Sau tám năm, một Thủ tướng Anh lại bước vào Bắc Kinh. Keir Starmer đi bốn ngày, mang theo tham vọng “đặt lại” nhịp quan hệ với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, trong lúc những ma sát mới của trật tự quốc tế đang dồn lên vai châu Âu.
Tại Đại lễ đường Nhân dân, ông Starmer nói thẳng với Chủ tịch Tập Cận Bình rằng Trung Quốc là “một nhân tố then chốt trên sân khấu toàn cầu”, và vì thế London cần một mối quan hệ “tinh vi hơn, dài hạn hơn, nhất quán và toàn diện” – đủ rộng cho hợp tác, nhưng cũng đủ thẳng để còn nói được những điều bất đồng. Phía Bắc Kinh đáp lại bằng lời hứa về một “quan hệ đối tác chiến lược ổn định và toàn diện”, và kêu gọi hai bên “tạo động lực mới”.
Ẩn dưới những câu chữ ngoại giao là một thực tế lạnh: các đồng minh của Mỹ đang phải tính toán trong môi trường bất định, khi Washington liên tục phát tín hiệu cứng rắn về thuế quan, và cả những phát ngôn gây sốc liên quan tới Greenland.
Whisky, visa và những “kết quả cụ thể”
Điểm nhấn của chuyến đi là kinh tế – thứ mà một chính phủ nào cũng dễ đem về báo cáo trước cử tri hơn các khẩu hiệu địa chính trị.
Sau cuộc gặp kéo dài khoảng 80 phút, ông Starmer nói hai bên đã có “tiến triển rất tốt” về việc giảm thuế của Trung Quốc đối với whisky, về khả năng miễn thị thực cho công dân Anh, và về trao đổi thông tin liên quan “di cư bất thường” – đặc biệt các tuyến “thuyền nhỏ” cùng những mắt xích như động cơ, phụ tùng.

Ông gọi cuộc gặp là “xây dựng, có kết quả thật”, nhấn mạnh “cơ hội rất lớn” cho doanh nghiệp Anh. Trong phái đoàn có hơn 50 đại diện doanh nghiệp và tổ chức, với những tên tuổi như HSBC, GSK, Jaguar Land Rover, dự kiến còn ghé Thượng Hải – nơi nhịp đập tài chính của Trung Quốc vang rõ nhất.
Nhưng ngay cả khi mở cửa vì kinh tế, châu Âu vẫn nhìn thấy cái bóng của con số: mức thặng dư thương mại toàn cầu khổng lồ của Trung Quốc khiến các chính phủ lo hàng giá rẻ “rút ruột” công nghiệp nội địa. Bài toán không chỉ là “làm ăn được gì”, mà là “giữ được gì”.
Đại sứ quán “khổng lồ” và lằn ranh an ninh
Chuyến đi Bắc Kinh của Starmer diễn ra không lâu sau khi Anh bật đèn xanh cho kế hoạch xây “đại sứ quán lớn nhất châu Âu” của Trung Quốc ở London, tại khu Royal Mint Court gần Tháp London. Quyết định này từng bị treo vì lo ngại an ninh, vì vị trí nhạy cảm gần hạ tầng dữ liệu và khu tài chính; một số nghị sĩ và nhóm vận động còn cảnh báo nguy cơ cơ sở này bị lợi dụng cho mục đích tình báo.
Chính phủ Anh lập luận rủi ro có thể “giảm thiểu” bằng cơ chế an ninh và giám sát, đồng thời nhấn mạnh tăng hợp tác không đồng nghĩa hạ thấp cảnh giác. Starmer cũng nói ông có nêu các quan ngại về nhân quyền – những chủ đề như Hong Kong hay người Duy Ngô Nhĩ – theo cách “tôn trọng” nhưng không né tránh.
Ở đây, đường biên mong manh nhất không nằm ở những cái bắt tay trước ống kính, mà ở câu hỏi: mở cửa đến đâu thì vẫn giữ được “cửa nhà”.
Copenhagen: 44 lá cờ và cảm giác bị coi thường
Trong lúc London tìm cách “tinh vi hơn” với Bắc Kinh, thì Copenhagen lại bùng lên một câu chuyện tưởng nhỏ mà chạm đúng dây thần kinh đồng minh.
Bên ngoài Đại sứ quán Mỹ tại Đan Mạch, 44 lá cờ tưởng niệm 44 quân nhân Đan Mạch tử trận ở Afghanistan đã bị tháo khỏi các bồn cây – rồi mới được đặt lại sau làn sóng phẫn nộ. Phía Mỹ giải thích đó không phải ác ý, mà do việc đặt cờ không được phối hợp, nhân viên gác không biết ý nghĩa, và việc dọn dẹp cuối ca trực là “thông lệ”.

Nhưng người Đan Mạch hiểu sự việc bằng cảm xúc: đúng lúc họ đang giận dữ vì những lời của Tổng thống Donald Trump cho rằng quân NATO ở Afghanistan “đứng lùi lại”, thì hành động tháo cờ – dù vô tình – lại giống như một dấu chấm than lên vết xước tự ái.
Và khi người dân đáp lại bằng cách mang tới… hàng trăm lá cờ khác, thông điệp trở nên rõ ràng: đồng minh có thể tranh luận, nhưng đừng coi thường ký ức và hy sinh.
Greenland: khi một bức thư kéo cả lịch sử ra ánh sáng
Căng thẳng Đan Mạch – Mỹ chưa kịp hạ nhiệt thì xuất hiện một chi tiết còn “lạ” hơn: trong thông điệp gửi Thủ tướng Na Uy, ông Trump gắn việc theo đuổi Greenland với chuyện không giành Nobel Hòa bình, đồng thời lặp lại nhận định rằng “không có văn kiện nào” chứng minh Đan Mạch sở hữu Greenland.
Vấn đề là: lịch sử không đứng yên để ai muốn nói sao cũng được. Đã có nhiều văn kiện quốc tế và thỏa thuận song phương ghi nhận chủ quyền của Đan Mạch đối với Greenland, từ đầu thế kỷ 20 đến sau Thế chiến II, và cả những thỏa thuận về hiện diện quân sự của Mỹ vẫn nhắc lại nguyên tắc ấy.

Thế nên câu chuyện Greenland giờ không chỉ là địa chính trị Bắc Cực, mà còn là phép thử của lòng tin: châu Âu sẽ ứng xử ra sao khi “chiếc ô” an ninh quen thuộc trở nên thất thường, còn Bắc Kinh thì mở lời mời gọi bằng thương mại và sự “ổn định” theo cách riêng của họ.
Kết cục của ván cờ này có thể chưa ngã ngũ. Nhưng một điều đã lộ rõ: châu Âu đang bước vào giai đoạn phải tự học lại nghệ thuật cân bằng – giữa lợi ích và giá trị, giữa làm ăn và an ninh, giữa bắt tay và ranh giới.