Việc thu giữ kho urani đã làm giàu của Iran - ước tính khoảng 440 kg ở mức làm giàu 60% - đang được các chuyên gia an ninh đánh giá là nhiệm vụ cực kỳ phức tạp, thậm chí có thể đòi hỏi sự tham gia của lực lượng đặc nhiệm lớn nhất trong lịch sử nếu Mỹ và Israel quyết định thực hiện.
Theo các phân tích an ninh được báo chí phương Tây dẫn lại, khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc không kích nhằm vào ba cơ sở hạt nhân chủ chốt của Iran vào tháng 6/2025, Tehran được cho là đang nắm giữ khoảng 440 kg urani làm giàu ở mức 60%. Đây là mức làm giàu chỉ còn một bước ngắn để đạt ngưỡng 90% - tiêu chuẩn urani cấp độ vũ khí. Nếu tiếp tục được làm giàu, lượng vật liệu này được cho là có thể đủ để chế tạo khoảng 10 đầu đạn hạt nhân.
Ngoài ra, Iran cũng được cho là sở hữu thêm gần 200 kg urani làm giàu ở mức 20%. Dù chưa đạt ngưỡng sử dụng cho vũ khí, lượng urani này vẫn có thể tiếp tục được nâng cấp mức làm giàu trong thời gian tương đối ngắn.
Theo Giám đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) Rafael Grossi, khoảng một nửa số urani làm giàu 60% được lưu trữ trong hệ thống đường hầm tại cơ sở hạt nhân Isfahan của Iran. Các báo cáo tình báo cho rằng khu vực này chỉ có một lối tiếp cận rất hẹp, khiến việc tiếp cận và thu hồi vật liệu trở nên khó khăn ngay cả khi lực lượng quân sự kiểm soát được khu vực.
Các chuyên gia quân sự nhận định, nếu muốn thu giữ số urani nói trên, Mỹ và Israel sẽ phải triển khai một chiến dịch quân sự quy mô lớn ngay trên lãnh thổ Iran. Cựu Tư lệnh tối cao NATO James Stavridis cho rằng đây có thể trở thành “chiến dịch lực lượng đặc nhiệm lớn nhất trong lịch sử”.
Theo các cựu quan chức quân đội Mỹ, chiến dịch như vậy có thể cần tới hơn 1.000 binh sĩ tham gia trực tiếp tại hiện trường. Lực lượng tác chiến sẽ phải thiết lập và bảo vệ vành đai an ninh quanh cơ sở hạt nhân, trong khi các đơn vị công binh và chuyên gia kỹ thuật tiến hành đào bới hàng tấn đống đổ nát để tiếp cận kho vật liệu.
Quá trình này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các đội công binh sẽ phải rà soát khả năng tồn tại của mìn và bẫy nổ trước khi tiếp cận các khu vực ngầm. Bên cạnh đó, lực lượng tham gia chiến dịch có thể phải đối mặt với các cuộc tấn công bằng tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái từ phía Iran hoặc các lực lượng đồng minh của Tehran trong khu vực.
Khó khăn không chỉ nằm ở việc tiếp cận vật liệu hạt nhân mà còn ở khâu vận chuyển. Urani đã làm giàu phải được đặt trong các thùng chứa chuyên dụng để bảo đảm an toàn phóng xạ. Để đưa số vật liệu này ra khỏi lãnh thổ Iran, lực lượng tham gia chiến dịch cần có một sân bay gần khu vực hoạt động. Trong trường hợp không có sẵn cơ sở hạ tầng phù hợp, một sân bay dã chiến có thể phải được thiết lập ngay trong quá trình triển khai chiến dịch.
Một phương án khác được các chuyên gia nhắc tới là phá hủy hoặc pha loãng số urani ngay tại chỗ thay vì vận chuyển ra khỏi Iran. Tuy nhiên, phương án này có nguy cơ gây ô nhiễm phóng xạ tại khu vực và tạo ra những hệ lụy môi trường nghiêm trọng.
Trong khi đó, phía Iran cho biết các cơ sở hạt nhân của nước này đã bị phá hủy nghiêm trọng sau các cuộc tấn công. Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi tuyên bố phần lớn cơ sở hạ tầng hiện “đang nằm dưới đống đổ nát”. Ông cũng cho biết Tehran không có kế hoạch thu hồi số vật liệu hạt nhân trong bối cảnh chiến sự vẫn tiếp diễn, đồng thời khẳng định Iran không sẵn sàng thảo luận về tương lai kho urani khi các cuộc tấn công vẫn đang diễn ra.
Về phía Mỹ, Tổng thống Donald Trump cho biết Washington hiện chưa tập trung vào kế hoạch thu giữ số urani này. Theo ông, ưu tiên trước mắt của Mỹ là phá hủy năng lực tên lửa và thiết bị bay không người lái của Iran.
Căng thẳng liên quan đến chương trình hạt nhân Iran đã leo thang thành xung đột quân sự từ cuối tháng 2/2026, khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào các mục tiêu hạt nhân của Iran, kéo theo các đợt đáp trả bằng tên lửa và thiết bj bay không người lái từ phía Tehran.
