Một quyết định gây chấn động chính trường Mỹ vừa được đưa ra khi thẩm phán liên bang ra lệnh đình chỉ dự án xây dựng phòng khiêu vũ trị giá 400 triệu USD ngay tại khu đất từng là cánh Đông của Nhà Trắng. Câu chuyện không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn là phép thử lớn cho giới hạn quyền lực tổng thống, vai trò của Quốc hội, và câu hỏi muôn thuở: “Nhà Trắng thuộc về ai?”
Giữa lòng thủ đô Washington, nơi từng chứng kiến bao biến thiên lịch sử, một cuộc đối đầu pháp lý đã bùng lên xoay quanh dự án đầy tham vọng của Tổng thống Donald Trump. Dự án xây dựng một phòng khiêu vũ khổng lồ – được mô tả là “lớn nhất thế giới” – trị giá tới 400 triệu USD đã bị Thẩm phán liên bang Richard Leon chặn lại vào ngày thứ Ba, tạo nên một cú phanh gấp đối với tham vọng mang dấu ấn cá nhân của ông Trump lên biểu tượng quyền lực nước Mỹ.
Phán quyết của Thẩm phán Leon, người từng được bổ nhiệm bởi cựu Tổng thống George W. Bush, mang giọng điệu vừa nghiêm khắc vừa mang tính cảnh báo: Tổng thống là người quản lý Nhà Trắng cho các thế hệ tương lai, chứ không phải chủ sở hữu của nó. Một câu nói tưởng chừng đơn giản nhưng lại như “đinh đóng cột”, khẳng định giới hạn của quyền lực hành pháp trước tài sản quốc gia.
Tuy không ra lệnh dừng ngay lập tức, ông Leon cho phép trì hoãn thi hành trong vòng hai tuần để chính phủ có thể kháng cáo. Nhưng đồng thời, ông cũng cảnh báo rõ ràng: bất kỳ hoạt động xây dựng nào trong thời gian này nếu không tuân thủ phán quyết đều có nguy cơ bị tháo dỡ trong tương lai. “Làm trước rồi tính sau” – một cách làm quen thuộc trong giới bất động sản – giờ đây trở thành con dao hai lưỡi khi áp dụng vào tài sản quốc gia.
Cốt lõi của vụ việc nằm ở một nguyên tắc tưởng chừng ai cũng hiểu nhưng lại bị bỏ qua: muốn xây dựng một công trình lớn trên đất liên bang, đặc biệt là Nhà Trắng, phải có sự phê chuẩn của Quốc hội. Thẩm phán Leon nhấn mạnh rằng ông Trump đã không có được sự chấp thuận này, điều khiến toàn bộ dự án rơi vào tình trạng “không hợp pháp”. Ông viết rõ: “Trừ khi và cho đến khi Quốc hội thông qua dự án bằng luật định, việc xây dựng phải dừng lại.”
Đáng chú ý, thẩm phán cũng không hoàn toàn đóng cánh cửa. Ông cho rằng Tổng thống vẫn có thể trình dự án lên Quốc hội để xin phép, thậm chí Quốc hội có thể cấp ngân sách hoặc chấp thuận các hình thức tài trợ khác. Đây được xem là “lối thoát hợp hiến”, đúng với tinh thần tam quyền phân lập: hành pháp đề xuất, lập pháp quyết định.
Trong suốt bản phán quyết dài 35 trang, Thẩm phán Leon nhiều lần nhấn mạnh vai trò của Quốc hội như một “người giữ chìa khóa” đối với tài sản quốc gia và chi tiêu chính phủ. Ông cho rằng nếu Quốc hội tham gia, người dân Mỹ sẽ được hưởng lợi từ việc các nhánh quyền lực vận hành đúng chức năng của mình. Nói như dân gian: “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao.”
Về phía Tổng thống Trump, ông không giấu tham vọng và sự tự tin vào dự án này. Là một cựu nhà phát triển bất động sản, ông đã trực tiếp tham gia vào từng chi tiết, từ bản vẽ đến lựa chọn đá cẩm thạch. Trên chuyên cơ Air Force One, ông từng nói rằng dù bận rộn với “chiến tranh và nhiều việc khác”, ông vẫn dành thời gian cho dự án vì nó “rất quan trọng” và sẽ tồn tại lâu dài. Ông còn tuyên bố đầy tự hào: đây sẽ là phòng khiêu vũ vĩ đại nhất thế giới.
Theo kiến trúc sư trưởng Shalom Baranes, công trình dự kiến có diện tích khoảng 89.000 foot vuông – lớn hơn đáng kể so với tòa nhà chính của Nhà Trắng (Executive Mansion) vốn chỉ khoảng 55.000 foot vuông. Con số này khiến nhiều người không khỏi giật mình: một công trình phụ lại vượt cả “trái tim” của Nhà Trắng về quy mô.
Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở kích thước hay chi phí, mà ở cách ông Trump diễn giải luật. Ông đã dựa vào một đạo luật liên bang cho phép tổng thống sử dụng ngân sách để “bảo trì, sửa chữa và cải tạo” Nhà Trắng nhằm biện minh cho dự án. Nhưng theo Thẩm phán Leon, luật này không cho phép phá bỏ toàn bộ một công trình và xây dựng mới. Ông cảnh báo rằng nếu hiểu theo cách của chính quyền Trump, thì gần như mọi thay đổi – kể cả việc phá bỏ Nhà Trắng để xây cao ốc hiện đại – cũng có thể bị coi là “cải tạo”. Một lập luận vừa châm biếm vừa sắc bén, như một nhát dao cắt vào điểm yếu pháp lý của dự án.
Vụ kiện được khởi xướng bởi tổ chức National Trust for Historic Preservation – một tổ chức bảo tồn di sản hàng đầu nước Mỹ. Họ cho rằng việc phá bỏ khu vực lịch sử của Nhà Trắng mà không có sự phê chuẩn của Quốc hội là hành động vi phạm pháp luật. Ban đầu, tòa án không can thiệp, nhưng sau khi tổ chức này đưa ra các lập luận mới, tình thế đã đảo chiều.
Bà Carol Quillen, Chủ tịch kiêm CEO của tổ chức này, gọi phán quyết là “một chiến thắng cho người dân Mỹ”. Theo bà, việc dừng dự án cho đến khi tuân thủ pháp luật là điều cần thiết để bảo vệ di sản quốc gia.
Phản ứng của ông Trump lại mang màu sắc quen thuộc: ông lên mạng xã hội chỉ trích tổ chức này là “một nhóm cánh tả cực đoan điên rồ”, đồng thời cho rằng vụ kiện “không có nhiều ý nghĩa”. Tuy nhiên, ông không nói rõ liệu có kháng cáo hay không, dù chính quyền ngay lập tức thông báo sẽ tiến hành thủ tục pháp lý.
Trong khi đó, một diễn biến quan trọng khác đang cận kề: Ủy ban Quy hoạch Thủ đô Quốc gia (National Capital Planning Commission) – cơ quan giám sát quy hoạch các công trình liên bang – dự kiến sẽ bỏ phiếu về dự án. Dù nhận được hàng ngàn ý kiến phản đối từ công chúng, nhiều người tin rằng ủy ban này, với thành phần phần lớn là những người trung thành với ông Trump, sẽ thông qua kế hoạch.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện này không chỉ là một tranh chấp xây dựng. Nó là biểu hiện của cuộc giằng co giữa tham vọng cá nhân và khuôn khổ pháp luật, giữa quyền lực hành pháp và sự giám sát của lập pháp. Nhà Trắng – biểu tượng của quyền lực Mỹ – không chỉ là nơi ở của tổng thống, mà còn là tài sản của cả một quốc gia, một lịch sử, một niềm tin.
Như câu ca dao xưa từng nói: “Nhà chung thì phải giữ chung, chớ đem riêng lẻ mà dùng việc tư.” Và có lẽ, chính tinh thần đó đã được nhắc lại trong phán quyết của tòa án – một lời nhắc nhở rằng quyền lực, dù lớn đến đâu, cũng không thể đứng trên luật pháp.
Giữa những cơn sóng ngầm chính trị và xã hội tại Hoa Kỳ, một xu hướng âm thầm nhưng ngày càng rõ nét đang diễn ra: hàng triệu người Mỹ bắt đầu tìm về “cội nguồn phương Bắc”, xin quốc tịch Canada như một lối thoát dự phòng – một “Plan B” cho tương lai đầy bất định.
Có những quyết định không đến từ tham vọng, mà từ nỗi lo. Năm 2016, khi ông Donald Trump lần đầu đắc cử, bà Ellen Robillard – một cư dân bang New York – từng nghĩ đến việc xin quốc tịch Canada. Mẹ bà sinh tại Nova Scotia, một “sợi dây máu mủ” đủ để mở ra cánh cửa pháp lý. Nhưng rồi bà từ bỏ, bởi luật khi đó không cho phép truyền quốc tịch nếu con cháu sinh ra ngoài lãnh thổ Canada qua nhiều thế hệ. “Đứt gánh giữa đường”, giấc mơ Canada khi ấy đành gác lại.
