Nhiều người thường đặt câu hỏi: Mỹ đã trở thành nước sản xuất dầu mỏ lớn nhất thế giới, thậm chí còn xuất khẩu dầu. Vậy tại sao mỗi khi Trung Đông có chiến tranh – đặc biệt là xung đột với Iran – giá xăng tại Mỹ vẫn tăng vọt? Câu trả lời nằm ở bản chất của thị trường dầu mỏ toàn cầu, nơi giá cả không phụ thuộc riêng vào một quốc gia mà phụ thuộc vào nguồn cung và tâm lý của toàn bộ thị trường thế giới.
1. Giá dầu là giá toàn cầu, không phải giá riêng của Mỹ
Dầu mỏ được giao dịch trên các thị trường quốc tế như Brent và WTI. Khi chiến tranh xảy ra tại Trung Đông, đặc biệt liên quan tới Iran, thị trường lập tức lo ngại nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn. Khi đó các nhà đầu tư đẩy giá dầu lên, các công ty năng lượng mua tích trữ và nhiều quốc gia nhập khẩu tranh mua nguồn cung. Kết quả là giá dầu thế giới tăng mạnh, và Mỹ – dù sản xuất nhiều – vẫn phải mua bán theo giá quốc tế. Nói cách khác, Mỹ không tự quyết giá dầu của mình.
2. Trung Đông vẫn là “van dầu” của thế giới
Một yếu tố cực kỳ quan trọng là Eo biển Hormuz, nơi khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu đi qua. Khi chiến tranh xảy ra giữa Mỹ và Iran, tàu chở dầu có thể bị tấn công, vận tải bị gián đoạn, phí bảo hiểm vận chuyển tăng vọt và nhiều tàu phải dừng hoạt động. Điều này khiến nguồn cung toàn cầu bị thắt lại, kéo theo giá dầu tăng mạnh. Chỉ cần tuyến vận chuyển qua Hormuz bị đe dọa, thị trường năng lượng toàn cầu đã lập tức phản ứng.
3. Mỹ vẫn phải nhập một số loại dầu
Dù sản xuất rất nhiều dầu, Mỹ không phải loại dầu nào cũng có đủ. Nhiều nhà máy lọc dầu tại Mỹ được thiết kế để xử lý dầu nặng (heavy crude) từ Trung Đông hoặc Venezuela, trong khi dầu đá phiến của Mỹ chủ yếu là dầu nhẹ (light crude). Vì vậy Mỹ vẫn phải nhập một phần dầu từ nước ngoài, và giá của những nguồn dầu này tăng theo thị trường quốc tế.
4. Xăng phụ thuộc vào công suất lọc dầu
Một yếu tố ít người để ý là giá xăng không chỉ phụ thuộc vào dầu thô mà còn phụ thuộc vào công suất nhà máy lọc dầu, chi phí vận chuyển, tồn kho nhiên liệu, thuế và các quy định môi trường. Trong thời chiến, nguồn cung diesel và nhiên liệu máy bay thường bị thiếu, khiến chi phí năng lượng nói chung tăng mạnh. Khi chi phí vận tải tăng thì giá xăng bán lẻ cũng tăng theo.
5. Thị trường tài chính và đầu cơ
Giá dầu còn bị tác động mạnh bởi quỹ đầu tư, hợp đồng tương lai và tâm lý thị trường. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ thiếu dầu trong tương lai, các nhà đầu cơ đã đẩy giá lên trước. Điều này từng xảy ra nhiều lần trong lịch sử, như khủng hoảng dầu mỏ năm 1979 khi nguồn cung giảm không nhiều nhưng giá dầu lại tăng gấp đôi vì thị trường hoảng loạn.
6. Mỹ có lợi nhưng người dân vẫn phải trả giá
Trên thực tế, giá dầu cao không hoàn toàn xấu đối với Mỹ vì nước này là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, các công ty dầu khí có lợi nhuận lớn hơn và xuất khẩu năng lượng tăng. Tuy nhiên đối với người dân, hậu quả vẫn rất rõ ràng: giá xăng tăng, chi phí vận tải tăng và thực phẩm cũng tăng theo. Đó là lý do mỗi khi chiến tranh Trung Đông xảy ra, người Mỹ vẫn cảm nhận rõ tác động ngay tại trạm xăng.
Địa chính trị dầu mỏ cho thấy một nghịch lý thú vị: Iran không phải nước sản xuất dầu lớn nhất, nhưng mỗi khi Iran xảy ra khủng hoảng, giá xăng ở Mỹ lại nhảy vọt. Điều này không phải ngẫu nhiên, bởi Iran sở hữu một lợi thế còn quan trọng hơn dầu mỏ – vị trí địa chính trị có thể bóp nghẹt nguồn năng lượng của thế giới.
