Ở quê mình, mai vàng hé nở là thấy Tết. Hoa đào khoe sắc là thấy mùa Xuân. Chỉ cần một mùi nhang sớm, một tiếng rao khuya, một sạp dưa hấu đỏ au là lòng đã tự động chuyển sang “chế độ cuối năm”. Tết của miền Nam lại càng rõ ràng: cây trái, hoa kiểng, dưa hấu, lá dong lá chuối, bánh mứt… cứ như nước triều, dâng lên từ bến này qua bến khác.

Tưởng tượng thôi cũng đủ thấy những bến bãi ngày xưa: cây trái từ các sông rạch miền Tây đổ về, chợ đầu mối rộn ràng, xe nối đuôi chở rau củ, hoa Đà Lạt muôn hồng ngàn tía. Tết ở quê nhiều khi không cần hẹn: nó tới bằng nhịp thở của cả thành phố.
Tết xứ người: giữa mùa Đông, mâm ngũ quả cũng thành… bài toán
Còn ở đây, xứ người, lại đang giữa mùa Đông. Tết đến bằng lịch nhưng không đến bằng khí trời. Tết đến mà thiếu bến, thiếu chợ, thiếu cái “bận rộn tập thể” khiến ai cũng thấy mình đang đứng trong một cuộc sum vầy lớn.
Có khi chỉ riêng chuyện mâm ngũ quả đêm giao thừa cũng đã là một cuộc tìm kiếm. “Cầu – dừa – sung – đủ – xài” nghe mộc mạc mà thấm: một quan niệm sống đôn hậu, thật thà, kiểu miền Nam. Thế nhưng Tết ta thường rơi vào cuối tháng Giêng, đầu tháng Hai dương lịch, nên cũng chẳng có cái đà “tháng Giêng ăn chơi” như lời ca cũ. Bởi vậy, Tết xa nhà thường trầm lắng hơn ta tưởng. Trầm đến mức đôi khi chỉ cần một tiếng nhạc xuân thoảng qua là thấy nghèn nghẹn.

Tết dương lịch ở xứ người thì lại nằm ngay sau hai lễ lớn: Thanksgiving và Christmas. Tiệc vui kéo dài, đèn màu rực rỡ, quà cáp, sum họp… đến ngày mùng một dương lịch, nhiều người bỗng “chùng” xuống, mệt mỏi vì ngày mai đã phải đi làm lại. Thành ra có năm, giao thừa chỉ thấy trên TV người ta hướng về Quả Cầu Thời Gian ở Times Square, ôm nhau, hôn nhau trong giá lạnh, rồi tắt màn hình là… trở lại đời thường.
Một cách “ăn Tết” khác: đem bánh tét hòa nhập vào Tết dương lịch
Năm nay, thứ Bảy ngày 27 tháng 12, hội cao niên vùng Tampa Bay tổ chức tiễn năm cũ 2025 để đón năm mới 2026 tại nhà Câu lạc bộ bóng bàn. Không đợi đến Tết cổ truyền. Nghe qua tưởng lạ, nhưng nghĩ kỹ lại thấy đó là một bước “thích nghi” rất tự nhiên: hội nhập vào quê hương thứ hai, mà vẫn không đánh rơi cái hồn quê nhà.

Đặc biệt nhất là câu chuyện bánh tét. Một đôi vợ chồng trong câu lạc bộ tự gói bánh tét truyền thống: lá chuối trồng sau nhà, nấu bằng củi khúc đã chuẩn bị từ nhiều tháng trước, không nấu vội bằng bếp ga. Ở xứ người, cái gì “tự làm” đã quý; mà “tự làm đúng kiểu” lại càng hiếm. Nghe vậy, tôi xin phép ghé thăm để tận mắt thấy, vừa học hỏi, vừa hồi tưởng.
Bước vào nhà, không có cảnh đông người ngồi bệt quanh nong lớn như ngày xưa ở quê. Nhưng vẫn có một thứ làm ấm ngay lập tức: sự tĩnh lặng ấm cúng của một mái nhà đang giữ Tết bằng đôi tay. Cụ bà cùng cậu con trai lớn (đã ra riêng, được nghỉ làm) đứng bên cái bàn nhỏ: chồng lá chuối xếp sẵn, nếp trộn sẵn, những cuốn nhân đã chia phần, dây cột để ngay tay. Hóa ra trước đó, một mình cụ bà đã chuẩn bị rất nhiều thứ lặng lẽ. Đến lúc gói, chỉ cần đúng nhịp là bánh ra đều, nhanh, đẹp.

Chỉ ba người mà gói được khoảng hai chục đòn bánh trong thời gian ngắn. Đòn nào cũng chắc, cũng gọn. Bánh tự tay nhà làm—ngon hơn, sạch hơn, và… “có tình” hơn bánh bán ngoài chợ. Nhưng đẹp nhất không phải hình thức: đẹp nhất là truyền thống vẫn còn chỗ đứng, ngay giữa mùa Đông xa lạ.
Khi “lục bình lưu lạc” gom về: một buổi tiễn năm mà nghe như ngày hội
Rồi sáng hôm qua, những cánh lục bình nổi trôi theo vận nước như gom tụ lại một chỗ. Tiếng gọi từ tâm thức kéo người ta tìm nhau. Không ai bảo ai, mỗi người một tay: người trẻ nhất cũng ngoài 65, khiêng bàn, xách ghế, sắp xếp. Câu lạc bộ chật kín. Trên sân khấu là Bàn thờ Tổ quốc, quốc kỳ Việt – Mỹ hai bên. Không gian không phô trương, nhưng trang nghiêm.

