Bề mặt câu chuyện nghe rất dễ hiểu: nếu một mảng lao động bị trục xuất hoặc rời khỏi thị trường, doanh nghiệp sẽ phải tuyển những người còn lại trong nước để lấp chỗ trống.
Nhưng thực tế đang đi theo hướng ngược lại. Người lao động Mỹ (dù là công dân hay không) lại chứng kiến đà tăng lương chậm đi, vị trí tuyển dụng thưa dần, và tỷ lệ thất nghiệp nhích lên.
Điều đang xảy ra: ít người làm hơn, nhưng thất nghiệp người bản xứ không giảm
Theo các phân tích dựa trên dữ liệu điều tra dân số, trong năm qua có ước tính từ khoảng 200.000 đến hơn 1 triệu người nhập cư tại Mỹ đã ngưng làm việc, trong bối cảnh chính quyền tăng cường trục xuất và mở các đợt truy quét ở nhiều nơi.
Thế nhưng tỷ lệ thất nghiệp của người sinh tại Mỹ lại không hạ theo “kỳ vọng sách giáo khoa”. Trái lại, tháng 1 vừa rồi tăng lên 4,7%, từ 4,1% của cùng kỳ năm trước. Con số này còn cao hơn mức thất nghiệp chung 4,3%, và cao hơn cả tỷ lệ của nhóm lao động sinh ở nước ngoài (4,6%). Đồng thời, thu nhập theo giờ trung bình của khu vực tư nhân tháng 1 tăng chậm hơn năm ngoái.
Từ đây nảy ra một nghịch lý: “bớt người lao động” không tự động biến thành “nhiều việc cho người ở lại”.
Ít cung lao động cũng kéo tụt… cầu tiêu dùng
Một lý do then chốt nằm ở phía nhu cầu. Khi dòng người nhập cư giảm và trục xuất tăng, nền kinh tế không chỉ mất người làm, mà còn mất cả người mua.
Stan Veuger (American Enterprise Institute) giải thích: bạn đang mất đi cả “bên cung” lẫn “bên cầu” — nghĩa là mất công nhân, đồng thời mất khách hàng của chính các doanh nghiệp đang thuê công nhân. Khi cầu tiêu dùng yếu đi, doanh nghiệp không có động lực mở rộng tuyển dụng; “chỗ trống” đôi khi biến mất luôn, thay vì chờ người khác trám vào.
Có những công việc người bản xứ… không vội nhận
Ngay cả khi công việc vẫn còn, câu hỏi là: người lao động bản xứ có muốn (và có thể) làm không?
Joe Brusuelas (RSM) nói thẳng: có nhiều việc mà đa số lao động sinh tại Mỹ “không sẵn sàng làm”, trong khi người nhập cư lại chấp nhận và theo được nhịp. Nông nghiệp là ví dụ điển hình, vốn phụ thuộc lớn vào lực lượng lao động sinh ở nước ngoài.
Thực tế cũng cho thấy lao động không giấy tờ có mặt đáng kể trong các nhóm nghề nặng nhọc, lặp lại, thu nhập thấp — đặc biệt là nông nghiệp. Một phân tích của Pew từng ghi nhận tỷ lệ lao động không giấy tờ trong nhóm nghề “farming” ở Mỹ ở mức đáng kể.
Tóm lại, chuyện “ai sẽ nhận việc” không chỉ là thất nghiệp cao hay thấp, mà còn là câu chuyện về kỹ năng, thói quen, mức lương kỳ vọng và cả cấu trúc nghề nghiệp.
Bất định vì thuế quan: chủ hãng ngại tuyển, sợ mai đổi chính sách
Một tầng áp lực khác đến từ thương mại. Wendy Edelberg (Brookings) cho rằng chính sách thuế quan và đặc biệt là sự bất định khi mức thuế thay đổi liên tục đang đè lên các ngành nhạy cảm, khiến chủ doanh nghiệp chần chừ không dám tăng nhân sự.
Trong một số mảng, chi phí tăng và đơn hàng bị hoãn khiến doanh nghiệp buộc phải cắt giảm, thay vì tuyển thêm.
Khi “lỗ hổng nhân lực” được lấp bằng AI, không phải bằng tuyển dụng
Cùng lúc, doanh nghiệp có một lựa chọn khác: tự động hóa. Áp lực chi phí, bất định thương mại, và việc khó tuyển đủ người đúng việc đang thúc đẩy các công ty tăng tốc dùng AI để nâng năng suất và “quản” số đầu người. Ngay trong các ghi nhận từ Beige Book của Fed, đã có mô tả về doanh nghiệp tạm dừng tuyển dụng để cân nhắc dùng AI; và nhiều nơi tăng tốc AI để kiểm soát biên chế.
Vậy nên, “bớt người” không tất yếu dẫn tới “tuyển thêm người”; đôi khi nó dẫn tới… “tuyển ít lại và thay bằng máy”.
Một nhánh khác của chiến dịch trục xuất: “đi đường vòng” qua nước thứ ba, và hóa đơn tính cho người nộp thuế
Không chỉ thị trường lao động xáo trộn, chiến dịch trục xuất còn mở rộng sang mô hình đưa người di dân tới nước thứ ba (không phải quê hương họ) bằng các thỏa thuận tốn kém.
Theo một báo cáo do phía Dân Chủ tại Thượng Viện nêu, tổng chi phí trục xuất kiểu này đến tháng 1/2026 có thể từ hàng chục triệu USD, với các khoản thanh toán lớn cho một số chính phủ để nhận “số lượng nhỏ” người bị trục xuất. Có trường hợp chi phí bình quân bị mô tả là lên tới mức hơn 1 triệu USD mỗi người.
Báo cáo cũng nói có những ca bị đưa sang nước thứ ba rồi lại phải chi thêm để chuyển tiếp về quê nhà, tạo cảm giác “trả tiền hai lần” mà hiệu quả vẫn mờ nhạt.
Nỗi lo nhân quyền: khi điểm đến là những nơi bị tố ngược đãi
Các thỏa thuận “nước thứ ba” còn kéo theo tranh cãi về nhân quyền. Human Rights Watch và tổ chức Cristosal đã công bố báo cáo nêu cáo buộc nhiều người Venezuela bị đưa tới nhà tù CECOT ở El Salvador đã phải chịu đối xử tàn bạo, gồm cả cáo buộc tra tấn và lạm dụng.
Trong bức tranh ấy, chiến dịch trục xuất không chỉ là câu chuyện biên giới, mà còn là câu hỏi về tiêu chuẩn pháp lý, trách nhiệm giám sát và cái giá đạo lý mà nước Mỹ sẽ mang theo.
Nền kinh tế không vận hành như một phép cộng trừ
Cắt dòng nhập cư và đẩy mạnh trục xuất có thể tạo cảm giác “đang giành lại việc làm”. Nhưng kinh tế không phải trò đổi chỗ đơn giản. Khi người rời khỏi thị trường cũng đồng thời rời khỏi vai trò người tiêu dùng, khi công việc không khớp với kỹ năng và kỳ vọng, khi thuế quan tạo bất định, khi AI thay người ở nhiều khâu… thì “việc làm cho người bản xứ” không tự nhiên nở ra như lời hứa.
Và trong khi người lao động nhìn thấy lương chậm lại, thất nghiệp nhích lên, thì người nộp thuế lại nghe thêm những con số hàng chục triệu USD cho các chuyến trục xuất “đường vòng” gây tranh cãi.