Eo biển Hormuz – chiếc van dầu của thế giới
Iran nằm sát Eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất hành tinh. Mỗi ngày khoảng 20 triệu thùng dầu đi qua đây, tương đương gần 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu. Ngoài dầu thô, tuyến đường này còn vận chuyển LNG, nhiên liệu máy bay và các sản phẩm dầu tinh chế. Nói cách khác, cứ 5 thùng dầu trên thế giới thì có 1 thùng đi qua Hormuz. Chỉ cần tuyến đường này bị đe dọa, thị trường dầu mỏ toàn cầu lập tức hoảng loạn.
Iran không cần đóng eo biển – chỉ cần đe dọa
Trong thực tế, Iran hiếm khi cần đóng hoàn toàn eo biển Hormuz. Chỉ cần bắn tên lửa vào tàu dầu, rải thủy lôi hoặc tuyên bố sẽ tấn công tàu chở dầu là đủ khiến các công ty vận tải dừng hoạt động, phí bảo hiểm tăng vọt và hàng trăm tàu phải neo ngoài khơi. Khi giao thông hàng hải giảm mạnh, giá dầu toàn cầu lập tức tăng theo.
Trung Đông vẫn là “kho xăng” của thế giới
Dù Mỹ sản xuất nhiều dầu, phần lớn dầu xuất khẩu của thế giới vẫn nằm ở Trung Đông. Các quốc gia phụ thuộc vào tuyến Hormuz gồm Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Iraq và Qatar. Tổng lượng dầu từ khu vực này chiếm tỷ trọng rất lớn trong thương mại năng lượng toàn cầu. Khi chiến tranh với Iran xảy ra, thị trường lập tức lo ngại nguồn cung bị gián đoạn, các mỏ dầu bị tấn công và vận chuyển bị tắc nghẽn. Chỉ trong vài ngày, giá dầu có thể tăng hơn 10% vì tâm lý thị trường.
Thị trường dầu hoạt động theo tâm lý
Một điều ít người biết là giá dầu phụ thuộc rất mạnh vào tâm lý thị trường. Chỉ cần nguy cơ chiến tranh, nguy cơ đóng eo biển hoặc nguy cơ tấn công tàu dầu là giá dầu lập tức tăng. Trong khủng hoảng dầu mỏ năm 1979 sau cách mạng Iran, sản lượng dầu thế giới chỉ giảm khoảng 4% nhưng giá dầu tăng gấp đôi vì thị trường hoảng loạn.
Vì sao người Mỹ vẫn bị ảnh hưởng?
Nhiều người cho rằng Mỹ sản xuất nhiều dầu nên sẽ miễn nhiễm với chiến tranh Trung Đông, nhưng thực tế không phải vậy. Dầu là thị trường toàn cầu và giá xăng tại Mỹ dựa trên giá dầu thế giới. Mỹ cũng vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu dầu. Khi giá dầu thế giới tăng, chi phí vận chuyển tăng, giá nhiên liệu tăng và lạm phát tăng. Vì vậy mỗi cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đều có thể khiến người Mỹ phải trả nhiều tiền hơn cho mỗi gallon xăng.
Iran – “nút bấm” năng lượng của thế giới
Trong chiến lược địa chính trị, Iran hiểu rõ rằng họ không cần đánh thắng Mỹ để gây áp lực kinh tế lên phương Tây. Chỉ cần làm gián đoạn vận chuyển dầu, gây hoảng loạn thị trường và đẩy giá năng lượng tăng là đủ tạo áp lực lên nền kinh tế toàn cầu. Vì thế nhiều chuyên gia gọi Iran là “nút bấm năng lượng của thế giới” – chỉ cần Tehran căng thẳng với Washington, giá xăng tại Mỹ và nhiều nơi trên thế giới lập tức rung chuyển.
Nếu Iran thực sự đóng eo biển Hormuz, hậu quả có thể vượt xa một cuộc khủng hoảng năng lượng thông thường. Tuyến đường này vận chuyển khoảng 18–20 triệu thùng dầu mỗi ngày, nên chỉ cần vài ngày phong tỏa, một phần rất lớn nguồn cung dầu của thế giới có thể bị mắc kẹt. Khi đó nhiều mỏ dầu vùng Vịnh buộc phải giảm sản lượng vì không thể xuất khẩu, tàu chở dầu phải quay đầu và thị trường năng lượng rơi vào cú sốc cung cực lớn.
Giá dầu có thể lên 120–150 USD rất nhanh
Trong nhiều kịch bản phân tích, nếu Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn, giá dầu có thể nhảy lên 120–150 USD/thùng chỉ trong vài ngày. Lịch sử đã cho thấy giá dầu ở mức này thường kéo theo lạm phát cao và nguy cơ suy thoái. Năm 2008 khi dầu gần 147 USD, kinh tế thế giới rơi vào khủng hoảng tài chính; năm 2022 khi dầu vượt 120 USD, lạm phát toàn cầu bùng nổ.
Châu Á sẽ bị ảnh hưởng nặng nhất
Những nền kinh tế phụ thuộc dầu Trung Đông nhiều nhất là Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Phần lớn năng lượng của các nước này đi qua Hormuz. Nếu tuyến đường bị đóng, giá năng lượng tăng mạnh, nhiều nhà máy thiếu nhiên liệu và hoạt động công nghiệp có thể bị đình trệ.
