Khi miền Trung rơi vào hỗn loạn: Nha Trang – Đà Lạt bỏ ngỏ
Những ngày đầu tháng 4 năm 1975, miền Trung Việt Nam như chiếc thuyền giữa cơn bão lớn, sóng dập liên hồi, không còn phương hướng. Sau khi Pleiku thất thủ ngày 16-3, làn sóng tan rã lan nhanh xuống duyên hải. Nha Trang – thành phố biển hiền hòa – bỗng chốc trở thành nơi hỗn loạn, không còn lực lượng bộ binh trấn giữ. Đến sáng ngày 2-4, thực tế phũ phàng được xác nhận: Nha Trang đã bị bỏ ngỏ.
Hai vị tướng của Quân đoàn II và Sư đoàn 2 Không quân vội vã ra lệnh rút toàn bộ lực lượng về Biên Hòa và Sài Gòn. Cuộc di tản diễn ra trong vội vã, không kịp tổ chức, không kịp trấn an dân chúng. Những đoàn người lũ lượt bỏ nhà cửa, “mỗi người một ngả, như chim vỡ tổ”, mang theo nỗi hoang mang lan rộng khắp miền Trung.
Cùng lúc đó, tại Phan Thiết, một cảnh tượng đau lòng diễn ra. Thiếu tướng Phạm Văn Phú – người từng chỉ huy Quân đoàn II – đứng trước bờ vực tinh thần. Khi chờ bàn giao vùng đất cuối cùng, ông đã rút súng định tự sát, như một biểu tượng của sự tuyệt vọng của cả một hệ thống đang tan rã. May mắn thay, cấp dưới đã kịp thời ngăn cản. Nhưng hình ảnh ấy đã nói lên tất cả: miền Trung đang sụp đổ không chỉ về quân sự, mà cả về ý chí.
Phan Rang – tuyến phòng thủ cuối cùng của miền duyên hải
Sau khi Nha Trang và Cam Ranh lần lượt bỏ ngỏ, Phan Rang – với Căn cứ 20 Không quân (phi trường Thành Sơn) – trở thành tiền đồn cực Bắc cuối cùng của miền Nam. Nơi đây đặt dưới quyền chỉ huy của Chuẩn tướng Phạm Ngọc Sang, Tư lệnh Sư đoàn 6 Không quân.
Ngày 1-4-1975, những đơn vị còn lại như Lữ đoàn 3 Dù, Tiểu đoàn 5 Dù tụ về đây, không phải để rút chạy, mà để giữ đất. Một quyết định bất ngờ từ Sài Gòn: thay vì di tản, lực lượng Nhảy Dù được lệnh tăng cường phòng thủ phi trường.
Ngày 3-4, Tiểu đoàn 5 Dù kiểm soát khu vực quanh thị xã, trấn an phần nào dân chúng. Sinh hoạt dần trở lại, nhưng nỗi lo vẫn lơ lửng. Tướng Sang cho di tản bớt phi cơ về Sài Gòn ban đêm, sáng lại bay ra tiếp tế – một giải pháp khôn ngoan để tránh bị phá hủy khi pháo kích.
Ngày 4-4, Trung tướng Nguyễn Vĩnh Nghi đến tiếp nhận trách nhiệm phòng thủ. Bộ chỉ huy tiền phương được thiết lập ngay trong căn cứ không quân – một vị trí vừa thuận lợi, vừa nguy hiểm. Bởi nếu phi trường bị tê liệt, toàn bộ hệ thống phòng thủ sẽ sụp đổ theo.
Những ngày phản công: Nhảy Dù giữ vững Du Long – Ba Râu
Ngày 7-4, Lữ đoàn 2 Dù gồm khoảng 2.000 quân được không vận xuống Phan Rang. Đây là lực lượng tổng trừ bị tinh nhuệ, được giao nhiệm vụ giữ tuyến Du Long (phía Bắc) và Tân Mỹ (phía Tây).
Ngày 8-4, Tiểu đoàn 11 Dù trực thăng vận chiếm giữ các cao điểm chiến lược tại Du Long. Họ không chỉ giữ vững vị trí mà còn đánh bật quân đối phương, bắt sống xe tiếp tế và thu nhiều vũ khí. Tiểu đoàn 3 Dù mở đường Quốc lộ 1, chạm địch tại Ba Tháp, tiêu diệt nhiều lực lượng đối phương.
