Nhà tôi sáu đàn ông, năm người đời lính
Gia đình tôi có sáu đàn ông thì năm người từng tham gia Quân đội Nhân dân Việt Nam. Ba tôi và ba anh trai là sĩ quan cả đời binh nghiệp. Chỉ riêng tôi, số phận rẽ sang một nhánh “nhẹ” hơn: làm lính nghĩa vụ ba năm, đủ để nếm mùi doanh trại, đủ để hiểu chiến tranh không chỉ ở mặt trận, mà còn ở ngay trong lòng người.

Cuối năm 1980, vừa tốt nghiệp Đại học Kinh tế Quốc dân, ra Hà Nội chưa đầy một năm, tôi bị tổng động viên “đánh Tàu”. Tôi nhập ngũ từ cơ quan Tổng cục Thống kê ở 6B Hoàng Diệu, cùng đám lính trẻ thực hiện nghĩa vụ quân sự từ các phường Phúc Xá, Nghĩa Dũng, An Dương… ngoài bãi đê sông Hồng.
Một tiểu đoàn hai thái cực: trí thức cơ quan và lính du thủ du thực
Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 786, Sư đoàn 321, Quân khu Thủ đô của tôi có một cảnh lạ: hai thái cực sống chung trong một đội hình.
Một bên là lính từ cơ quan trung ương, trụ sở ngay quận Ba Đình. Một bên là đám lính du thủ du thực, cầu bơ cầu bất, bán nước, móc túi ở bến Nứa đầu cầu Long Biên—cũng thuộc quận Ba Đình. Cùng một đơn vị, cùng khoác áo lính, mà như từ hai thế giới trượt sang nhau.
Đại đội 1 của tôi “hầm bà làng” đủ loại. Từ mấy thằng “trí thức” như tôi, tới mấy thằng mù chữ. Mỗi lần cần ký giấy tờ, đám chưa từng đến trường phải lăn tay. Đến lúc tập “bước đều bước”, có đứa dứt khoát giơ chân và tay cùng bên—không thể nào sửa nổi. Nhìn thì buồn cười, nhưng ở trong cái cảnh ấy, cái buồn cười lại lẫn mùi chua chát: hóa ra đời lính cũng phản chiếu nguyên xi cái mặt bằng dân trí và xã hội ngoài kia.
Kỷ luật bằng đòn roi – và sự lì lợm của những cái đầu gấu
Đám tân binh từ các phường của đại đội tôi chỉ mười tám đôi mươi, nhưng toàn đầu gấu lưu manh. Chỉ huy đại đội, tiểu đoàn đánh đập, hành hạ, nhục mạ đủ kiểu mà chúng vẫn “trơ gan cùng tuế nguyệt”.
Thứ Bảy tuần nào bọn lính trẻ (và cả tôi) cũng trốn ra đường 32 đoạn gần bốt Phùng, Đan Phượng, chặn xe khách rồi nhảy lên về Hà Nội. Lơ xe không dám mở mồm hỏi vé nếu không muốn ăn đòn hội đồng. Tối Chủ nhật lại lên đơn vị để “tự nguyện” chịu kỷ luật.
Hình phạt thì đủ loại, vừa thô vừa nhục. Khi thì ôm súng lăn từ mặt đê xuống chân đê vài chục lần. Khi thì đám ít học phải đeo biển trước ngực “Ai cũng như tôi thì mất nước”, bị trung đội trưởng dong đi khắp làng. Khi thì chạy quanh sân kho hợp tác xã cả trăm vòng, thậm chí có lúc bị nện bằng báng súng… Vậy mà chẳng đứa nào sợ. Cứ đến thứ Bảy lại trốn về Hà Nội thăm nhà, thăm người yêu, như một bản năng.
Trên xe ca: “bộ đội” và nỗi sợ của dân thường
Trên xe ca, bọn lính trẻ nghịch phá đủ kiểu. Con gái trên xe bị bòn cấu, sờ soạng; chỉ thút thít khóc thầm mà xấu hổ không dám kêu. Các ông bà trung niên thỉnh thoảng lại ré lên: “Tiên sư thằng bộ đội nào móc túi của tao…”
Một ngày nghỉ cuối tuần, như thường lệ, chúng tôi tràn lên chiếc xe ca Ba Đình vỏ gỉ sét, xộc xệch chạy từ Sơn Tây về Hà Nội. Xe chật đến mức cửa không đóng nổi. Một đám lính trẻ đại đội tôi đu bám nửa trong nửa ngoài cửa xe.
