Hoàn Huyền từng là Đại tư mã của Đông Tấn, sau chiếm ngôi hoàng đế của nhà Tấn và tự xưng hoàng đế, cải quốc hiệu là Sở vào năm 403, nhưng đã bị tướng Đông Tấn Lưu Dụ khởi binh chống lại rồi bị Phùng Thiên giết chết năm 404.
Hoàn Huyền (369–404) là một nhân vật đặc biệt trong lịch sử Trung Quốc thời Đông Tấn, vừa mang dáng dấp của một quân phiệt điển hình cuối thời Tấn, vừa là kẻ trực tiếp chấm dứt trên danh nghĩa sự tồn tại của nhà Đông Tấn bằng việc cướp ngôi hoàng đế và lập nên nước Sở. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là một chuỗi leo thang quyền lực nhanh chóng, kết thúc cũng đột ngột không kém, để lại nhiều tranh luận trong hậu thế về tham vọng, tài năng cũng như sai lầm mang tính quyết định.
Hoàn Huyền sinh năm 369, là con trai út của Hoàn Ôn – đại danh tướng và quân phiệt mạnh nhất Đông Tấn giữa thế kỷ IV. Hoàn Ôn từng ba lần Bắc phạt, nắm giữ đại quyền quân sự triều đình, uy danh lấn át cả hoàng gia Tư Mã, nhưng cuối đời vẫn chưa dám tự xưng hoàng đế. Mẹ của Hoàn Huyền là Nam Khang công chúa, con gái Tấn Minh Đế, khiến Hoàn Huyền vừa mang huyết thống quý tộc quân phiệt, vừa có quan hệ thông gia với hoàng thất. Xuất thân ấy tạo cho ông một vị thế đặc biệt ngay từ khi còn nhỏ.
Năm 373, Hoàn Ôn qua đời, để lại thế lực quân sự khổng lồ. Tuy nhiên, quyền binh không truyền thẳng cho các con mà giao cho em trai là Hoàn Xung. Sự phân chia này dẫn tới xung đột nội bộ họ Hoàn, khi Hoàn Hi và Hoàn Tế mưu sát Hoàn Xung để đoạt binh quyền nhưng thất bại, bị lưu đày. Trong bối cảnh đó, Hoàn Huyền, khi mới 5 tuổi, lại được Hoàn Xung tuyên bố là người kế thừa chính thống của Hoàn Ôn, giữ tước Nam Quận công và một thái ấp rộng lớn ở vùng Kinh Châu. Từ đây, Hoàn Huyền trở thành người thừa kế thực sự của thế lực họ Hoàn.
Sau khi Hoàn Xung và quyền thần Tạ An lần lượt qua đời, triều đình Đông Tấn rơi vào tình trạng tranh đoạt quyền lực gay gắt giữa các đại gia tộc và hoàng thất. Hoàn Huyền lớn lên trong bối cảnh đó, sớm thể hiện tham vọng và sự kiêu ngạo của người thừa kế một thế lực quân phiệt. Ông từng được bổ nhiệm làm quan trong triều, giữ các chức vụ như Thái tử tẩy mã, Thái thú Nghĩa Hưng, nhưng không mấy mặn mà với con đường quan lại thông thường. Hoàn Huyền sớm nhận ra rằng quyền lực thực sự nằm ở binh quyền và địa bàn cát cứ, nên chủ động trở về Nam Quận, củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ riêng.
Cuối thế kỷ IV, Đông Tấn rơi vào vòng xoáy binh biến liên miên. Trong triều, cha con Tư Mã Đạo Tử – Tư Mã Nguyên Hiển chuyên quyền, khiến các phương trấn bất mãn. Ngoài triều, các thế lực quân phiệt như Vương Cung, Ân Trọng Kham, Dương Thuyên Kỳ, Lưu Lao Chi đều nắm binh hùng tướng mạnh. Hoàn Huyền khéo léo lợi dụng mâu thuẫn này để từng bước mở rộng thế lực. Ông liên kết khi cần, phản bội khi có lợi, dần dần nổi lên như thủ lĩnh không chính thức của giới quân phiệt.
Bước ngoặt quan trọng đến vào các năm 399–401, khi Hoàn Huyền liên tiếp đánh bại Ân Trọng Kham và Dương Thuyên Kỳ, kiểm soát một dải lãnh thổ rộng lớn dọc trung và thượng lưu Trường Giang. Triều đình bất lực trước sức mạnh của ông, buộc phải phong cho Hoàn Huyền những chức vụ cao nhất: Đô đốc nhiều châu, Đại tướng quân, nắm binh quyền của hơn hai phần ba lãnh thổ Đông Tấn. Từ một chư hầu quân phiệt, Hoàn Huyền trở thành nhân vật quyền lực nhất thiên hạ, trên danh nghĩa vẫn là bề tôi nhà Tấn, nhưng thực chất đã vượt xa hoàng đế.
