục. Nhưng với những người bảo vệ nguyên tắc tách biệt giữa nhà nước và tôn giáo, đây là hồi chuông báo động: khi bàn làm việc công vụ bắt đầu nhuốm màu tín điều, ranh giới Hiến pháp có thể bị kéo giãn từng ngày.
Ủy ban “Tự do Tôn giáo”: bản thiết kế có thể định hình lại ranh giới
Từ năm ngoái, các lãnh đạo liên tôn, các nhà hoạt động pháp lý về tôn giáo và đồng minh chính trị thân cận của tổng thống đã chuẩn bị nền móng cho bước đi lớn hơn: mở rộng vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng. Trọng tâm là “Trump’s Religious Liberty Commission” — một ủy ban được kỳ vọng sẽ đưa ra “bản thiết kế” chính sách vào mùa hè, có thể làm thay đổi cách nước Mỹ xác định ranh giới giữa chính quyền và tôn giáo.

Chính Trump từng nói thẳng với ủy ban: phải “mang tôn giáo trở lại nước Mỹ” và “mạnh hơn bao giờ hết”. Trong các thảo luận, ủy ban cân nhắc nhiều hướng cứng rắn: thúc đẩy kiện tụng nhằm vào bang/địa phương bị cáo buộc ngăn cản biểu đạt tôn giáo; đe dọa cắt tài trợ liên bang đối với các trường phổ thông bị xem là “thù địch với đức tin”; và thậm chí tính đến việc khuyến khích Tối cao Pháp viện xem xét lại các tiền lệ lâu đời liên quan đến “Establishment Clause” của Tu chính án thứ Nhất—điều khoản ngăn chính phủ lập quốc giáo hoặc thiên vị một tôn giáo.
Dù có đại diện nhiều tôn giáo và có sự hiện diện từ cộng đồng Do Thái, Hồi giáo, nhưng “sợi chỉ mạnh nhất” vẫn nghiêng về khuynh hướng bảo thủ trong Cơ Đốc giáo. Không ít thành viên bày tỏ tiếc nuối khi Kinh Thánh mờ dần trong trường học; một số khác gọi nước Mỹ là “quốc gia Cơ Đốc”.
Người ủng hộ nói là “khôi phục quyền”, người phản đối lo là “nhà nước bảo trợ đức tin”
Phe ủng hộ cho rằng đây là chỉnh lại một thói quen xấu: dùng Tu chính án thứ Nhất để “dập tắt” mọi biểu đạt tôn giáo trong không gian công cộng. Họ tin những thay đổi tạo ra dấu ấn dài hạn, khó bị đảo ngược bởi các chính quyền kế nhiệm.
Ngược lại, phe phản đối nhìn thấy nguy cơ “đi quá xa”: thay vì bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, chính quyền có thể bị xem là đang cổ vũ—thậm chí ưu tiên—Cơ Đốc giáo. Một mục sư Baptist kiêm tác giả chuyên về truyền thông tôn giáo cảnh báo việc trộn lẫn nhà thờ và nhà nước “chưa bao giờ tốt cho đức tin”: khi tôn giáo thành công cụ chính trị, niềm tin có thể bị bào mòn, và con người rời xa đạo không phải vì họ ghét đạo, mà vì họ sợ đạo bị lợi dụng.
Một chi tiết gây tranh cãi là các buổi sinh hoạt “liên tôn” ở một số nơi vẫn mang đậm nội dung Kinh Thánh và thánh ca, nhưng ít thấy tương ứng từ các truyền thống khác—tạo cảm giác “liên tôn” chỉ là tên gọi, còn trọng tâm vẫn là một giọng nói.
Những vết nứt lộ diện: vụ tranh cãi về Do Thái và cuộc chiến Israel–Hamas
Ban đầu, các cuộc họp của ủy ban ít được chú ý. Nhưng rồi một phiên điều trần về bài Do Thái bùng lên căng thẳng khi một ủy viên chất vấn gay gắt các diễn giả Do Thái về niềm tin và cuộc chiến Israel–Hamas. Làn sóng phản đối lan nhanh trên mạng. Chủ tịch ủy ban—Phó Thống đốc Texas Dan Patrick—thông báo sa thải người này, nói rằng không ai được “cướp diễn đàn” cho chương trình cá nhân. Ủy viên bị sa thải phản pháo: chỉ tổng thống mới có quyền cách chức, và bà tuyên bố sẽ vẫn xuất hiện ở phiên điều trần tháng 3. Một người am hiểu nội tình xác nhận bà đã nhận thông báo chấm dứt chính thức.