Thế nhưng “trời không phụ lòng người”. Năm 2023, tòa án Canada tuyên bố quy định này là vi hiến. Đến tháng 12, luật mới chính thức có hiệu lực, xóa bỏ giới hạn “thế hệ thứ nhất”. Và chỉ trong một đêm, hàng triệu người Mỹ bỗng nhiên có cơ hội trở thành công dân Canada – một sự thay đổi mang tính bước ngoặt giữa thời điểm nước Mỹ đối mặt với nhiều bất ổn.
Bà Robillard, nay 52 tuổi, không chần chừ nữa. Bà bắt đầu nộp hồ sơ xin quốc tịch cùng con trai 19 tuổi. Là một người hoạt động chính trị thuộc đảng Dân chủ tại một thị trấn nhỏ gần Rochester, bà từng nhận những lời đe dọa mơ hồ trên mạng, từng bị theo dõi sau các cuộc biểu tình. Những căng thẳng kéo dài khiến bà kiệt sức, trầm cảm, mất ngủ, và dần xa cách cả bạn bè lẫn người thân. “Tôi không còn nhận ra thế giới của mình nữa,” bà nói.
Một chuyến trở về Nova Scotia – nơi mẹ bà sinh ra – đã khiến trái tim bà “thức tỉnh”. Ở đó, bà cảm nhận một cuộc sống nhẹ nhàng hơn, con người tử tế hơn, những tương tác xã hội đầy thiện chí. “Tôi cảm thấy mình như một con người khác,” bà chia sẻ. Và từ đó, Canada không còn là giấc mơ xa xôi, mà là một con đường có thật.
Không chỉ riêng Robillard, làn sóng tìm quốc tịch Canada đang dâng cao một cách chưa từng thấy. Bà Cassandra Fultz, một chuyên gia tư vấn di trú Mỹ–Canada, cho biết số hồ sơ từ người Mỹ đã tăng gấp 10 lần – từ 10 lên 100 hồ sơ mỗi tháng. Điều đáng nói là xu hướng này không giảm đi sau bầu cử như thường lệ, mà tiếp tục kéo dài suốt nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. “Trong 17 năm làm nghề, tôi chưa từng thấy điều này,” bà nói.
Số liệu cũng phản ánh rõ ràng: tại Thư viện và Lưu trữ Quốc gia Quebec, số yêu cầu từ Mỹ để xin giấy tờ chứng minh nguồn gốc – như giấy khai sinh, hôn thú, rửa tội – đã tăng từ 100 lên 1.500 chỉ trong vòng một năm. Trong khi đó, hơn 50.900 hồ sơ đang chờ xét duyệt, với thời gian xử lý lên tới 10 tháng. Một cơn “đổ xô” thầm lặng nhưng dữ dội.
Câu chuyện của Rachel Rabb còn cho thấy một góc nhìn khác – nỗi sợ hãi vượt biên giới. Là người Mỹ gốc Phi lai Âu, cô từng rời Mỹ năm 2018 để tránh các chính sách nhập cư cứng rắn và bạo lực sắc tộc. Nhưng khi ông Trump tái đắc cử năm 2024, nỗi lo ấy lại quay trở lại, lan cả sang nơi cô đang sống giữa Costa Rica và Mexico.
Một cuộc không kích do Mỹ hậu thuẫn nhằm vào trùm cartel tại Mexico đã dẫn đến làn sóng trả đũa khiến hơn 60 người thiệt mạng. Cộng thêm các tuyên bố tiếp tục mở rộng chiến dịch quân sự tại Mỹ Latinh, Rabb cảm thấy không nơi nào còn thực sự an toàn. “Đây là thời điểm rất đáng sợ. Bất kỳ ai cũng có thể trở thành mục tiêu,” cô nói.
Trong lúc tuyệt vọng, cô tìm lại gia phả và phát hiện tổ tiên mình từng sinh ra tại Ontario. Một tia hy vọng lóe lên. “Như thể trời ban,” cô nói. Với cô, Canada là “lối thoát cuối cùng” nếu tình hình xấu đi.
Thế nhưng, không phải ai cũng tìm quốc tịch vì chính trị. Với Timothy Beaulieu, đó là hành trình tìm lại cội nguồn. Khi còn trẻ, ông dần khám phá di sản Pháp–Canada của gia đình, đi đến New Brunswick, Nova Scotia, Montreal, và say mê món poutine – món ăn biểu tượng của vùng này. Từ đó, ông sáng lập PoutineFest, tổ chức lễ hội ẩm thực tại New England, nơi có khoảng 2 triệu người gốc Pháp–Canada sinh sống. “Canada là quê mẹ của chúng tôi,” ông nói.
Lịch sử cũng giải thích cho mối liên kết sâu sắc này: từ năm 1840 đến 1930, gần một triệu người nói tiếng Pháp đã di cư từ Quebec sang New England để làm việc trong các nhà máy dệt. Những “sợi chỉ lịch sử” ấy giờ đây đang được nối lại qua các thế hệ hậu duệ.