Iran lâu nay khẳng định chương trình hạt nhân của mình chỉ phục vụ mục đích hòa bình. Tuy nhiên, nhiều nước phương Tây và Israel cáo buộc Tehran đã làm giàu urani vượt xa mức cần thiết cho các ứng dụng dân sự, đồng thời hạn chế hoạt động giám sát của các thanh sát viên quốc tế.
Không còn giữ vẻ chân thực như phần đầu, One Piece live-action mùa 2 đã bắt đầu phô diễn những yếu tố kỳ ảo và điên rồ đặc trưng của manga.
Sau thành công rực rỡ của phần đầu tiên, One Piece live-action đã chính thức trở lại trên Netflix với mùa 2, tiếp tục hành trình đưa thế giới manga huyền thoại của Eiichiro Oda ra ngoài đời thực. Tuy nhiên, người hâm mộ dễ dàng nhận thấy một sự thay đổi rõ rệt. Phần phim mới trở nên kỳ ảo, "điên rồ" và bám sát nguyên tác hơn hẳn sự chân thực của phần 1.
Mới đây, chính tác giả Eiichiro Oda đã lên tiếng giải thích lý do đằng sau sự chuyển mình đầy táo bạo này.
Sự chuyển dịch từ "con người" sang "kỳ ảo"
Trong mùa 2, khi Luffy và băng Mũ Rơm tiến vào Đại Hải Trình (Grand Line), khán giả được chiêm ngưỡng những hòn đảo độc lạ cùng dàn liên minh và kẻ thù có ngoại hình dị biệt. Trong podcast chính thức của bộ phim, Oda tiết lộ rằng những yếu tố giả tưởng cực hạn này là một "sự chuyển dịch có chủ đích" của đội ngũ sản xuất.
"Trong phần một, đội ngũ live-action tập trung vào việc khai thác khía cạnh con người của các nhân vật thay vì sa đà vào các yếu tố kỳ ảo cực đoan," Oda chia sẻ. Mục tiêu ban đầu là làm cho câu chuyện trở nên gần gũi, thực tế hơn để khán giả đại chúng dễ dàng tiếp nhận. Tuy nhiên, sang đến phần hai, Oda đã yêu cầu ê-kíp: "Chúng ta cần bắt đầu giải phóng những yếu tố giả tưởng đó để Luffy có thể đối đầu với những đối thủ hùng mạnh một cách thuyết phục hơn. Khán giả cần được làm quen với những khía cạnh kỳ quái nhất của manga ngay từ bây giờ."
Tìm thấy "ngôn ngữ chung" cho Luffy đời thực
Sự thay đổi này cũng xuất phát từ việc Oda đã hoàn toàn tin tưởng vào phiên bản đời thực của các nhân vật. Tác giả thừa nhận rằng trong quá trình sản xuất phần 1, ông rất khắt khe và thường xuyên đưa ra các lưu ý như "Luffy sẽ không nói hoặc làm điều này" vì trong đầu ông chỉ có hình ảnh Luffy của manga.
Thế nhưng, sau khi chứng kiến màn trình diễn của Iñaki Godoy, góc nhìn của Oda đã thay đổi hoàn toàn: "Khi xem những thước phim thực tế, tôi nhận ra Luffy của Iñaki thực sự có thể làm được điều đó. Giờ đây, chúng tôi đã có một 'ngôn ngữ chung' về nhân vật Luffy. Chúng tôi biết rõ Luffy đời thực nên và không nên làm gì, điều này giúp quá trình sản xuất phần 2 trơn tru hơn rất nhiều."
Sự cân bằng hoàn hảo giữa thực tế và cái "điên" của manga
Sự chuyển mình của mùa 2 đã nhận được phản hồi cực kỳ tích cực từ người hâm mộ. Một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất chính là cảnh Luffy ca hát cùng cá voi Laboon – một khoảnh khắc vừa hài hước, vừa đậm chất kỳ quặc đặc trưng của One Piece.
Thành công của phần 2 nằm ở việc duy trì được chất lượng hình ảnh thực tế của phần tiền nhiệm, đồng thời khéo léo lồng ghép tinh thần tự do, bay bổng của nguyên tác. Với việc mùa 3 hiện đang trong quá trình sản xuất, người hâm mộ đang vô cùng háo hức chờ xem những yếu tố "điên rồ" tiếp theo nào sẽ được đưa lên màn ảnh.
Ngày 16/3, nhà chức trách Nhật Bản cho biết hai chiếc thuyền chở tổng cộng 21 người, trong đó có nhiều học sinh trung học, đã bị lật ngoài khơi khu vực Henoko, tỉnh Okinawa, khiến 2 người thiệt mạng.
Lực lượng Bảo vệ bờ biển Nhật Bản chuẩn bị tìm kiếm các thuyền bị lật ngoài khơi khu vực Henoko, tỉnh Okinawa. Ảnh: Kyodo News
Theo ban giám hiệu trường trung học quốc tế Doshisha thuộc tỉnh Kyoto, miền Tây Nhật Bản, có 18 học sinh trên hai chiếc thuyền. Vụ tai nạn xảy ra khi các em đang tham gia chương trình giáo dục của trường.
Trong khi đó, Lực lượng bảo vệ bờ biển khu vực 11 cho biết các nạn nhân thiệt mạng gồm một nữ sinh 17 tuổi và một thuyền trưởng 71 tuổi. Toàn bộ 21 người đã được đưa lên khỏi mặt nước. Ngoài 2 người thiệt mạng, có ít nhất 2 người bị thương.
