Ân xá trong im lặng – vì sao phải giấu?
Trong đợt “tha tù” nhân Quốc khánh 2/9/2025, Thiếu tướng Công an Nhân dân, Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân Nguyễn Đức Chung được thả tự do một cách lặng lẽ, như thể đó là điều cần che giấu hơn là điều cần minh bạch. Người từng bị bắt ngày 28/8/2020, kéo ra tòa với ba vụ án từ “lợi dụng chức vụ, quyền hạn” đến “vi phạm quy định đấu thầu,” nhận tổng cộng 12 năm tù – nay trở về trong im lặng, “nghỉ ngơi tĩnh dưỡng” ở quê nhà Phú Thọ. Sự lặng lẽ ấy không làm dịu dư luận; nó chỉ làm nổi rõ cảm giác bị xúc phạm của công chúng rằng luật pháp đang bị sử dụng như công cụ của quyền lực, không phải của công lý.
12 năm thành 5 năm – cú tát vào mặt công lý
Chỉ hơn 5 năm thụ án cho bản án 12 năm: con số lạnh lùng ấy biến thành một cú tát vào niềm tin của xã hội. Người ta nói ông đã “khắc phục hậu quả” 25 tỷ, có bệnh ung thư di căn, có “đóng góp xưa kia” với đủ thứ huân chương. Nhưng xã hội hỏi ngược: nếu ông không là “đối thủ chính trị” trong ván bài quyền lực, liệu có bị bắt rầm rộ? Và khi “ván” đã xong, liệu có được thả vội vàng, nhẹ tênh như thế? Trong khi đó, bao người dân thường vướng vòng lao lý vì những lỗi nhỏ nhặt lại bị đối xử khắc nghiệt; sự so sánh càng phơi bày một hệ quy chiếu hai chuẩn mực.
Bắt để dằn mặt, thả để che đậy
Vụ ông Chung phô bày trần trụi một mô-típ quen thuộc: bắt để răn đe và thanh lọc nội bộ, thả để hạ nhiệt và xóa dấu vết. Khi cần phô trương bàn tay “diệt tham,” người ta dựng một phiên tòa thật ồn ào. Khi cần hạ màn, người ta mở cánh cửa trại giam thật khẽ. Luật pháp không thể là chiếc màn nhung cho những màn kịch chính trị – nếu công lý đến rồi đi theo nhịp toan tính quyền lực, thì công lý đã chết từ trong chữ nghĩa.
Đặc quyền “đồng chí” – vòng tay giả tạo
Câu chuyện “đồng chí” ở đây là đặc quyền, không phải nghĩa đồng đội. Khi người ta có thể rời trại giam với một tờ giấy y khoa và một khoản tiền “khắc phục,” còn những người yếu thế không có gì ngoài hai bàn tay trắng, xã hội sẽ tự hỏi: luật pháp phục vụ ai? “Vòng tay yêu thương của nhân dân” – cụm từ bóng bẩy – trở nên giả tạo nếu chính nhân dân không được tham gia giám sát và không được biết sự thật một cách minh bạch.
Công lý bị bẻ cong – hậu quả để lại cho xã hội
Mỗi lần công lý bị bẻ cong, lòng tin công chúng sứt mẻ thêm một chút. Không có nền tảng nào nguy hiểm hơn cho một quốc gia bằng sự hoài nghi ăn mòn: người dân ngờ vực mọi bản án, mọi chiến dịch “đốt lò,” mọi tuyên bố về “nhà nước pháp quyền.” Khi luật pháp chỉ còn là vỏ bọc, xã hội trượt dài vào sự câm nín – và sự câm nín ấy chính là mảnh đất màu mỡ cho bất công tái sinh.
Minh bạch hay là trò hề?
Một nền công lý lành mạnh đòi hỏi tối thiểu ba điều: minh bạch thông tin, nhất quán trong áp dụng pháp luật và trách nhiệm giải trình. Trường hợp Nguyễn Đức Chung thiếu cả ba. Từ lúc bắt đến khi thả, công chúng bị đặt vào vai người xem bất đắc dĩ của một vở kịch không có kịch bản công khai. Khi những quyết định sinh sát đối với số phận con người được “điều phối” như một động tác kỹ thuật, không có sự tham gia của xã hội, thì thứ còn lại không phải là pháp quyền mà là ý chí của kẻ mạnh.
Chúng ta còn có thể “nghỉ ngơi” không?
Ông Chung có thể về Phú Thọ “nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.” Còn người dân thì sao – có thể nghỉ ngơi khi mỗi buổi sáng mở mắt đều thấy công lý bị chà nát? Công lý không phải ân huệ; công lý là quyền hiển nhiên. Trả lại công lý cho xã hội không phải bằng những “đợt ân xá” bí mật, mà bằng thể chế minh bạch, bằng tòa án độc lập, bằng cơ chế kiểm soát quyền lực thực chất. Nếu không, mọi cuộc “tha tù” chỉ là tấm khăn phủ bàn cho một vết nhơ còn loang rộng.
Ân xá lặng lẽ cho Nguyễn Đức Chung không rửa được tai tiếng cho hệ thống; trái lại, nó khắc sâu thêm nghi ngờ rằng luật pháp đang bị điều khiển như công tắc đèn – bật để răn đe, tắt để che đậy. Khi chỉ kẻ mạnh mới “tự do,” thì tự do ấy chẳng đáng giá một đồng – vì nó không thuộc về tất cả mọi người. Công lý chỉ sống khi không ai đứng trên luật pháp. Và nếu điều hiển nhiên ấy vẫn còn xa xỉ, chúng ta buộc phải gọi tên nó – mỗi ngày, cho đến khi nào sự thật không còn bị đẩy vào bóng tối.