Dù vậy, sự thay đổi luật cũng gây tranh cãi. Một số người Canada cho rằng việc nới lỏng điều kiện sẽ tạo lợi thế cho người Mỹ – những người có thể không đóng góp gì cho đất nước – trong khi nhiều người nhập cư đang sinh sống, làm việc tại Canada lại phải đối mặt với quy trình nhập tịch phức tạp hơn.
Nhưng theo bà Fultz, lý do cốt lõi của thay đổi này là nhằm sửa chữa một bất công pháp lý. Luật cũ bị coi là vi hiến và phân biệt đối xử, khiến nhiều người – được gọi là “Lost Canadians” – mất hoặc không bao giờ có quốc tịch dù có nguồn gốc Canada. “Một người Canada là một người Canada,” bà nhấn mạnh. Không có công dân hạng hai.
Trong dòng chảy ấy, có người tìm kiếm cơ hội, có người tìm nơi an toàn, có người tìm lại chính mình. Nhưng tất cả đều phản ánh một thực tế: khi thế giới trở nên bất ổn, con người luôn tìm về những nơi mang lại cảm giác thuộc về.
Như câu tục ngữ xưa: “Có thờ có thiêng, có kiêng có lành.” Quốc tịch Canada, với nhiều người Mỹ hôm nay là một niềm tin, một phương án dự phòng, một cánh cửa mở ra khi những cánh cửa khác dần khép lại.
Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 28/2026/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam, se có hiệu lực kể từ 1/4/2026.
(Minh họa)
Thông tư này quy định người nộp lệ phí, tổ chức thu lệ phí, mức thu, chế độ thu, nộp lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam, bao gồm: Lệ phí cấp hộ chiếu, giấy thông hành, giấy phép xuất cảnh, tem "AB"; lệ phí cấp thị thực và các giấy tờ khác có giá trị xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú cho người nước ngoài.
Mức thu lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam được quy định như sau: Lệ phí cấp hộ chiếu, giấy thông hành, giấy phép xuất cảnh, tem "AB":
1/ Lệ phí cấp hộ chiếu (bao gồm hộ chiếu gắn chip điện tử và hộ chiếu không gắn chip điện tử)
a) Cấp mới: 200.000 đồng
b) Cấp lại do bị hỏng hoặc bị mất: 400.000 đồng
c) Gia hạn hộ chiếu (ngoại giao, công vụ): 100.000 đồng
d) Cấp giấy xác nhận nhân sự: 100.000 đồng
2/ Lệ phí cấp giấy thông hành
a) Giấy thông hành biên giới Việt Nam-Lào hoặc Việt Nam-Campuchia: 50.000 đồng
b) Giấy thông hành nhập xuất cảnh vùng biên giới cho cán bộ, công chức làm việc tại các cơ quan nhà nước có trụ sở đóng tại đơn vị hành chính cấp xã thuộc tỉnh của Việt Nam tiếp giáp với đường biên giới Việt Nam-Trung Quốc: 50.000 đồng
c) Giấy thông hành nhập xuất cảnh vùng biên giới cấp cho công dân Việt Nam thường trú tại đơn vị hành chính cấp xã tiếp giáp với đường biên giới Việt Nam-Trung Quốc: 5.000 đồng
d) Giấy thông hành nhập xuất cảnh cho công dân Việt Nam sang công tác, du lịch các tỉnh, thành phố biên giới Trung Quốc tiếp giáp Việt Nam: 50.000 đồng
3/ Lệ phí cấp giấy phép xuất cảnh
a) Cấp giấy phép xuất cảnh: 200.000 đồng
b) Cấp công hàm xin thị thực: 10.000 đồng
c) Cấp thẻ ABTC cho doanh nhân Việt Nam:
- Cấp mới: 840.000 đồng
- Cấp lại: 700.000 đồng
4/ Lệ phí cấp tem "AB": 50.000 đồng
Trong đó:
- Thẻ ABTC là thẻ đi lại của doanh nhân APEC (APEC Business Travel Card).
- Tem "AB" là một loại giấy miễn thị thực cho người mang hộ chiếu phổ thông đi công tác nước.