Vào thời điểm xảy ra sự cố, thời tiết quang đãng nhưng cảnh báo sóng lớn đã được ban hành trước đó. Hiện nhà chức trách đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
Sau hơn một năm kể từ khi người mẫu Andrea Aybar (còn gọi là An Tây) bị bắt tạm giam vì liên quan đến vụ án ma túy gây chấn động dư luận, gia đình cô mới đây đã chia sẻ thông tin cập nhật về tình hình hiện tại của nữ người mẫu.
Trên trang cá nhân, Rufino Aybar - em trai của Andrea cho biết anh cùng bố vừa có dịp đến thăm chị gái tại Củ Chi nhân dịp 8/3. Thông tin này nhanh chóng nhận được sự quan tâm của nhiều người.
Theo Rufino Aybar, tình trạng của chị gái hiện tại khá ổn định. Anh cho biết: "Hai bố con đã gặp chị rồi, chị trộm vía xinh đẹp khoẻ mạnh và tích cực hướng về tương lai với rất nhiều kế hoạch và dự định ạ. Cảm ơn những lời hỏi thăm của cả nhà rất nhiều ạ".
Rufino cũng tiết lộ thêm rằng em trai út trong gia đình rất nhớ Andrea, thường xuyên nhắc đến cô và mong sớm được gặp lại chị gái.
Trước đó, vào tháng 11/2024, Công an TP.HCM đã khởi tố và bắt tạm giam Andrea Aybar để điều tra về hai hành vi "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy" và "Tàng trữ trái phép chất ma túy" sau khi kiểm tra một căn hộ tại Thủ Đức và phát hiện dấu hiệu liên quan đến ma túy.
Sau khi bị bắt, nữ người mẫu hối hận chia sẻ: "Em đã biết lỗi sai của mình và em có một lời khuyên cho các bạn trẻ là không nên thử hay dính dáng đến chất cấm dù chỉ một lần", .
Andrea Aybar sinh năm 1995, là người mẫu mang hai dòng máu Tây Ban Nha - Việt Nam. Cô sang Việt Nam sinh sống từ nhỏ, hoạt động trong làng giải trí với vai trò người mẫu, diễn viên và sau này là nhà sáng tạo nội dung trên mạng xã hội.
Trước khi vướng vào bê bối, Andrea sở hữu lượng người theo dõi lớn trên các nền tảng mạng xã hội, với nhiều video thu hút hàng triệu lượt xem.
Sau khi vụ việc xảy ra, gia đình Andrea chịu nhiều áp lực từ dư luận. Rufino Aybar từng lên tiếng xin lỗi khán giả và cho biết gia đình đã trải qua một giai đoạn rất khó khăn khi biến cố ập đến.
Thông tin này được các nhà nghiên cứu bảo mật tại phòng thí nghiệm Donjon của công ty Ledger công bố sau khi phát hiện một lỗ hổng nghiêm trọng trong chip MediaTek, nhà sản xuất vi xử lý di động phổ biến trên hàng trăm mẫu smartphone.
Khác với nhiều cuộc tấn công nhắm vào hệ điều hành, lỗ hổng mới lại nằm ở chuỗi khởi động an toàn (secure boot chain) của chip MediaTek. Điều này cho phép kẻ tấn công khai thác ngay từ giai đoạn phần cứng, trước khi hệ điều hành Android được tải lên.
Thông qua kết nối USB, tin tặc có thể truy cập vào thiết bị và thực hiện hàng loạt thao tác nhạy cảm, bao gồm:
- Trích xuất khóa mật mã gốc (root key), yếu tố bảo vệ hệ thống mã hóa toàn bộ dữ liệu của Android.
- Giải mã dữ liệu ngoại tuyến, bằng cách chuyển dữ liệu sang thiết bị khác để dùng kỹ thuật brute-force phá mã PIN chỉ trong vài giây.
- Chiếm quyền truy cập dữ liệu cá nhân, từ tin nhắn, hình ảnh cho đến các cụm từ khôi phục (seed phrase) của ví tiền điện tử.
Các nhà nghiên cứu cho biết toàn bộ quá trình này có thể diễn ra trong khoảng một phút, khiến lớp bảo mật dựa trên mã PIN và mã hóa dữ liệu gần như không còn hiệu quả trong trường hợp thiết bị rơi vào tay kẻ xấu.
Những điện thoại Android nào bị ảnh hưởng?
Lỗ hổng nghiêm trọng trong preloader, thành phần của bootloader chịu trách nhiệm khởi tạo phần cứng trước khi hệ điều hành Android được tải lên, được phát hiện trên nhiều dòng chip System-on-Chip (SoC) của MediaTek.
Các chipset bị ảnh hưởng gồm:
Dòng MediaTek MT6700 / MT6800 / MT6900:
Các chipset này được sử dụng trên nhiều mẫu smartphone và thiết bị Android khác nhau, khiến phạm vi ảnh hưởng của lỗ hổng được ước tính lên tới hàng trăm triệu thiết bị trên toàn cầu.
Theo Ledger, quy mô ảnh hưởng lớn đến từ việc MediaTek là một trong những nhà cung cấp chip di động lớn nhất, được sử dụng rộng rãi trên các smartphone tầm trung và giá rẻ của nhiều thương hiệu khác nhau.
