Tháng Tư – định mệnh nghiệt ngã của một quốc gia
Lịch sử Việt Nam Cộng Hòa có những khúc quanh mà mỗi lần nhắc lại, lòng người không khỏi bồi hồi. Có một điều kỳ lạ đến như định mệnh: hai biến cố lớn nhất của chế độ này – lúc khai sinh và lúc sụp đổ – lại cùng gắn với một tháng… Tháng Tư. Một tháng Tư của năm 1955 – mở đầu cho nền Cộng Hòa trong khói lửa nội loạn; và một tháng Tư của năm 1975 – khép lại bằng tiếng súng cuối cùng và những dòng người ly hương. “Tháng Tư Đen là hai dấu mốc cách nhau đúng hai mươi năm, như hai nhát cắt định mệnh của lịch sử. Người xưa có câu: “Sông có khúc, người có lúc”, nhưng với Việt Nam Cộng Hòa, hai khúc quanh ấy đều nhuốm màu bi thương.
Tháng Tư Đen thứ nhất (1955): Khi chính quyền non trẻ đứng bên bờ vực thẳm
Sau Hiệp định Geneva năm 1954, miền Nam Việt Nam bước vào một giai đoạn đầy bất ổn. Thủ Tướng Ngô Đình Diệm – người vừa nhận chức – phải đối diện với một tình thế “trong đánh ra, ngoài đánh vào”. Pháp không muốn mất ảnh hưởng, các giáo phái và lực lượng vũ trang địa phương thì chia rẽ, còn tình hình xã hội lại rối ren vì gần một triệu đồng bào di cư từ miền Bắc tràn vào Nam, khiến dân số tăng đột biến.
Không chỉ có chính trị, mà tôn giáo và xã hội cũng trở thành những điểm nóng. Việc đưa dân lên vùng cao nguyên khai khẩn bị xuyên tạc, gây chia rẽ giữa người Kinh và người Thượng. Những lời dị nghị về thiên vị tôn giáo, về Bắc – Nam càng làm tình hình thêm căng thẳng.
Trong bối cảnh ấy, Pháp quyết tâm loại bỏ ông Diệm để dựng một chính quyền thân Pháp hơn. Tư lệnh quân đội Pháp Paul Ély phối hợp với đại sứ Mỹ Lawton Collins, thuyết phục Washington rằng ông Diệm không đủ năng lực lãnh đạo. Collins thậm chí bay về Mỹ, gây áp lực lên Tổng thống Dwight Eisenhower và Ngoại trưởng John Foster Dulles để tìm cách thay thế ông Diệm.
Đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng là tháng 3 và tháng 4 năm 1955. Các giáo phái liên kết thành “Mặt Trận Thống Nhất Toàn Lực Quốc Gia”, ra tối hậu thư buộc ông Diệm phải cải tổ chính phủ. Quốc trưởng Bảo Đại cũng quay lưng, báo cho Mỹ rằng ông Diệm không còn hữu hiệu.
Giữa cơn bão chính trị ấy, một quyết định táo bạo đã được đưa ra. Không báo trước với phía Mỹ, ông Diệm ra lệnh tách lực lượng Cảnh Sát Biệt Khu và chuẩn bị hành động quân sự nhằm kiểm soát tình hình. Đêm 29 rạng 30 tháng 3 năm 1955, giao tranh giữa quân đội quốc gia và lực lượng Bình Xuyên nổ ra.
Pháp lập tức can thiệp, áp đặt ngưng chiến, đồng thời đẩy mạnh kế hoạch loại bỏ ông Diệm. Collins gửi về Washington một đề án cụ thể gồm nhiều bước nhằm buộc ông Diệm từ chức. Ngày 27/4/1955, một mật điện lịch sử được gửi đi, cho phép thay thế Thủ Tướng Diệm và dựng một chính phủ mới.
Tình thế lúc ấy đúng nghĩa “ngàn cân treo sợi tóc”. Washington đã nghiêng về phương án bỏ ông Diệm. Nhưng lịch sử nhiều khi xoay chuyển chỉ trong khoảnh khắc. Khi giao tranh bùng nổ dữ dội, Washington buộc phải dừng lại để “xem thực lực”. Và chính trong giờ phút quyết định đó, ông Diệm đã chứng minh được hai điều mà Mỹ cần: quyết tâm và sự trung thành của quân đội.
Ngay lập tức, kế hoạch lật đổ bị hủy bỏ. Các mật điện bị tiêu hủy. Một quyết định tưởng chừng đã định đoạt số phận của ông Diệm lại bị đảo ngược trong gang tấc.