Lệ phí cấp thị thực và các giấy tờ khác có giá trị xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú cho người nước ngoài
1/ Cấp thị thực có giá trị một lần: 25 USD/tờ
2/ Cấp thị thực có giá trị nhiều lần
a) Loại có giá trị không quá 90 ngày: 50 USD/tờ
b) Loại có giá trị trên 90 ngày đến 180 ngày: 95 USD/tờ
c) Loại có giá trị trên 180 ngày đến 01 năm: 135 USD/tờ
d) Loại có giá trị trên 01 năm đến 02 năm: 145 USD/tờ
đ) Loại có giá trị trên 02 năm đến 05 năm: 155 USD/tờ
e) Loại có giá trị trên 05 năm đến 10 năm: 165 USD/tờ
g) Thị thực cấp cho người dưới 14 tuổi (không phân biệt thời hạn): 25 USD/tờ
3/ Chuyển ngang giá trị thị thực, thẻ tạm trú, thời hạn tạm trú còn giá trị từ hộ chiếu cũ sang hộ chiếu mới; Chuyển ngang giá trị thị thực, thời hạn tạm trú còn giá trị từ thị thực rời cũ (đã hết chỗ đóng dấu: Kiểm chứng nhập cảnh, kiểm chứng xuất cảnh, chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú) sang thị thực rời mới: 5 USD/tờ
4/ Cấp mới, cấp lại giấy miễn thị thực: 10 USD/giấy
5/ Cấp thẻ tạm trú
a) Có thời hạn không quá 02 năm: 145 USD/thẻ
b) Có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm: 155 USD/thẻ
c) Có thời hạn trên 05 năm đến 10 năm: 165 USD/thẻ
6/ Gia hạn tạm trú: 10 USD/lần
7/ Cấp mới, cấp lại thẻ thường trú: 100 USD/thẻ
8/ Cấp giấy phép vào khu vực cấm, vào khu vực biên giới; giấy phép cho công dân Lào sử dụng giấy thông hành biên giới vào các tỉnh nội địa của Việt Nam: 10 USD/người
9/ Cấp thị thực cho khách quá cảnh đường hàng không và đường biển vào tham quan, du lịch theo quy định của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam: 5 USD/người
10/ Cấp thị thực theo danh sách xét duyệt nhân sự của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh đối với người nước ngoài tham quan, du lịch bằng đường biển hoặc quá cảnh đường biển có nhu cầu vào nội địa tham quan, du lịch theo chương trình do doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam tổ chức; thành viên tàu quân sự nước ngoài đi theo chương trình hoạt động chính thức của chuyến thăm ngoài phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi tàu, thuyền neo đậu: 5 USD/người
11/ Cấp mới, cấp lại giấy phép xuất nhập cảnh cho người không quốc tịch cư trú tại Việt Nam không có hộ chiếu: 200.000 đồng/lần cấp
12/ Cấp giấy phép cho người đã nhập cảnh vào khu kinh tế cửa khẩu bằng giấy thông hành biên giới đi tham quan các địa điểm khác trong tỉnh: 10 USD/người
Các trường hợp được miễn phí, lệ phí
Theo dự thảo, các trường hợp được miễn phí bao gồm:
a) Khách mời (kể cả vợ hoặc chồng, con) của Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội hoặc của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Chính phủ, Quốc hội mời với tư cách cá nhân
b) Viên chức, nhân viên của các cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự nước ngoài, cơ quan đại diện của tổ chức quốc tế tại Việt Nam và thành viên của gia đình họ (vợ hoặc chồng và con dưới 18 tuổi), không phân biệt loại hộ chiếu, không phải là công dân Việt Nam và không thường trú tại Việt Nam được miễn phí trên cơ sở có đi có lại
c) Trường hợp miễn phí theo điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia hoặc theo nguyên tắc có đi có lại
d) Người nước ngoài vào Việt Nam để thực hiện công việc cứu trợ hoặc giúp đỡ nhân đạo cho các tổ chức, cá nhân Việt Nam
đ) Cấp thị thực, tạm trú để xuất cảnh cho người nước ngoài ở Việt Nam vi phạm pháp luật bị xử lý nhưng không có khả năng tài chính và cơ quan đại diện của nước có công dân vi phạm pháp luật không chịu kinh phí hoặc không có cơ quan đại diện của nước có công dân vi phạm pháp luật ở Việt Nam.
Việc xác định người nước ngoài ở Việt Nam vi phạm pháp luật bị xử lý thuộc diện miễn phí trong trường hợp này do tổ chức thu lệ phí xem xét quyết định trong từng trường hợp cụ thể và chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
e) Cấp thẻ miễn thị thực đặc biệt cho người nước ngoài theo quy định của pháp luật về việc miễn thị thực có thời hạn cho người nước ngoài thuộc diện đối tượng đặc biệt cần ưu đãi phục vụ phát triển kinh tế-xã hội
g) Trường hợp vì lý do an ninh, đối ngoại, hội nhập quốc tế hoặc cần tranh thủ nhưng không thuộc các trường hợp đã được quy định tại các điểm a, b và c nêu trên.