Dù MediaTek đã phát hành bản vá từ tháng 1/2026, việc cập nhật đến tay người dùng vẫn phụ thuộc vào nhà sản xuất điện thoại. Do đặc thù hệ sinh thái Android phân mảnh, nhiều thiết bị có thể không nhận được bản cập nhật bảo mật kịp thời, thậm chí không được cập nhật.
Ông Charles Guillemet, Giám đốc công nghệ của Ledger, cho rằng phát hiện này cho thấy một vấn đề tồn tại từ lâu trong lĩnh vực bảo mật di động.
“Smartphone chưa bao giờ được thiết kế để trở thành những két sắt an toàn tuyệt đối. Việc lưu trữ các bí mật quan trọng trên các thiết bị không có bảo mật phần cứng mạnh mẽ luôn là một thách thức rất lớn”, ông nói.
Theo các chuyên gia, tin tốt là lỗ hổng nằm ở firmware và có thể khắc phục bằng bản vá. Tuy nhiên, mức độ an toàn của thiết bị sau cùng vẫn phụ thuộc vào việc nhà sản xuất có triển khai cập nhật cho người dùng hay không.
Thời gian có một mũi tên: nó dường như chỉ di chuyển theo một hướng duy nhất. Tương lai luôn là điều chưa biết đối với chúng ta, trong khi quá khứ mãi mãi bị khóa chặt và không thể tiếp cận. Tuy nhiên, đại đa số các định luật vật lý dường như hoàn toàn không quan tâm đến chiều hướng của thời gian.
Các phương trình chi phối mọi thứ, từ các hạt hạ nguyên tử cho đến quỹ đạo của các hành tinh, đều không thể phân biệt giữa chuyển động tiến và lùi trong thời gian. Vậy thì mũi tên của thời gian đến từ đâu?
Trong hơn một thế kỷ qua, hầu hết các nhà vật lý tin rằng chìa khóa của mũi tên thời gian nằm trong khái niệm entropy, đại khái là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ thống. Định luật thứ hai của nhiệt động lực học phát biểu rằng trong các hệ kín, entropy luôn tăng lên, có nghĩa là các hệ thống luôn đi từ trật tự sang hỗn loạn. Định luật này không những chi phối các hệ thống vật lý mà còn phù hợp với trải nghiệm hàng ngày: dọn dẹp một căn phòng luôn khó khăn hơn nhiều so với làm nó bừa bộn.
Nhưng mối liên hệ này lại đặt ra một vấn đề khó chịu. Để entropy tạo ra mũi tên thời gian, vũ trụ của chúng ta phải bắt đầu ở một trạng thái có entropy cực thấp, có tổ chức cao. Điều này khiến hầu hết các nhà vật lý cảm thấy như một giả định giả tạo, được gắn vào một cách miễn cưỡng và không khớp với sự hiểu biết của chúng ta về Big Bang hỗn loạn, lý thuyết tốt nhất về cách vũ trụ bắt đầu.
Năm 2014, nhà vật lý Julian Barbour và các đồng nghiệp đã đề xuất một giải pháp hấp dẫn cho nghịch lý rõ ràng này: trọng lực. Nhưng không phải trọng lực như chúng ta biết qua thuyết tương đối rộng, lý thuyết cho rằng không gian và thời gian uốn cong dưới ảnh hưởng của vật chất và năng lượng.
Thay vào đó, ông đã diễn giải lại các phương trình nổi tiếng của Einstein bằng một ngôn ngữ khác có tên gọi Shape Dynamics, hay Động lực học Hình dạng. Shape Dynamics tập trung vào mối quan hệ giữa các vật thể, thay vì không-thời gian, cấu trúc thống nhất của không gian và thời gian mà chúng tồn tại trong đó. Sử dụng khuôn khổ này, Barbour phát hiện rằng nếu bạn lấy một tập hợp ngẫu nhiên các hạt và để chúng tương tác thông qua trọng lực lẫn nhau, một mũi tên thời gian sẽ tự nhiên xuất hiện.Khi các hạt tương tác, chúng xây dựng các sắp xếp phức tạp hơn với entropy ngày càng tăng, nhưng không trước khi trải qua một giai đoạn entropy thấp, tổ chức có trật tự cao. Trong thí nghiệm, tất cả điều này dường như xảy ra một cách tự nhiên. Mặc dù trọng lực không quan tâm đến dòng chảy của thời gian, nhưng một mũi tên đã xuất hiện một cách hữu cơ thông qua động lực trọng lực của các hạt. Điều này có nghĩa là thời gian không phải là một thực thể độc lập, mà là kết quả tự nhiên của các tương tác vật lý cơ bản, đặc biệt là trọng lực.
Tuy nhiên, mô hình của Barbour vẫn đang đơn giản hóa quá mức. Ông giả định vũ trụ chỉ là một tập hợp các hạt chỉ tương tác thông qua lực trọng lực duy nhất. Vũ trụ thực tế phong phú hơn nhiều, với nhiều loại hạt khác nhau tương tác thông qua bốn lực cơ bản của tự nhiên mà chúng ta biết ngày nay.
