
Chiều cuối năm, gió bấc về sớm, ngoài ngõ tiếng lá tre cọ vào nhau nghe như ai thở dài, trong căn nhà cấp bốn ở ven làng, bếp than vẫn đỏ nhưng bữa cơm chưa ai dọn, bởi người ta còn đang chờ một cuộc điện thoại, và chờ lâu như thế, lòng người tự nhiên dễ cứng lại, như nồi cá kho mà quên châm nước.
Bà Năm ngồi ở đầu giường, chiếc khăn len quàng cổ nhưng vẫn cứ ho, vừa ho vừa cau mặt, không phải vì lạnh mà vì tức, cái tức của người già khi thấy con cháu lớn lên, có nhà cửa, có việc làm, mà tình nghĩa lại ngắn dần, câu hỏi thăm cũng thưa dần, chỉ còn chuyện đất cát và sổ đỏ thì nhắc mãi không chán.
Ông Tư – chồng bà – đứng ngoài hiên, điếu thuốc tắt rồi châm lại, châm rồi lại tắt, cứ như ông muốn nói điều gì nhưng rốt cuộc lại nuốt vào, bởi ở tuổi đó, người đàn ông hiểu một điều rất xót: nói thêm một câu cũng có thể làm lửa bùng lên, mà lửa bùng lên thì tro bay vào mắt, người mù đầu tiên lại chính là người trong nhà.
Trong bếp, Mai – nàng dâu – đang rửa rau, đôi tay nhanh nhưng mặt lặng, như thể bao nhiêu chuyện trong nhà đã quen đến mức không còn ngạc nhiên nữa, chỉ còn một nỗi mệt âm thầm, mệt vì phải đứng giữa hai bờ, một bên là cha mẹ chồng đã già mà tính khí càng ngày càng gay gắt, một bên là chồng và anh em chồng, mỗi người mang một cái lý, lý nào nghe cũng có vẻ đúng, mà ghép lại thì thành sai hết.
Thắng – chồng Mai – ngồi bệt ở thềm, nhìn màn hình điện thoại, lòng vừa thương vợ vừa bực mẹ, nhưng bực thì không dám nói, bởi nói ra là thành “bênh vợ”, mà “bênh vợ” trong nhiều gia đình vẫn bị xem như một thứ tội, tội phản bội máu mủ, tội đổi nghĩa tình lấy đàn bà, và cái tội ấy có khi bị kết án suốt cả đời.
Ngoài sân, thằng Tí – con của Mai – đang chơi với con chó nhỏ, thỉnh thoảng ngước vào nhà, mắt trẻ con sáng mà ngơ ngác, bởi trẻ con không hiểu chuyện đất cát, chỉ hiểu tiếng người lớn cộc hơn hôm qua, hiểu bữa cơm hôm nay không có tiếng cười, và hiểu rằng trong một ngôi nhà, không khí có thể nặng hơn cả cái rét.
Cái điện thoại cuối cùng cũng reo.
Là Hùng – em chồng – gọi từ thị trấn về, giọng gắt như gió: “Con nói rồi, đất đó con cũng có phần, sao mẹ cứ nghe anh cả, mẹ định cho hết à?”
Bà Năm nghe chữ “cho hết” thì nổi nóng, như thể ai đó vừa châm thêm dầu vào bếp: “Tao cho ai là quyền của tao, mày là con tao mà nói giọng đòi nợ vậy hả?”
Hùng ở đầu dây kia im một nhịp rồi nói một câu như cắt: “Nếu mẹ thương con thì đừng thiên vị.”
Chữ “thiên vị” vừa rơi xuống, trong nhà tự nhiên im phăng phắc, bởi ai cũng hiểu, từ “thiên vị” đến “bất hiếu” chỉ cách nhau một bước, và từ “bất hiếu” đến “từ mặt” cũng chỉ cách nhau một cơn nóng.
Thắng đứng bật dậy, muốn giằng điện thoại, nhưng bà Năm đã chặn lại, bà nhìn con trai cả mà nói như nói với cả trời đất: “Mày thấy chưa, nhà này nhờ ai mà rối? Nhờ cái nếp sống bây giờ đó, đẻ ra con rồi nó coi cha mẹ như người dưng!”
Mai vẫn đứng trong bếp, tay cầm rổ rau, nghe mà tim se lại, bởi câu ấy tuy không nhắc tên, nhưng như mọi câu trong nhà từ lâu, rốt cuộc vẫn có đường vòng để trút lên người đàn bà bước vào, như thể nàng dâu là cửa gió, hễ nhà có bão thì đổ cho gió.
Đúng lúc đó, ông Tư ho sù sụ, bước vào, giọng khàn nhưng chậm: “Bà bớt lại một câu, nhà có chuyện thì nói với nhau, đừng đẩy ai ra làm tấm chắn.”