Năm 402, khi Tư Mã Nguyên Hiển tìm cách dùng Lưu Lao Chi và Bắc phủ binh để tiêu diệt Hoàn Huyền, thì chính sự do dự và toan tính riêng của Lưu Lao Chi lại tạo cơ hội cho Hoàn Huyền tiến quân thẳng về Kiến Khang. Ông thẳng tay tiêu diệt phe quyền thần họ Tư Mã, ép Lưu Lao Chi tự sát, rồi khống chế hoàn toàn triều đình. Đến lúc này, con đường cướp ngôi đã mở ra. Năm 403, Hoàn Huyền lần lượt được phong Đại tướng quân, Tướng quốc, Sở vương, gia Cửu tích – những bước đi kinh điển trước khi soán ngôi theo truyền thống Trung Hoa.
Cuối năm 403, Hoàn Huyền ép Tấn An Đế nhường ngôi, chính thức chấm dứt triều Đông Tấn trên danh nghĩa. Đầu năm 404, ông xưng đế, lập nước Sở, lấy niên hiệu Vĩnh Thủy. Như vậy, Hoàn Huyền là người trực tiếp cướp ngôi nhà Đông Tấn và trở thành hoàng đế, dù triều đại của ông tồn tại cực kỳ ngắn ngủi.
Thời gian Hoàn Huyền làm hoàng đế chỉ kéo dài chưa đầy một năm. Trong giai đoạn này, ông cố gắng dùng một số biện pháp để ổn định lòng dân như ân xá, cứu tế, nhưng đó chủ yếu là những hành động mang tính hình thức. Về bản chất, Hoàn Huyền không xây dựng được một hệ thống chính trị vững chắc. Ông xuất thân quân phiệt, quen cai trị bằng mệnh lệnh và bạo lực, thiếu tầm nhìn quản lý quốc gia lâu dài. Việc thăng giáng quan lại tùy tiện, luật pháp không rõ ràng, cộng thêm lối sống hưởng lạc, xây cung điện, phô trương quyền thế khiến triều Sở nhanh chóng mất lòng người.
Sai lầm chí tử của Hoàn Huyền là đánh giá thấp Lưu Dụ. Khi thanh trừng Bắc phủ binh, ông tiêu diệt hầu hết các tướng lĩnh cũ của Lưu Lao Chi, nhưng lại bỏ qua Lưu Dụ – một viên tướng xuất thân thấp kém nhưng cực kỳ quyết đoán và có uy tín với quân sĩ. Đầu năm 404, Lưu Dụ khởi binh ở Kinh Khẩu, nhân danh khôi phục nhà Tấn, nhanh chóng đánh chiếm Kiến Khang. Chỉ trong vài tháng, chính quyền Sở sụp đổ gần như hoàn toàn.
Hoàn Huyền buộc phải đưa Tấn An Đế chạy về Giang Lăng rồi tiếp tục tháo chạy về phía tây. Trên đường trốn chạy, ông bị cô lập, quân đội tan rã. Tháng 5 năm 404, Hoàn Huyền bị tướng Phùng Thiên giết chết ở vùng Hán Trung. Cái chết của ông đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn của triều Sở. Người em họ Hoàn Khiêm truy tôn ông là Võ Điệu Hoàng đế, nhưng danh hiệu ấy không thể che lấp thực tế rằng triều đại của Hoàn Huyền chỉ là một chính quyền quân phiệt ngắn ngủi.
Sau khi Hoàn Huyền chết, nhà Sở nhanh chóng diệt vong vì không có nền tảng chính trị, không được lòng dân và cũng không có người kế thừa đủ năng lực. Lưu Dụ khôi phục nhà Đông Tấn trên danh nghĩa, nhưng thực chất từ đây triều Tấn chỉ còn là cái bóng. Đến năm 420, chính Lưu Dụ lại lặp lại con đường của Hoàn Huyền, phế Tấn Cung Đế, lập ra nhà Lưu Tống, chính thức mở đầu thời Nam triều.
Hậu thế đánh giá Hoàn Huyền rất khác nhau. Các sử gia truyền thống thường coi ông là nghịch thần, kẻ soán ngôi, tham vọng lớn nhưng tài trị quốc kém, không xứng với vị thế hoàng đế. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng Hoàn Huyền là sản phẩm tất yếu của thời đại Đông Tấn suy tàn, khi quyền lực hoàng gia đã mất, quân phiệt nắm giữ sinh mệnh quốc gia. So với việc Lưu Dụ sau này cướp ngôi và lập triều đại ổn định hơn, thất bại của Hoàn Huyền cho thấy không phải cứ có binh quyền là có thể làm hoàng đế thành công. Ông là minh chứng điển hình cho giới hạn của một quân phiệt: có thể đoạt quyền, nhưng không đủ năng lực và tầm nhìn để giữ quyền lâu dài.
Vietbf @ Sưu tầm