Kể từ khi Barbour công bố nghiên cứu ban đầu cách đây hơn một thập kỷ, nó đã nhận được phần lớn những lời chỉ trích cũng như ủng hộ. Các nhà vật lý phần lớn thừa nhận rằng sự hiểu biết hiện tại của chúng ta về dòng chảy của thời gian và mối liên hệ của nó với entropy có lẽ chưa hoàn chỉnh, nhưng sẽ cần rất nhiều công sức để thuyết phục họ về một ý tưởng thay thế.
Bước đầu tiên là xem liệu Shape Dynamics có phải là một lý thuyết vật lý hợp lệ hay không. Trong khoa học, bạn có quyền đưa ra bất kỳ khuôn khổ toán học nào bạn muốn, nhưng trò khó thực sự là đảm bảo nó phù hợp với các quan sát về vũ trụ thực.
Mặc dù Shape Dynamics phần lớn đồng ý với Thuyết Tương đối Rộng, nhưng nó có một số khác biệt quan trọng. Trong khi ở một số mô hình đơn giản dường như không có vấn đề gì, khi đến những vấn đề lớn hơn như bản chất của lỗ đen, Shape Dynamics dự đoán các hành vi toán học khác biệt. Vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng liệu những khác biệt này có làm Shape Dynamics mất hiệu lực hay không. Công việc này vẫn đang tiếp diễn, và cho đến nay có vẻ đầy hứa hẹn.
Bước tiếp theo là xem liệu giả thuyết này có thể được mở rộng để bao gồm một bức tranh thực tế hơn về vũ trụ hay không. Gần đây, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng cùng một khái niệm chung đằng sau Shape Dynamics, rằng các tương tác vật lý tự nhiên dẫn đến một mũi tên mà không cần viện đến entropy, có thể được áp dụng cho các hệ thống hạ nguyên tử. Những người khác đã có thể tìm thấy các hành vi giống với sự hiểu biết truyền thống của chúng ta về Big Bang.
Tuy nhiên, cho đến nay, chưa ai có thể sử dụng Shape Dynamics để xây dựng một bức tranh hoàn toàn thực tế về sự tiến hóa của vũ trụ ở cùng mức độ chi tiết mà chúng ta hiểu vũ trụ thông qua Thuyết Tương đối Rộng. Dù vậy, đây vẫn là một ý tưởng hấp dẫn: chúng ta trải nghiệm dòng chảy của thời gian bởi vì đó là kết quả tự nhiên của các định luật vật lý cơ bản, và điều đó khiến ý tưởng về Shape Dynamics xứng đáng được theo đuổi thêm.
Mùa hè năm 2016, Pokémon Go bùng nổ trên toàn cầu và nhanh chóng trở thành một trong những hiện tượng văn hóa lớn nhất của kỷ nguyên smartphone. Hàng trăm triệu người đổ ra đường với chiếc điện thoại trên tay, đi dạo qua công viên, quảng trường, bãi đỗ xe hay thậm chí những con hẻm vắng chỉ để tìm kiếm Pikachu, Charmander hay Charizard xuất hiện trên màn hình.
Ở thời điểm đó, phần lớn người chơi chỉ xem Pokémon Go như một trò giải trí thực tế tăng cường đơn thuần. Nó là một trò săn tìm kho báu kỹ thuật số, nơi thế giới thật được phủ lên một lớp sinh vật ảo đầy màu sắc. Nhưng gần 10 năm sau, câu chuyện về Pokémon Go đang dần được nhìn lại theo một góc độ hoàn toàn khác.
Theo MIT Technology Review, Niantic Spatial, bộ phận công nghệ của Niantic, đã công bố hợp tác với công ty robot giao hàng Coco Robotics. Mục tiêu của thỏa thuận này là sử dụng dữ liệu hình ảnh khổng lồ được thu thập từ Pokémon Go để giúp robot tự hành định vị chính xác hơn trong môi trường đô thị.
Điểm mấu chốt nằm ở hệ thống Visual Positioning System, gọi tắt là VPS. Đây là công nghệ định vị không dựa hoàn toàn vào GPS mà sử dụng hình ảnh môi trường xung quanh để xác định vị trí chính xác của thiết bị. Theo Niantic, hệ thống này có thể xác định vị trí với sai số chỉ vài centimet bằng cách phân tích các tòa nhà, biển báo hoặc địa danh trong tầm nhìn của camera.
Để huấn luyện hệ thống này, Niantic đã sử dụng hơn 30 tỷ bức ảnh do chính người chơi Pokémon Go chụp lại trong suốt nhiều năm qua.
John Hanke, CEO Niantic Spatial, cho biết trong một cuộc phỏng vấn rằng việc khiến Pikachu chạy quanh một cách chân thực trong môi trường thực tế và việc giúp robot giao hàng di chuyển an toàn trên vỉa hè thực chất là cùng một bài toán kỹ thuật.
Cả hai đều đòi hỏi hệ thống phải hiểu chính xác không gian xung quanh.
Điều thú vị là phần lớn người chơi Pokémon Go có lẽ chưa bao giờ nhận ra mình đang góp phần xây dựng một bản đồ 3D khổng lồ của thế giới.