Châu Âu có thể đối mặt khủng hoảng năng lượng mới
Sau chiến tranh Ukraine, châu Âu đã mất phần lớn nguồn khí đốt từ Nga. Nếu Hormuz bị đóng, giá dầu và khí đốt sẽ tăng mạnh, chi phí điện và sưởi tăng cao, nhiều ngành công nghiệp nặng chịu áp lực lớn và lạm phát có thể quay trở lại.
Mỹ ít phụ thuộc dầu Trung Đông nhưng vẫn bị ảnh hưởng
Dù Mỹ là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, nước này vẫn không thể tách khỏi thị trường toàn cầu. Khi giá dầu tăng mạnh, giá xăng tại Mỹ tăng theo, lạm phát tăng và thị trường tài chính biến động.
Nguy cơ stagflation – vừa lạm phát vừa suy thoái
Một cú sốc dầu lớn thường dẫn tới stagflation: lạm phát tăng vì năng lượng đắt đỏ trong khi kinh tế chậm lại vì chi phí sản xuất và vận tải quá cao. Đây chính là kịch bản mà nhiều chuyên gia lo ngại nếu xung đột Trung Đông leo thang.
Vì vậy, trong chiến lược của Washington, Eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến hàng hải mà là mạch máu của kinh tế toàn cầu. Suốt hơn 40 năm căng thẳng với Iran, Mỹ luôn giữ một nguyên tắc chiến lược: không bao giờ để Hormuz bị đóng.
Hormuz là lợi ích sống còn của Mỹ và phương Tây
Khoảng 18–20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua Hormuz, cung cấp năng lượng cho châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Nếu tuyến đường bị phong tỏa, thị trường dầu toàn cầu sẽ hoảng loạn, giá năng lượng tăng mạnh và kinh tế thế giới có thể rơi vào khủng hoảng.
Mỹ đã từng can thiệp để bảo vệ tàu dầu
Trong lịch sử, Mỹ đã nhiều lần triển khai hải quân để bảo vệ tuyến vận tải dầu tại vịnh Ba Tư. Nổi bật nhất là Chiến dịch Earnest Will năm 1987–1988, khi Iran tấn công tàu dầu trong chiến tranh Iran–Iraq và Kuwait yêu cầu Mỹ bảo vệ tàu của họ. Mỹ đã hộ tống các tàu dầu qua vùng Vịnh, triển khai tàu chiến, trực thăng và lực lượng đặc nhiệm, đồng thời quét thủy lôi để giữ tuyến hàng hải thông suốt. Đây được xem là chiến dịch hộ tống tàu dầu lớn nhất kể từ Thế chiến II.
Nếu Iran thật sự đóng Hormuz, điều gì sẽ xảy ra?
Iran có thể phong tỏa eo biển bằng nhiều chiến thuật: rải thủy lôi, tấn công tàu chở dầu bằng tên lửa, sử dụng tàu cao tốc vũ trang, drone và tàu ngầm nhỏ. Lực lượng hải quân bất đối xứng của Iran được thiết kế đặc biệt cho khu vực eo biển hẹp này, và chỉ cần vài chục quả thủy lôi cũng có thể khiến giao thông hàng hải tê liệt nhiều ngày.
Kịch bản khi hải quân Mỹ can thiệp
Nếu Hormuz bị đóng, phản ứng của Mỹ gần như chắc chắn sẽ gồm bốn bước: không kích phá hủy các hệ thống tên lửa ven biển của Iran từ tàu sân bay và các căn cứ trong khu vực; tấn công hải quân Iran, đánh chìm tàu chiến và phá hủy căn cứ; triển khai tàu quét mìn, trực thăng săn mìn và robot dưới nước để dọn thủy lôi; cuối cùng tổ chức các đoàn tàu dầu được hộ tống bởi tàu chiến và máy bay giám sát.
Iran có thực sự dám đóng Hormuz lâu dài?
Nhiều chuyên gia cho rằng Iran khó có thể duy trì phong tỏa lâu dài, bởi Hormuz cũng là con đường xuất khẩu dầu của chính Iran. Nếu tuyến đường bị đóng, Iran không thể bán dầu, kinh tế bị bóp nghẹt và ngay cả các đối tác như Trung Quốc cũng bị ảnh hưởng.
Chiến tranh Hormuz có thể trở thành cuộc hải chiến lớn nhất thế kỷ
Nếu xung đột thật sự nổ ra, khu vực vịnh Ba Tư có thể trở thành chiến trường hải quân lớn nhất kể từ Thế chiến II. Chỉ riêng Hạm đội 5 của Mỹ tại Bahrain đã kiểm soát toàn bộ khu vực, và khi kết hợp với tàu sân bay, tàu ngầm và máy bay ném bom, sức mạnh quân sự của Mỹ tại đây là cực kỳ lớn.