Khoảnh khắc xoay chuyển vận mệnh: Khi cơ may đứng về phía lịch sử
Một chi tiết ít người để ý nhưng lại mang tính quyết định: cuộc gặp ngày 30/4/1955 giữa Cao ủy Pháp Ély và Quyền Đại sứ Mỹ Randolph Kidder. Nếu Kidder đồng ý hợp tác với Pháp để loại ông Diệm, lịch sử có thể đã rẽ sang hướng hoàn toàn khác.
Nhưng Kidder – trong hoàn cảnh không có chỉ thị rõ ràng từ Washington – đã tự quyết định: Hoa Kỳ không tham gia việc lật đổ ông Diệm. Chính quyết định này đã chặn đứng kế hoạch của Pháp.
Nếu Collins có mặt ở Sài Gòn lúc đó, hoặc nếu Kidder trả lời khác đi, có thể ông Diệm đã bị loại bỏ ngay trong tháng 4 năm 1955. Lịch sử đôi khi không chỉ là những chiến lược lớn, mà còn nằm ở những quyết định cá nhân trong khoảnh khắc.
Sau khi vượt qua cơn khủng hoảng, ông Diệm củng cố quyền lực, từng bước đẩy Pháp ra khỏi Việt Nam. Ngày 20/5/1955, quân đội Pháp rút khỏi khu vực Sài Gòn – Chợ Lớn. Chỉ trong vài tháng, lực lượng Pháp giảm từ 175.000 xuống còn 30.000. Đến năm 1956, họ phải rút hoàn toàn.
Từ bờ vực sụp đổ, chính quyền Ngô Đình Diệm đã đứng vững và đặt nền móng cho nền Cộng Hòa. Tổng thống Eisenhower sau này cũng thừa nhận sự can đảm và quyết đoán của ông Diệm trong giai đoạn này. Có thể nói, nếu không có “Tháng Tư Đen” năm 1955, sẽ không có một Việt Nam Cộng Hòa tồn tại suốt gần hai thập niên sau đó.
Từ khai sinh đến sụp đổ: Hai mốc Tháng Tư – một định mệnh trùng hợp đau thương
Nếu tháng 4 năm 1955 là lúc Việt Nam Cộng Hòa “thoát chết trong gang tấc” để được khai sinh, thì tháng 4 năm 1975 lại là hồi kết bi tráng. Hai mốc lịch sử cách nhau đúng 20 năm – như một vòng tròn định mệnh.
Năm 1955, chính quyền non trẻ đứng trước nguy cơ bị chính đồng minh bỏ rơi, bị nội loạn xé nát. Nhưng họ đã vượt qua.
Năm 1975, một quốc gia đã trải qua gần hai thập niên tồn tại, chiến đấu, xây dựng… cuối cùng lại không thể đứng vững trước cơn bão lịch sử.
Người Việt có câu: “Thịnh suy hữu mệnh”. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta thấy không chỉ là số phận, mà còn là sự chồng chéo của quyền lực quốc tế, của những quyết định chính trị, và của những khoảnh khắc mà lịch sử rẽ lối.
“Tháng Tư Đen” vì thế không chỉ là nỗi đau của một ngày, mà là ký ức của cả một hành trình: từ lúc chào đời trong hiểm nguy đến khi tan biến trong bi kịch.
Nhìn lại để hiểu lịch sử, không phải để quên đi
Hai lần “Tháng Tư Đen” của Việt Nam Cộng Hòa là hai chương đối lập nhưng lại gắn chặt với nhau: một bên là sự sống còn, một bên là sự mất mát; một bên là hy vọng, một bên là tuyệt vọng.
Lịch sử không phải chỉ để nhớ, mà còn để hiểu. Hiểu vì sao một chính quyền có thể đứng vững trong thời khắc tưởng chừng sụp đổ năm 1955, nhưng lại không thể tồn tại đến năm 1975. Hiểu để thấy rằng vận mệnh quốc gia không chỉ nằm trong tay người trong nước, mà còn bị chi phối bởi những bàn cờ lớn hơn.
Và cuối cùng, hiểu để thấy rằng mỗi tháng Tư đi qua không chỉ là thời gian, mà là một dấu lặng trong ký ức dân tộc – nơi mà quá khứ vẫn còn vang vọng đâu đó, như lời nhắc nhở:
“Người đi một nửa hồn tôi mất – Một nửa hồn kia bỗng dại khờ…”