Trong trò chơi, người chơi thường phải di chuyển đến các địa điểm cụ thể và hướng camera điện thoại về nhiều góc khác nhau để bắt Pokémon hoặc tương tác với các địa danh. Năm 2020, Niantic còn bổ sung tính năng Field Research, khuyến khích người chơi quét các bức tượng, công trình hay địa danh ngoài đời thực để đổi lấy phần thưởng trong game.
Những lần quét này thực chất đã giúp Niantic thu thập dữ liệu hình ảnh từ vô số góc nhìn khác nhau. Khi hàng nghìn người chụp cùng một địa điểm trong nhiều điều kiện ánh sáng, thời tiết và góc chụp, hệ thống có thể tái tạo lại không gian đó dưới dạng mô hình 3D cực kỳ chi tiết.
Nhờ vậy, Niantic đã sở hữu một kho dữ liệu khổng lồ về thế giới thực.
Ở thời kỳ đỉnh cao năm 2016, Pokémon Go có khoảng 230 triệu người chơi hoạt động mỗi tháng. Dù sức ảnh hưởng văn hóa đã giảm sau nhiều năm, trò chơi vẫn được ước tính duy trì khoảng 50 triệu người dùng.
Quy mô cộng đồng này đồng nghĩa với việc Niantic có thể thu thập hình ảnh từ hầu hết các thành phố lớn trên thế giới.
Đó cũng là lý do công nghệ VPS trở nên đặc biệt hữu ích cho robot giao hàng.
Trong môi trường đô thị, GPS không phải lúc nào cũng đáng tin cậy. Những tòa nhà cao tầng dày đặc có thể phản xạ hoặc làm nhiễu tín hiệu vệ tinh, khiến vị trí hiển thị trên bản đồ bị lệch đáng kể.
Brian McClendon, giám đốc công nghệ của Niantic Spatial, cho biết hiện tượng này thường xảy ra trong các khu vực được gọi là “hẻm đô thị”, nơi các tòa nhà cao tầng bao quanh khiến tín hiệu GPS sai lệch hàng chục mét.
Với robot giao hàng, sai số như vậy có thể dẫn đến những tình huống khó xử. Một robot có thể đi nhầm sang phố khác, dừng ở sai địa chỉ hoặc không biết cách băng qua đường.
Coco Robotics kỳ vọng rằng khi kết hợp VPS với bốn camera gắn quanh thân robot, các thiết bị này có thể nhận diện chính xác môi trường xung quanh và di chuyển an toàn hơn.
Điều đó đặc biệt quan trọng với lĩnh vực robot giao hàng chặng cuối, nơi tốc độ và độ chính xác quyết định trực tiếp đến chi phí vận hành.
Tuy nhiên, câu chuyện về Pokémon Go và dữ liệu người dùng cũng đặt ra những câu hỏi rộng hơn về cách dữ liệu cộng đồng được sử dụng.
Trong nhiều trường hợp, dữ liệu được thu thập cho một mục đích ban đầu nhưng sau đó lại được tái sử dụng cho mục đích hoàn toàn khác. Ví dụ nổi tiếng nhất là các bài kiểm tra CAPTCHA trên Internet, nơi người dùng được yêu cầu chọn hình ảnh xe đạp hoặc đèn giao thông để chứng minh mình không phải robot. Nhiều nhà khoa học tin rằng dữ liệu này đã được dùng để huấn luyện các hệ thống thị giác máy tính.
Một ví dụ khác là ứng dụng bản đồ Waze, nơi dữ liệu do người dùng cung cấp từng được cho là đã hỗ trợ các cơ quan thực thi pháp luật trong một số cuộc điều tra.
Niantic hiện chưa cho biết có kế hoạch chia sẻ dữ liệu VPS với cơ quan chức năng hay không. Tuy nhiên, khả năng xác định vị trí dựa trên địa danh trong ảnh chắc chắn là một công nghệ đầy sức hấp dẫn.
Ở tầm nhìn dài hạn, Niantic cho biết mục tiêu của họ là xây dựng một “bản đồ sống” của thế giới. Đây sẽ là bản đồ kỹ thuật số liên tục được cập nhật khi có thêm dữ liệu mới từ người dùng hoặc từ các thiết bị tự hành như robot giao hàng.
Khi các robot của Coco Robotics bắt đầu hoạt động trên đường phố, chúng sẽ tiếp tục thu thập hình ảnh môi trường xung quanh và bổ sung dữ liệu vào hệ thống VPS. Theo thời gian, bản đồ này sẽ ngày càng chính xác hơn.
Mô hình thu thập dữ liệu liên tục như vậy cũng đang được áp dụng trong ngành xe tự lái. Các công ty như Waymo hay Tesla đều dựa vào dữ liệu thực tế thu thập từ phương tiện để cải thiện thuật toán của mình.
Nhìn theo góc độ đó, Pokémon Go có thể không chỉ là một trò chơi.
Nó giống như một dự án lập bản đồ quy mô toàn cầu được thực hiện bởi hàng trăm triệu người mà phần lớn trong số họ thậm chí không nhận ra mình đang tham gia.
Và nếu kế hoạch của Niantic thành công, những bước chân lang thang săn Pokémon của một thập kỷ trước có thể sẽ giúp robot của tương lai tìm đúng địa chỉ giao pizza chỉ trong vài phút.
Có lẽ, chúng ta đã hiểu sai về Pokémon Go suốt 10 năm qua.