Các trường hợp được miễn lệ phí cấp hộ chiếu bao gồm:
a1) Người Việt Nam ở nước ngoài có quyết định trục xuất bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền nước sở tại nhưng không có hộ chiếu
b1) Người Việt Nam ở nước ngoài phải về nước theo điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận quốc tế về việc nhận trở lại công dân nhưng không có hộ chiếu và những trường hợp vì lý do nhân đạo.
Thông tư nêu rõ, thủ trưởng tổ chức thu lệ phí quyết định việc áp dụng miễn phí đối với các trường hợp theo nguyên tắc có đi có lại quy định tại điểm b, c nêu trên và các trường hợp quy định tại điểm g nêu trên.
Tổ chức thu phí, lệ phí phải đóng dấu "Miễn thu phí" (trừ trường hợp cấp thẻ miễn thị thực đặc biệt quy định tại điểm e nêu trên), "Miễn thu lệ phí" (GRATIS) vào giấy tờ đã cấp đối với các trường hợp được miễn phí, lệ phí quy định trên.
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/4/2026./
Trong chiến tranh, kẻ có nhiều súng đạn hơn chưa chắc là kẻ có nhiều lá bài hơn. Nước Mỹ của Donald Trump bước vào cuộc đối đầu với Iran bằng ưu thế quân sự vượt trội, kinh tế lớn hơn, đồng minh Israel thiện chiến và bộ máy tình báo dày đặc. Nhìn bề ngoài, đây giống như một trận đấu lệch hạng. Nhưng càng kéo dài, cuộc chiến càng cho thấy một nghịch lý cay đắng: Washington có sức mạnh để đánh, song cái giá để giành một chiến thắng trọn vẹn lại có thể lớn đến mức chính ông Trump cũng không muốn trả. Trong khi đó, Tehran tuy yếu hơn nhiều mặt, lại tìm được đúng “yết hầu” của đối phương để siết: eo biển Hormuz – huyết mạch năng lượng của thế giới.
Nếu ví chiến trường là một bàn cờ, thì Iran không còn nhiều quân mạnh, nhưng vẫn giữ được một ô hiểm hóc có thể khiến cả bàn cờ rung chuyển. Eo biển Hormuz vốn là tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu. Khi dòng chảy qua đây bị bóp nghẹt, hậu quả không chỉ dừng ở Trung Đông mà lan sang châu Á, châu Phi, châu Âu, kéo giá nhiên liệu tăng vọt, làm thị trường tài chính chao đảo và làm dấy lên nỗi lo suy thoái toàn cầu. Reuters cho biết cú sốc chiến tranh đã khiến dự báo giá dầu 2026 bị điều chỉnh tăng mạnh nhất từ trước tới nay, còn sản lượng OPEC trong tháng 3 rơi xuống mức thấp nhất kể từ giữa năm 2020 vì gián đoạn xuất khẩu qua Hormuz.
Bởi vậy, cái mà Iran đang làm không phải là “đánh bại” Mỹ theo nghĩa quân sự, mà biến ưu thế nhỏ của mình thành đòn bẩy chiến lược. Tehran không cần bắn chìm hàng loạt tàu chiến Mỹ. Chỉ cần khiến giao thông hàng hải qua Hormuz bị tắc, hoặc làm cho nguy cơ đi lại ở đây trở nên quá nguy hiểm, là đủ đẩy giá dầu toàn cầu lên cao và buộc Nhà Trắng phải đối diện áp lực trong nước. Thời chiến nhiều khi không phải ai mạnh hơn thì thắng, mà là ai bắt đối phương phải trả giá đắt hơn. “Lấy ít địch nhiều, lấy yếu chống mạnh” – bài học ấy xưa nay trong binh pháp chưa bao giờ cũ.
Một trong những chi tiết đáng chú ý nhất gần đây là tuyên bố của Thư ký báo chí Nhà Trắng Karoline Leavitt, khi bà coi việc Iran cho thêm 20 tàu chở dầu đi qua eo biển trong vài ngày tới là một chiến thắng của “ngoại giao của tổng thống”. Nghe qua tưởng là thành quả, nhưng nhìn kỹ lại thấy thế khó của Washington. Bởi một siêu cường đáng lẽ không nên rơi vào hoàn cảnh phải thương lượng để đối phương nới lỏng một phần phong tỏa do chính cuộc chiến gây ra. Hơn nữa, 20 tàu chỉ là con số rất nhỏ so với mức trung bình hơn 100 chuyến/ngày trước khi chiến sự bùng phát. Nói cách khác, cái gọi là “thắng lợi ngoại giao” ấy mới chỉ khôi phục được một phần rất nhỏ của trạng thái bình thường đã bị phá vỡ.