Nhưng lời ông Tư như giọt nước nhỏ vào nồi dầu đang sôi, nghe thì mát mà không đủ dập, bởi bà Năm đang cay, cái cay của người già sợ mất quyền, sợ mất phần, sợ mất tiếng nói trong nhà, và sâu xa hơn, sợ mất chỗ đứng trong lòng con cái.
Trong cái im ắng ấy, Mai bỗng đặt rổ rau xuống, không nói ngay, chỉ nhìn vào bếp than, nhìn ngọn lửa nhỏ mà đều, rồi mới quay ra, giọng nhẹ như người đang sợ làm vỡ một chiếc chén sứ.
“Má với các em có thể tranh nhau cả đời chuyện đất, nhưng con chỉ xin má một điều… tối nay nhà mình ăn cơm chung đã, chuyện nào cũng để sau bữa cơm được, còn nếu tối nay mỗi người một mâm, thì mai mốt đến ngày giỗ, nhà mình cũng sẽ mỗi người một nén nhang.”
Câu ấy không lớn tiếng, nhưng có sức nặng như một hòn đá thả xuống giếng sâu, vì nó chạm đúng nỗi sợ mà ai cũng giấu: nỗi sợ tan nhà.
Bà Năm quay phắt lại: “Mày dạy tao đó hả?”
Mai không tránh mắt, nhưng mắt không hằn, chỉ buồn như trời cuối năm: “Con không dạy ai, con chỉ sợ… thằng Tí lớn lên, nó nhớ nhà mình chỉ toàn tiếng cãi.”
Nói xong, Mai bước ra sân, bế thằng Tí vào lòng, lau tay cho nó, rồi bảo nó mang mâm bát ra, giọng như kể chuyện: “Con phụ mẹ dọn cơm, hôm nay nhà mình ăn canh cải, má thích canh cải mà.”
Thằng bé nghe chữ “má” thì cười, chạy vào bếp, chạy ngang qua bà nội, vô tư như không biết ngoài kia người lớn đang dựng tường, và chính sự vô tư ấy làm người lớn thấy xấu hổ, bởi trẻ con không đòi phần đất nào, nó chỉ đòi một bữa cơm có đủ người.
Ông Tư đứng nhìn, mắt đỏ lên một chút, ông quay sang bà Năm, nói rất khẽ, như sợ gió nghe được: “Bà à, đất còn đó, sổ còn đó, nhưng nhà mà đứt thì giỗ Tết cũng chỉ còn cái mâm lạnh.”
Bà Năm không trả lời, nhưng tiếng thở dài của bà bỗng dài hơn, như thể cái cứng trong lòng vừa rạn một vết nhỏ.
Đến lúc ấy, Thắng mới dám mở điện thoại, gọi lại cho Hùng, không phải để cãi, mà để nói một câu rất lạ trong họ: “Về ăn cơm đi, chuyện đất tính sau, mẹ đang đợi.”
Hùng ở đầu dây kia im lặng, im một lúc lâu, rồi nói nhỏ: “Anh đừng gạt em.”
Thắng đáp: “Không gạt, về rồi nói.”
Chỉ hai câu vậy, mà trong nhà, không khí như bớt nặng, vì người ta nhận ra, có những lúc không cần ai thắng, chỉ cần có người chịu dừng.
Tối đó, bữa cơm được dọn ra, bà Năm vẫn còn cau mặt, nhưng đã ngồi vào mâm, ông Tư gắp cho bà miếng cá, Thắng rót chén nước, Mai múc canh, thằng Tí cười vì được ngồi giữa, và tiếng cười của nó làm người lớn thấy tim mình mềm đi, mềm đến mức bỗng dưng muốn giữ nhau lại, không phải vì đất, mà vì cái mâm cơm này.
Khuya, khi mọi người đã ngủ, Mai dậy dọn bếp, bếp than chỉ còn tro, nhưng tro ấm, và người đàn bà ấy chợt hiểu một điều giản dị mà nhiều đời đàn bà Việt Nam vẫn hiểu: trong một mái nhà, có những trận chiến không ai trao huân chương, có những thắng lợi không ai vỗ tay, nhưng nếu không có người chịu giữ lửa, căn nhà sẽ lạnh, lạnh không phải vì thiếu tiền, mà vì thiếu lòng.
Người ta vẫn hay nói “phúc khí dòng họ”, nhưng phúc khí không nằm trên giấy đỏ, không nằm trong két sắt, cũng không nằm ở miếng đất cắm dùi, mà nằm ở chỗ người ta có còn chịu ngồi xuống với nhau hay không, có còn chịu nói một câu mềm hay không, có còn nhớ rằng một nhà mà chia năm xẻ bảy thì giàu cũng mệt, mà nghèo lại càng mệt.
Và nếu phải nhìn thật sâu, thì phúc khí không phải món trời cho, mà là món người trong nhà tự tạo ra mỗi ngày, bằng một câu nhịn, một câu thương, một bữa cơm chung, và đôi khi, bằng sự tỉnh thức của một người con dâu bước vào không phải để thắng, mà để giữ cho cái nhà còn là cái nhà.
VietBF@sưu tập