Khi bài quốc ca “Nầy công dân ơi…” vang lên, rồi một phút tưởng niệm—nhiều người không giấu được xúc động. Vài bài phát biểu ngắn gọn, vào thẳng trọng tâm. Và có một hình ảnh khiến người ta nhớ lâu: khoảng hơn một phần ba người tham dự xếp hàng cắm nhang—một nén hương lòng hướng về đất Mẹ, không cần nhiều lời.
Lễ vừa xong, hơn chục cái bàn chuyền tay từ trong kho ra. Năm mười phút sau, hội trường biến thành một “nhà hàng” đúng nghĩa. Đồ ăn, thức uống dồi dào. Quý bà vẫn là biểu trưng của người phụ nữ Việt: phúc hậu, duyên dáng, đảm đang. Và rồi bánh tét xuất hiện như một “nhân vật chính”: lát bánh có cục nhân tròn trĩnh ngay giữa, hạt nếp bóng mượt, đặc biệt không dính lá chuối—ăn một miếng mà nghe như có tiếng quê nhà vọng lại.
Những người lính già và sự điềm tĩnh lạ lùng
Tôi la cà qua vài bàn, thấy có vài vị mặc quân phục ngồi chung với nhiều vị khác, ăn uống, trò chuyện rôm rả. Họ là những người từng bị chà đạp nhân phẩm, thân thể bầm dập trong các trại tù sau 1975. Nói chuyện vẫn “rất nhà binh”, nhưng lạ là thái độ và ngôn ngữ không hề thù hận. Ngồi giữa tiếng cười, tự nhiên tôi nghĩ đến một chuyện thời sự trong nước: cuộc tranh cãi ầm ĩ quanh cuốn tiểu thuyết Nỗi Buồn Chiến Tranh.

Người thì lên án gay gắt, cho rằng bôi xấu hình ảnh “bộ đội cụ Hồ”, phịa bi kịch, hiếp dâm, giết người. Người thì bảo vệ quyền hư cấu của tiểu thuyết. Người khen sự trung thực của nỗi đau người lính. Người lại chụp mũ “phản động”. Ngôn ngữ bạo lực ném vào nhau không khác gì súng đạn, trong khi họ gọi nhau là đồng chí.
Điều khá lạ: rất ít người chịu nói rành mạch về chấn thương tâm lý hậu chiến, về PTSD—cái bóng dai dẳng của chiến tranh bám theo người lính lâu hơn tiếng nổ. Và cũng từ đó nảy ra một câu hỏi khiến người ta rùng mình: tại sao chỉ một cuốn tiểu thuyết mà bộ mặt chia rẽ trong giới đảng viên trí thức lại lộ rõ đến vậy? Trong khi những người H.O. ngoài chấn thương chiến tranh, còn gánh thêm chấn thương từ tù đày, nhục mạ… mà khi ngồi lại, họ lại điềm tĩnh khác hẳn?
Người ta có thể tranh luận nhiều về nguyên nhân, nhưng có một điều khó phủ nhận: khi một guồng máy tuyên truyền nuôi hận thù quá lâu, gọi đồng bào bằng những chữ tước mất nhân tính, thì hậu quả không chỉ nằm ở lịch sử—mà nằm ở nền tảng đạo đức bị bật gốc. Còn người miền Nam, trong ký ức của nhiều người, vẫn mang theo một mạch giáo dục nhân bản và khai phóng: trọng con người, trọng lễ nghĩa, trọng sự tử tế.
Lá cờ ngoài cửa và câu hỏi “hòa hợp”
Lúc ra về, tôi thấy lá cờ Vàng được cắm bên ngoài để người từ xa đến khỏi bị lạc, đang lộng gió. Chợt nhớ câu chuyện nhiều nơi ở Mỹ đã chính thức công nhận lá cờ Vàng như một di sản của người Việt tị nạn—một biểu tượng ký ức, căn cước, và hành trình.
Thế nhưng nếu vẫn có những phản ứng gay gắt kiểu gạch chéo, miệt thị, kích động thù hằn… thì câu hỏi tự nhiên bật ra: nói hòa hợp, hòa giải—vậy hòa giải với ai, và hòa giải bằng cách nào?
Tết xứ người đôi khi không có pháo, không có chợ hoa, không có “tháng ăn chơi”. Nhưng chỉ cần một đòn bánh tét đúng vị, một bàn thờ Tổ quốc, một nén nhang hướng về đất Mẹ, và một hội trường đầy tóc bạc vẫn còn biết cười hiền với nhau… là thấy Tết vẫn chưa hề mất. Nó chỉ đổi hình, đổi chỗ, và kiên nhẫn chờ mình gọi đúng tên.
Hồ Phú Bông