Về mặt quân sự, không ai nghi ngờ Mỹ có thể mở đường ở Hormuz nếu quyết tâm làm. Hải quân Mỹ đủ khả năng hộ tống, phá thế phong tỏa, đánh vào các trận địa đe dọa hàng hải của Iran. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ “được” không có nghĩa là “nên”. Chỉ cần một tàu Mỹ bị đánh trúng, thậm chí bị đánh chìm, Iran lập tức có chiến thắng tuyên truyền khổng lồ. Mọi hình ảnh uy quyền của Washington sẽ bị phủ bóng bởi cảnh tượng một siêu cường bị thách thức ở ngay tuyến hàng hải trọng yếu nhất thế giới. Đó là chưa kể nếu chiến dịch leo thang thành đổ bộ hoặc tác chiến trên bộ để đẩy lui lực lượng Iran, nguy cơ thương vong lính Mỹ sẽ tăng vọt – một kịch bản mà ông Trump hẳn rất e ngại trong bối cảnh vị thế chính trị không phải đang ở thời kỳ sung mãn nhất.
Một lựa chọn khác đang được bàn tán là Kharg Island – đảo Kharg, trung tâm xuất khẩu dầu quan trọng bậc nhất của Iran. Associated Press cho biết các chuyên gia cảnh báo việc chiếm hòn đảo này sẽ cực kỳ nguy hiểm với quân Mỹ và chưa chắc kết thúc được chiến tranh. Ông Trump thậm chí còn nói với Financial Times rằng ông có thể muốn “chiếm dầu của Iran”. Về lý thuyết, nếu bóp nghẹt Kharg Island, kinh tế Iran sẽ bị siết mạnh. Nhưng trên thực tế, điều đó chưa bảo đảm sẽ buộc Tehran đầu hàng; ngược lại, nó có thể khiến Iran càng có lý do bám chặt hơn vào con bài Hormuz và trả đũa dữ dội hơn vào các mục tiêu của Mỹ và đồng minh vùng Vịnh.
Giới quan sát còn chú ý đến việc Mỹ đã đổ thêm lực lượng lớn vào khu vực, gồm hàng ngàn lính thủy đánh bộ và hơn 1.000 quân đổ bộ đường không. Một số chuyên gia tin rằng kiên nhẫn của ông Trump có thể không kéo dài mãi, và rằng Washington đang chuẩn bị cho khả năng leo thang tiếp theo, từ việc tăng áp lực tại Hormuz cho tới các phương án táo bạo hơn quanh Kharg Island. Ian Bremmer của Eurasia Group nhận định trên CNN rằng diễn biến này “rất xa một lối thoát” và có vẻ báo hiệu một giai đoạn leo thang mới đang tới gần. Đó là dấu hiệu đáng ngại, vì một khi quân cờ đã được đẩy quá xa, quay đầu sẽ khó hơn rất nhiều.
Trước đó, ông Trump từng đe dọa rằng nếu Iran không chịu thỏa thuận, Mỹ sẽ “xóa sổ hoàn toàn” các nhà máy điện, giếng dầu, đảo Kharg và có thể cả các nhà máy khử mặn của Iran. Xét về năng lực, quân đội Mỹ chắc chắn có thể gây thiệt hại nặng nề cho những mục tiêu ấy. Nhưng chiến tranh không chỉ là bài toán “đánh được hay không”, mà còn là “đánh xong thì sao”. Nếu các cơ sở dầu khí, điện lực, khử mặn của Iran bị đánh phá trên diện rộng, trả đũa gần như là điều chắc chắn, không chỉ với tàu thuyền mà còn với các cơ sở tương tự trên lãnh thổ các đồng minh Mỹ tại vùng Vịnh. Thị trường toàn cầu có thể hoảng loạn, giá dầu và khí tăng dựng đứng, và nguy cơ suy thoái thế giới sẽ càng nặng nề. Reuters và Guardian đều ghi nhận giá dầu tháng 3 đã tăng mạnh, có lúc Brent tiến sát vùng trên 114 USD/thùng trong cơn sốc chiến tranh.
Ngay cả trong lĩnh vực trừng phạt – lá bài vốn là sở trường của Washington – chính quyền Trump cũng rơi vào thế khó. Mỹ có khả năng gỡ bỏ một phần trừng phạt đối với dầu mỏ và các lĩnh vực kinh tế Iran, đó là một đòn bẩy ngoại giao rất lớn vì nền kinh tế Iran đã kiệt quệ nhiều năm do không thể bán dầu theo kênh bình thường. Nhưng vấn đề là nếu siết xuất khẩu dầu Iran quá mạnh trong lúc Hormuz còn rối loạn, giá dầu thế giới lại càng bùng lên, và cú phản đòn ấy sẽ quay ngược lại đánh vào chính nước Mỹ cùng các đồng minh. Reuters cho biết đầu tháng này, chính quyền Mỹ thậm chí đã có bước đi trái khoáy là nới trừng phạt đối với tàu Iran trên biển vì quá lo ngại giá dầu tăng vọt. Đây là nghịch lý hiếm thấy: vũ khí kinh tế của Mỹ mạnh thật, nhưng sử dụng sai thời điểm lại làm chính mình đau trước.