Lốp xe bị xì hơi nhẹ hoặc thiếu áp suất là tình huống khá phổ biến khi sử dụng ô tô, đặc biệt trong các chuyến đi dài. Nếu không phát hiện kịp thời, việc chạy xe với lốp non có thể khiến xe mất ổn định, tăng mức tiêu hao nhiên liệu và làm lốp mòn nhanh.
Máy bơm lốp mini là thiết bị nhỏ gọn, thường có kích thước chỉ bằng một chai nước, có thể cất gọn trong cốp xe. Phần lớn các mẫu bơm hiện nay sử dụng nguồn điện từ cổng tẩu thuốc hoặc pin tích hợp, cho phép bơm lại lốp xe ngay tại chỗ.
Một số dòng máy còn cho phép người dùng cài đặt sẵn mức áp suất mong muốn, khi đạt đến ngưỡng này thiết bị sẽ tự dừng. Điều này giúp việc bơm lốp trở nên đơn giản hơn và hạn chế nguy cơ bơm quá căng. Đối với những người thường xuyên di chuyển đường dài hoặc đi cao tốc, một chiếc bơm lốp mini có thể giúp giải quyết nhanh những tình huống như lốp thiếu hơi nhẹ, cần điều chỉnh áp suất hoặc kiểm tra lại lốp trước khi tiếp tục hành trình.
Một số mẫu máy bơm lốp nhỏ gọn, với mức giá dưới 800.000đ đáng để cân nhắc như Bơm đa năng 70mai TP05 đa chế độ; Bơm lốp ô tô Baseus Super Mini Inflator Pump ; Máy bơm ô tô Ugreen màn hình LCD.
Bộ kích bình ắc quy
Một trong những sự cố khiến nhiều tài xế lúng túng nhất là xe không thể khởi động do ắc quy yếu hoặc hết điện. Tình huống này thường xảy ra khi xe để lâu không sử dụng, quên tắt thiết bị điện trong xe hoặc ắc quy đã đến cuối vòng đời.
Trước đây, cách xử lý phổ biến là nhờ một xe khác câu bình. Tuy nhiên hiện nay, nhiều tài xế lựa chọn mang theo bộ kích bình (jump starter) thiết bị nhỏ gọn có pin dung lượng lớn, đủ để kích nổ động cơ ô tô trong vài giây.
Các bộ kích bình hiện đại thường tích hợp nhiều tính năng khác như pin sạc dự phòng, đèn pin LED hoặc bơm lốp. Nhờ vậy, chỉ với một thiết bị nhỏ đặt trong cốp xe, tài xế có thể xử lý tình huống hết điện mà không cần đến sự hỗ trợ từ bên ngoài.
Đây là món đồ đặc biệt hữu ích khi di chuyển ở những khu vực xa trung tâm hoặc vào ban đêm, khi việc tìm sự trợ giúp có thể mất nhiều thời gian.
Thiết bị kích điện thường có giá từ 1,5 triệu đồng đến 3 triệu đồng tùy loại, tính năng đi kèm như Bơm lốp kích bình Ô 4 in 1 Medicar 12.000mAh, tích hợp đèn chiếu sáng; Bộ kích bình 70mai PS07 đa năng, pin 10400mAh; Kích bình ô tô kiêm bơm lốp ô tô 4 in 1 UCAR J02 Plus sử dụng bộ kẹp thông minh, an toàn, chống ngược cực.
Đèn cảnh báo khẩn cấp
Trong trường hợp xe gặp sự cố và buộc phải dừng lại trên đường, việc đặt đèn cảnh báo phía sau xe là một bước rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Thiết bị này thường có dạng tam giác phản quang hoặc đèn LED nhấp nháy, giúp các phương tiện phía sau dễ dàng nhận biết rằng phía trước đang có xe dừng khẩn cấp. Nhờ đó, người lái xe phía sau có thêm thời gian giảm tốc hoặc chuyển làn.
Các mẫu đèn cảnh báo hiện nay sử dụng đèn LED cường độ cao và pin sạc, có thể phát tín hiệu nhấp nháy trong nhiều giờ. Ngoài việc đặt phía sau xe khi gặp sự cố, chúng còn có thể dùng làm đèn chiếu sáng tạm thời khi kiểm tra xe ban đêm.
Việc đặt đèn cảnh báo đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ xảy ra va chạm từ phía sau, đặc biệt trên các tuyến đường tối hoặc khi tầm nhìn kém. Tham khảo một số mẫu đèn có giá vài trăm nghìn, có lượt bán cao như Đèn led cảnh báo khẩn cấp Michelin; Đèn dạng biển cảnh báo tam giác 5 chế độ.
Đằng sau những diễn biến trên chiến trường và các tuyên bố ngoại giao, cuộc chiến Iran đang hé lộ một bức tranh sâu hơn: cấu trúc mới của chiến tranh hiện đại.