Vụ việc phơi ra điều khó tránh: khi tôn giáo, bản sắc, và chính trị cùng bước vào một phòng họp, nó không chỉ thắp lửa “hồi sinh”, mà cũng dễ bén lửa “xung đột”.
Ảnh hưởng đã hiện hình: trường học, quân đội, và văn phòng liên bang
Dù khuyến nghị của ủy ban không mang tính ràng buộc và nhiều đề xuất cần Quốc hội phê chuẩn, ảnh hưởng được cho là đã xuất hiện. Bộ Giáo dục cảnh báo trường học có thể mất tài trợ nếu có chính sách ngăn học sinh, giáo viên, nhân viên cầu nguyện. Trong quân đội, ủy ban bàn cách “tái truyền đức tin”, mở rộng quyền hạn tuyên úy và đưa cầu nguyện trở lại. Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth tổ chức lễ thờ phượng Giáng Sinh và nói sẽ “khôi phục vai trò tuyên úy như mỏ neo đạo đức” cho lực lượng chiến đấu.
Ở cấp hành chính, văn phòng nhân sự Tòa Bạch Ốc ban hành hướng dẫn khuyến khích nhân viên liên bang trao đổi về đức tin và trưng bày biểu tượng tôn giáo tại nơi làm việc; bản ghi nhớ cũng cho phép bác sĩ tại bệnh viện VA cầu nguyện cùng hoặc cầu nguyện cho bệnh nhân. IRS tuyên bố sẽ không thực thi một quy định lâu đời vốn cấm nhà thờ công khai ủng hộ ứng viên chính trị nếu muốn giữ quy chế miễn thuế—một bước đi chắc chắn sẽ gây tranh luận lớn về ranh giới giữa nhà thờ và bầu cử.
Tiền lệ lịch sử có, nhưng quy mô hiện tại bị cho là “khác thường”
Nước Mỹ từng có những giai đoạn tôn giáo trỗi dậy trong chính quyền—như thời Tổng thống Dwight Eisenhower với việc đưa “under God” vào lời tuyên thệ và “In God We Trust” lên tiền giấy. Nhưng theo một giáo sư lịch sử tôn giáo Mỹ, ông không nhớ chính quyền nào trong thời hiện đại lại theo đuổi một nỗ lực rộng và có chủ đích đến vậy để “bơm” tôn giáo vào hoạt động nhà nước và nhịp sống thường ngày. Ông lo ngại khi một đa số chính trị có thể “ra lệnh” cho phần còn lại về cách cư xử, thậm chí cách tin.
Phía Nhà Trắng phản biện bằng lập luận ngược lại: chính quyền trước đã “vũ khí hóa” bộ máy liên bang chống lại người có đức tin; còn nỗ lực hiện nay nhằm bảo vệ tự do tôn giáo và loại bỏ thiên kiến chống tôn giáo trong chính phủ.
Tối cao Pháp viện và “mặt bằng pháp lý mới”
Bối cảnh pháp lý cũng đang đổi chiều. Trong khoảng một thập niên qua, Tối cao Pháp viện với đa số bảo thủ được mô tả là tạo điều kiện thuận lợi hơn cho tổ chức tôn giáo tiếp cận tài trợ công và cho các biểu đạt đức tin nơi công cộng. Những quyết định như ủng hộ huấn luyện viên bóng bầu dục cầu nguyện trên sân, hay ngăn tháo dỡ một cây thánh giá lớn tại công viên tưởng niệm cựu chiến binh, được nhìn như tín hiệu rằng tòa đang dịch chuyển từ các “bài test” cũ về Establishment Clause sang cách tiếp cận thiên về “thích ứng” với tôn giáo.
Một số tiếng nói trong ủy ban coi đây là thời điểm “vàng” để đẩy xa hơn: từ việc yêu cầu hành động pháp lý ngay lập tức đến lời kêu gọi “đạp tung cánh cửa mục nát” bị cho là đang chặn tôn giáo khỏi quảng trường công cộng. Còn phe lo ngại thì cảnh báo: nếu nhà nước bắt đầu “cổ vũ tôn giáo như lợi ích chung”, nền dân chủ đa nguyên và môi trường làm việc đa tôn giáo sẽ chịu rủi ro, và chính sự thiêng liêng của thờ phượng cũng bị chính trị hóa.