Trong khi đó, danh sách yêu cầu mà Washington đưa ra cho một thỏa thuận hòa bình lại bị cho là quá cứng. Nhiều điều kiện, như siết nghiêm chương trình tên lửa của Iran hay buộc Tehran nới lỏng vô điều kiện sự kiểm soát ở Hormuz, là những điều giới lãnh đạo Iran rất khó chấp nhận nếu không muốn nói là gần như bất khả. Khi bên này đòi quá nhiều, bên kia lại nghĩ mình vẫn còn con bài để cầm cự, chiến tranh sẽ dễ bị kéo dài thành một cuộc “so găng ý chí”. Và như lịch sử từng nhắc nhở hết lần này tới lần khác, chiến tranh tiêu hao không chỉ bào mòn kho tên lửa mà còn bào mòn cả túi tiền, lá phiếu và sự kiên nhẫn của xã hội.
Nhà Trắng hiện vẫn cố mô tả cuộc chiến theo lăng kính hẹp của thành tích quân sự: mỗi ngày cập nhật số lượng mục tiêu Iran bị đánh, con số đã lên tới 11.000 hôm thứ Hai theo các phát biểu được truyền thông Mỹ dẫn lại. Nhưng cách đếm ấy khiến nhiều người liên tưởng đến kiểu thống kê xác quân trong chiến tranh Việt Nam – những bảng số liệu nghe rất “ấn tượng” nhưng lại không phản ánh đầy đủ cái giá tổng thể, mức độ tổn hại chính trị, xã hội và chiến lược. Bởi chiến thắng không chỉ là phá hủy được bao nhiêu mục tiêu, mà là buộc đối phương thay đổi hành vi trong khi vẫn giữ được lợi ích cốt lõi của mình. Nếu đánh rất nhiều mà thế bí vẫn còn nguyên, thì bảng thành tích kia rốt cuộc cũng chỉ là lớp sơn ngoài.
Iran, dĩ nhiên, cũng không thể kéo dài cuộc chiến mãi mãi mà không trả giá. Chế độ ở Tehran cần trừng phạt được nới, cần xuất khẩu dầu bình thường, cần không gian kinh tế để tồn tại lâu dài. Nhà phân tích Trita Parsi của Quincy Institute cảnh báo rằng người Iran không thể nghĩ thời gian hoàn toàn đứng về phía mình; bởi một khi ông Trump mất khả năng “xuống thang”, động lực của ông có thể chuyển từ tìm lối thoát sang “đâm lao phải theo lao”. Đây là điểm nguy hiểm nhất của mọi cuộc chiến: khi hai bên đều còn bài, nhưng không bên nào chịu chừa cho bên kia một cánh cửa danh dự để bước ra.
Cho đến lúc này, có thể nói Mỹ vẫn mạnh hơn Iran về mọi chỉ số cứng: quân sự, kinh tế, công nghệ, mạng lưới đồng minh. Nhưng Iran lại đang cầm một quân cờ đủ làm cả thế giới giật mình: eo biển Hormuz. Đó là con bài nhỏ mà giá trị lại lớn khôn lường. Chỉ vài quả đạn, vài vụ tấn công lẻ tẻ, vài tuần đứt gãy luồng vận tải, là đủ đẩy chi phí của cuộc chiến lên mức khiến ông Trump phải cân nhắc từng bước. Trong thế cờ ấy, Washington có quyền lực lớn hơn, nhưng Tehran lại có khả năng gây đau nhiều hơn ở đúng nơi nhạy cảm nhất.
Rốt cuộc, vấn đề không còn là ai mạnh hơn, mà là ai biết đánh đổi ít hơn để được nhiều hơn. Ông Trump có thể thắng về hỏa lực, nhưng chưa chắc đã thắng về đòn bẩy. Iran có thể yếu hơn, nhưng lại đang biến sự yếu của mình thành một kiểu sức mạnh bất đối xứng. “Khôn ngoan chẳng lọ thật thà, lường sâu mới biết ai là cao tay.” Nếu cả Washington lẫn Tehran không chịu mở cho nhau một lối thoát khả dĩ, thì cuộc chiến này rất dễ trượt từ thế giằng co sang thảm họa – không chỉ cho hai nước, mà cho cả nền kinh tế toàn cầu đang run rẩy trên từng thùng dầu đi qua Hormuz.
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.