Xe chạy qua Trạm Trôi (Hoài Đức), tôi bỗng nghe từ dưới đường vọng lên một tiếng chửi tục, sắc như dao:
“Ối! Đ*t mẹ thằng bộ đội!”
Ngoái xuống, tôi thấy một thiếu tá bộ đội hớt hải vừa đạp xe đuổi theo chiếc xe khách, vừa chửi không ngớt:
“Đ*t mẹ thằng bộ đội! Trả tao cái mũ!”
Trên xe, mấy thằng lính trẻ cười hô hố. “Chiến lợi phẩm” trong tay chúng là cái mũ dạ của viên sĩ quan—vừa bị giật phăng khỏi đầu. Dưới đường, người thiếu tá vẫn đạp xe trong tuyệt vọng, tiếng chửi nhỏ dần rồi chìm hẳn.
Một cảnh tượng như phim, nhưng là phim không có nhạc nền. Nó trần trụi, nhếch nhác, và khiến người ta lạnh gáy: hóa ra chiếc áo lính cũng có thể trở thành giấy thông hành cho sự vô pháp.
Tha hóa ngay trong thời “đánh giặc”: tước quân tịch, đuổi về, mất quyền công dân
Thời tôi nhập ngũ, một bộ phận lính trẻ rất mất dạy. Trung đoàn 786 của tôi chỉ trong ba tháng huấn luyện đã có vài quân nhân bị tước quân tịch, đuổi về địa phương—gần như mất gần hết quyền công dân—vì trộm cắp của dân, hoặc lén lút ngủ với con dâu chủ nhà trong khi chồng cô ấy cũng là bộ đội đang chiến đấu ở Campuchia.
Nghe chuyện, nhiều người thắc mắc: “Bộ đội sao tha hóa thế?”
Bọn nó cười nhăn nhở, tỉnh bơ:
“Bộ đội cụ Hồ đánh Pháp xưa rồi. Bây giờ là bộ đội cụ Duẩn đánh Mỹ đánh Tàu, nhá!”
Câu nói ấy, nếu ai chưa từng nghe, sẽ tưởng là bịa. Nhưng tôi nghe rồi. Và nghe xong mới hiểu: khi người ta đã mất cảm giác xấu hổ, thì mọi khẩu hiệu đẹp đẽ cũng chỉ còn là cái biển treo trước cửa.
“Nỗi buồn chiến tranh” và những mẩu chuyện rất thật: mặt trái của một thứ vinh quang
Nhân lúc đang có tranh cãi gay gắt quanh tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh—từ những lời ca ngợi tính trung thực nỗi đau, đến những lời lên án là bôi nhọ—tôi kể lại vài mẩu chuyện tôi đã sống, đã thấy, đã nghe.
Những câu chuyện không phải để hạ bệ ai, càng không phải để bôi đen một thế hệ. Nó chỉ là những mảnh đời rất thật của “mặt trái vinh quang” mà lâu nay người ta không thích nhắc.
Người ta thường nói bộ đội “giỏi đánh giặc”. Có thể. Nhưng cũng có những lúc, cùng một lực lượng ấy lại “phá dân”. Và cái đau nhất không phải là những vụ việc cụ thể, mà là cảm giác niềm tin của dân thường bị bào mòn từng chút, ngay trong những năm tháng mà đáng lẽ niềm tin phải là thứ được giữ gìn nhất.
Lời cuối: chiến tranh không chỉ giết người, nó còn thử thách nhân cách
Ba năm lính nghĩa vụ dạy tôi một bài học không có trong giáo trình: chiến tranh không chỉ nằm ở biên giới hay chiến trường. Nó còn nằm trong cách người ta đối xử với dân, với nhau, và với chính cái danh dự mà mình mang trên vai.
Nếu không dám nhìn vào sự thật, người ta sẽ chỉ sống bằng huyền thoại. Mà huyền thoại thì dễ ru ngủ—cho đến khi một ngày, nó vỡ ra bằng những tiếng chửi hụt hơi dưới bánh xe, và một cái mũ dạ bị giật mất giữa đường.
Trần Quốc Quân