
Chiều ấy, quán cà phê nhỏ nằm nép trong một con hẻm ở Tân Phú, trời không nắng gắt, chỉ có thứ sáng mỏng như tơ, rớt xuống mặt bàn gỗ, rớt lên những chiếc ly thủy tinh còn đọng hơi lạnh, và rớt lên gương mặt của những người đã đi qua nửa đời người mà vẫn chưa kịp học một điều tưởng đơn giản: sống cho mình.
Bà Sáu Nhàn ngồi ở góc trong, lưng thẳng, tóc bạc gọn, tay nâng ly cà phê nóng, mắt nhìn ra ngoài đường như nhìn một dòng đời chảy vội. Bà có cái dáng của người từng chịu đựng giỏi, chịu đến mức ai cũng khen “hiền”, mà ít ai biết, chữ “hiền” nhiều khi chỉ là cái tên đẹp đặt lên một cuộc đời quen nhịn.
Bà Tư Mận – bạn bà – vừa tới, ngồi xuống, thở một hơi dài.
“Bà tới sớm ha.”
Bà Sáu cười nhẹ:
“Ở nhà cũng có làm gì đâu. Tới đây ngồi nhìn người ta đi qua lại… thấy mình còn sống.”
Bà Tư cười theo, nhưng nụ cười tắt nhanh, như ngọn đèn thiếu dầu.
“Bà Sáu… bà biết không, tui mới cãi nhau với con dâu.”
Bà Sáu không hỏi liền. Bà khuấy cà phê chậm rãi, như người đã quen nghe chuyện đời, mà mỗi câu chuyện đều có một mảng tối nằm phía sau.
“Con dâu nói sao?”
Bà Tư nhìn ra đường, giọng hạ xuống:
“Nó nói… nó mệt. Nó nói ở nhà mà cứ phải ‘vừa lòng’ hết thảy. Vừa lòng chồng. Vừa lòng má chồng. Vừa lòng họ hàng. Vừa lòng cả hàng xóm. Nó nói nó thở không nổi.”
Bà Sáu im. Một lát, bà hỏi, giọng rất nhẹ:
“Bà có thương nó không?”
Bà Tư lúng túng.
“Thương chớ. Nhưng… tui cũng cực mà. Ngày xưa tui có được than đâu. Sanh con xong là làm. Khóc là bị nói yếu. Mệt là bị nói làm biếng.”
Bà Sáu đặt thìa xuống. Nhìn bạn mình lâu.
“Bà nói đúng. Ngày xưa mình không được than. Nhưng không được than… có nghĩa là mình đã sống đúng hả?”
Bà Tư ngẩn ra. Bà Sáu nói tiếp, chậm rãi như đọc một đoạn sách cũ đã ngẫm từ lâu:
“Có những thứ mình chịu được, không phải vì nó đúng, mà vì mình không có lựa chọn. Nhưng bây giờ, mình có lựa chọn rồi, sao cứ bắt con dâu con mình phải sống lại cái thời của mình?”
Bà Tư cúi mặt. Im lặng. Cái im của người bắt đầu hiểu.
Ngoài kia, một cơn gió lùa qua hàng cây, làm mấy chiếc lá khô xoay tròn trên mặt đường, như những nỗi lo của người ta cứ quay mãi mà không chịu rơi xuống.
Đúng lúc đó, Lan bước vào. Lan là con gái bà Sáu. Gần năm mươi, dáng gầy, mắt thâm vì thiếu ngủ. Lan làm ở văn phòng, nhưng cái mệt trong mắt Lan không phải mệt vì công việc, mà mệt vì phải đóng quá nhiều vai: vai người con hiếu, vai người vợ biết điều, vai người mẹ gương mẫu, vai người đồng nghiệp dễ chịu.
Lan kéo ghế ngồi xuống, chào hai bà, rồi nói như tự thú:
“Mấy bữa nay con muốn nghỉ một ngày thôi… mà con không dám.”
Bà Tư hỏi:
“Sao không dám?”
Lan cười gượng:
“Con sợ người ta nghĩ con lười. Sợ mẹ buồn. Sợ chồng khó chịu. Sợ đồng nghiệp nói. Sợ hàng xóm nhìn.”
Bà Sáu nhìn con gái, giọng như rót vào lòng một thứ ấm:
“Vậy con sợ đủ thứ… còn con có sợ con mất con không?”
Lan giật mình.
“Mất con?”
Bà Sáu gật đầu.
“Mất cái con người thật của con đó. Mất cái cảm giác con được sống, được thở, được nói ‘không’ mà không thấy có tội.”