Ngày 9-4, một chiến dịch cứu quân táo bạo được thực hiện: 52 trực thăng UH-1 cùng 8 Chinook bay lên Khánh Dương, giải cứu khoảng 600 lính Dù còn sót lại từ Buôn Ma Thuột. Đây là một trong những nỗ lực cuối cùng nhằm giữ lại lực lượng chiến đấu tinh nhuệ cho miền Nam.
Trong hai ngày 10 và 11-4, mặt trận tạm yên. Bộ tư lệnh tiền phương thậm chí còn tính đến việc phản công, chiếm lại Cam Ranh rồi Nha Trang. Một tia hy vọng le lói giữa bóng đêm chiến tranh.
Sai lầm chiến lược: Thay quân giữa lúc sinh tử
Ngày 12-4, một quyết định gây tranh cãi được đưa ra: rút toàn bộ lực lượng Nhảy Dù ra khỏi Phan Rang, thay bằng Liên đoàn 31 Biệt động quân và các đơn vị Sư đoàn 2 Bộ binh.
Đây là những đơn vị vừa rút lui từ Chơn Thành và Quảng Ngãi, tinh thần suy sụp, quân số thiếu hụt. Trong khi đó, các tướng lĩnh như Trần Văn Minh và Lê Quang Lưỡng đều phản đối quyết định này, cho rằng muốn giữ Phan Rang phải dùng lực lượng tinh nhuệ.
Nhưng quyết định vẫn được thi hành. Một tuyến phòng thủ mạnh bị thay bằng một hệ thống yếu hơn, đúng vào lúc đối phương đang tập trung lực lượng lớn chuẩn bị tấn công. “Sai một ly, đi một dặm” – câu nói ấy dường như ứng nghiệm vào thời điểm này.
Phan Rang thất thủ: trận chiến kết thúc trong lửa đạn
Rạng sáng ngày 14-4, quân đối phương bắt đầu thăm dò. Đến ngày 15-4, pháo kích dồn dập vào phi trường. Tín hiệu tình báo cho thấy một cuộc tổng tấn công sắp diễn ra.
Đêm 15 rạng sáng 16-4, trận đánh quyết định bắt đầu. Pháo binh bắn dữ dội, thiết giáp và bộ binh tràn qua các chốt phòng thủ. Các đơn vị đang trong quá trình bàn giao vị trí bị đánh bất ngờ, rơi vào thế bị động.
Đến 7 giờ sáng ngày 16-4, xe tăng đối phương đã tiến vào thị xã Phan Rang. Phi trường bị pháo kích dữ dội, nhiều máy bay phải rút đi. Một trực thăng bị bắn hạ bởi hỏa tiễn SA-7.
Khoảnh khắc bi thương nhất diễn ra lúc 10 giờ 30 sáng. Một chiếc C-130 chở tướng Lê Quang Lưỡng và quân tiếp viện bay đến, nhưng không thể đáp xuống vì phi trường chìm trong lửa đạn. Máy bay buộc phải quay đầu.
Một câu nói ngắn ngủi vang lên giữa không trung:
“Thì bay về chứ còn làm gì được nữa…”
Đó không chỉ là quyết định chiến thuật, mà là lời kết cho trận Phan Rang. Một cứ điểm tiền tiêu sụp đổ. Một tuyến phòng thủ cuối cùng tan vỡ.
Từ Phan Rang nhìn về số phận miền Nam
Phan Rang thất thủ là mất luôn cánh cửa cuối cùng bảo vệ Sài Gòn từ hướng Bắc. Từ đây, dòng thác chiến tranh đổ xuống miền Nam không còn gì ngăn cản.
Nhìn lại, ta thấy một chuỗi bi kịch nối tiếp: di tản vội vã, quyết định sai lầm, lực lượng bị phân tán, tinh thần suy giảm. Nhưng xen giữa đó vẫn là những khoảnh khắc anh dũng của những người lính Nhảy Dù, Biệt động quân, Không quân… những con người đã chiến đấu đến phút cuối cùng.
Người xưa nói: “Thế thời phải thế”. Nhưng lịch sử Phan Rang lại khiến người ta day dứt: nếu những quyết định khác đi, liệu kết cục có đổi thay?
Tháng Tư năm ấy – một lần nữa – lại nhuốm màu đen. Không chỉ là sự sụp đổ của một tuyến phòng thủ, mà là tiếng chuông báo tử cho cả một chế độ đang đi đến những ngày cuối cùng.