Lan cúi xuống. Nước mắt rơi ra rất nhanh. Có những giọt nước mắt không phải vì đau một chuyện cụ thể, mà vì cả một đời người đã quen nén, quen gồng, quen cười cho vừa lòng người ta.
Bà Tư nhìn Lan, chợt nhớ tới con dâu mình, nhớ tới cái dáng nó bế con ban đêm, mặt xanh xao, mà sáng ra vẫn phải cười, vẫn phải “dạ”, vẫn phải “con biết rồi”.
Bà Tư nói, giọng khàn:
“Tui… tui không muốn nó khổ. Nhưng tui sợ người ta nói.”
Bà Sáu hỏi lại, dịu dàng mà sắc như kim:
“Người ta sống giùm bà được ngày nào?”
Bà Tư im. Không trả lời được.
Trong quán, bài nhạc xưa vang rất nhỏ. Một giai điệu cũ làm người ta nhớ tuổi trẻ, cái thời chưa biết sợ ai, chưa biết phải ‘vừa lòng’ ai, chỉ biết mình thích gì thì làm nấy. Hóa ra, lớn lên là học cách sống cho người khác… đến mức quên mất cách sống cho mình.
Lan lau nước mắt, nói khẽ:
“Con chỉ muốn… sống thật. Mà con thấy khó quá.”
Bà Sáu đưa tay chạm nhẹ lên tay con gái, giọng êm:
“Khó là đúng. Vì con đã tập làm vừa lòng người khác cả mấy chục năm. Bây giờ tập làm vừa lòng mình… phải tập lại từ đầu.”
Lan hỏi:
“Nhưng nếu con nói ‘không’… người ta ghét con thì sao?”
Bà Sáu cười, ánh mắt hiền mà sáng:
“Thì kệ. Người ta ghét con vì con sống thật… còn hơn người ta thương con vì con đóng vai. Con không cần nhiều người thương. Con chỉ cần sống mà lòng con không tự trách con nữa.”
Bà Tư chợt nói, như nói với chính mình:
“Có khi… tui cũng cần tập như vậy.”
Bà Sáu gật.
“Già rồi, không còn thời gian cho những vai diễn. Mình sống được bao nhiêu ngày nữa mà cứ đem lòng mình đi xin chữ ‘vừa lòng’ của thiên hạ.”
Ngoài cửa kính, chiều xuống. Bầu trời không rực rỡ, chỉ có một lớp hồng rất nhạt, như má ai đó ửng lên sau một ngày dài mệt. Bất giác, Lan thấy lòng mình mềm lại. Không phải vì đời bỗng hết khó, mà vì trong một khoảnh khắc, Lan nghe được một sự cho phép: được sống cho mình.
Lan đứng dậy, nói:
“Con về. Tối nay con sẽ nói với chồng… con cần một ngày nghỉ. Không xin phép. Chỉ nói.”
Bà Sáu nhìn theo, lòng vừa thương vừa mừng. Người ta không cần làm cuộc cách mạng lớn. Đôi khi, chỉ cần nói một câu thật, là đời đã đổi hướng.
Bà Tư uống ngụm cà phê, tự dưng thấy đắng mà ấm.
“Bà Sáu… bữa nay tui về, tui sẽ nói chuyện với con dâu. Tui sẽ nói… ‘Mẹ xin lỗi’. Nói được câu đó chắc khó lắm.”
Bà Sáu nhìn bạn, mỉm cười.
“Khó mà nói được… thì phúc cho cả nhà.”
Có những bình an không đến từ việc ai cũng hài lòng.
Mà đến từ chỗ: cuối cùng, một người dám sống đúng với mình, và những người xung quanh dám tôn trọng điều đó.
Nếu đọc đến đây, ai đó thấy lòng mình chạm nhẹ, xin hãy like, thả tim, bình luận, chia sẻ, và tag một người bạn dưới phần bình luận – biết đâu câu chuyện này giúp một ai đó bớt phải sống trong những vai diễn mệt mỏi.
Bạn thân mến, nếu những dòng này làm bạn lặng đi một chút, rồi hiểu mình hơn, hãy ghé tường Facebook Tu Le – Người viết giữa hai miền đọc thêm vài tản văn khác, và nhấn THEO DÕI để không bỏ lỡ những dòng viết tiếp theo nhé.
Và nếu bạn muốn tự thưởng cho mình một chút ấm áp dịu dàng giữa những ngày phải “vừa lòng” quá nhiều, có thể chọn một ly cà phê Gota hoặc một gói trà thơm, ngồi chậm lại vài phút, để nhắc mình rằng: đời này, trước khi sống cho ai, cũng cần sống cho mình.
VietBF@sưu tập