Các thủy thủ Mỹ bố trí vũ khí trên boong tàu sân bay lớp Nimitz USS Abraham Lincoln (CVN-72) để phục vụ chiến dịch Epic Fury. Ảnh: Hải quân Mỹ
Cuộc xung đột bùng phát giữa Mỹ, Israel và Iran từ cuối tháng 2 vừa qua đang được giới phân tích quốc tế chủ yếu nhìn nhận dưới góc độ địa chính trị, với các đánh giá tập trung vào nguy cơ leo thang, sự dịch chuyển liên minh khu vực và tác động chiến lược đối với Trung Đông. Tuy nhiên, đằng sau những diễn biến trên chiến trường và các tuyên bố ngoại giao, cuộc chiến này cũng đang hé lộ một bức tranh sâu hơn: cấu trúc mới của chiến tranh hiện đại.
Từ máy bay tàng hình, các đòn tấn công chính xác tầm xa cho đến bầy đàn máy bay không người lái giá rẻ và các chiến dịch mạng, cuộc xung đột cho thấy một sự chuyển đổi đang diễn ra trong cách các quốc gia tiến hành chiến tranh. Bài học quan trọng nhất từ chiến trường không nằm ở một loại vũ khí riêng lẻ, mà ở cách các công nghệ rất khác nhau - từ những nền tảng quân sự cực kỳ đắt đỏ đến các hệ thống tự động quy mô lớn - được kết nối và vận hành như một “hệ thống của các hệ thống”.
Trong giai đoạn mở màn của chiến dịch mang mật danh "Sư tử gầm" (hay còn gọi là Epic Fury), Mỹ và Israel đã dựa nhiều vào các năng lực tấn công tầm xa được phát triển trong nhiều thập kỷ.
Theo các báo cáo quân sự, Mỹ đã triển khai máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit cùng các tiêm kích thế hệ năm như F-22 Raptor và F-35 Lightning II. Ngoài ra, máy bay tác chiến điện tử Boeing EA-18G Growler cũng được sử dụng để gây nhiễu và làm suy yếu hệ thống phòng không của Iran.
Song song với các hoạt động trên không, lực lượng hải quân Mỹ đã phóng tên lửa hành trình Tomahawk cruise missile từ các tàu khu trục và tàu ngầm nhằm vào các mục tiêu chiến lược, bao gồm cơ sở hạ tầng quân sự kiên cố và mạng lưới phòng không.
Các đòn tấn công chính xác này được cho là nhằm nhanh chóng làm suy yếu hệ thống phòng không, trung tâm chỉ huy và các cơ sở chiến lược của Iran, qua đó tạo điều kiện cho các đợt tấn công tiếp theo hoạt động dễ dàng hơn.
Về phía Israel, các chiến dịch không kích quy mô lớn cũng được triển khai nhằm vào bệ phóng tên lửa và các cơ sở của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Trong một chiến dịch được truyền thông quốc tế chú ý, hơn 200 máy bay Israel đã tham gia và thả hơn 1.200 quả bom vào các mục tiêu được xác định trước.
Những nền tảng quân sự tiên tiến này phản ánh hình ảnh truyền thống của ưu thế công nghệ quân sự: các hệ thống vũ khí cực kỳ hiện đại, được phát triển qua nhiều thập kỷ nghiên cứu và đầu tư khổng lồ. Tuy nhiên, đó chỉ là một lớp trong kiến trúc chiến tranh đang hình thành.
Trong khi các nền tảng tàng hình ít khi xuất hiện trong các đoạn video lan truyền trên mạng xã hội, thứ thường được nhìn thấy nhiều nhất lại là máy bay không người lái.
Cuộc xung đột này cho thấy vai trò ngày càng lớn của các hệ thống mà giới phân tích quốc phòng gọi là “attritable systems” - những nền tảng giá rẻ, có thể chấp nhận bị phá hủy và được triển khai với số lượng lớn.
Một ví dụ được nhắc đến trong chiến dịch là hệ thống tấn công không người lái giá rẻ LUCAS (Low-Cost Unmanned Combat Attack System). Những hệ thống như vậy không nhằm thay thế máy bay chiến đấu hiện đại, mà đảm nhiệm vai trò khác: gây quá tải cho hệ thống radar, buộc đối phương phải phân tán nguồn lực phòng thủ và tạo “khe hở” cho các nền tảng tấn công tiên tiến hoạt động.
Khi hàng loạt máy bay không người lái được phóng cùng lúc, chúng có thể tạo ra cái gọi là “màn khói kỹ thuật số”. Các hệ thống phòng không buộc phải theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc, khiến việc xác định mối đe dọa ưu tiên trở nên khó khăn. Trong điều kiện đó, máy bay tàng hình và tên lửa hành trình có thể tận dụng sự quá tải của hệ thống phòng thủ để xâm nhập không phận đối phương.
Trong khi đó, Iran đã dành nhiều năm phát triển kho vũ khí máy bay không người lái quy mô lớn, bao gồm các dòng Shahed-131 drone và Shahed-136 drone. Những nền tảng này được thiết kế để tấn công tầm xa với chi phí thấp và có thể sản xuất với số lượng lớn, phản ánh xu hướng mới của chiến tranh: sức mạnh không chỉ nằm ở công nghệ cao mà còn ở khả năng triển khai trên quy mô lớn.
Phản ứng của Iran trong cuộc xung đột hiện nay chủ yếu dựa vào kho tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình của nước này, bao gồm các dòng Shahab, Sejjil và Khorramshahr.
Học thuyết quân sự của Tehran ngày càng nhấn mạnh chiến thuật tấn công kết hợp giữa máy bay không người lái và tên lửa, được phóng theo từng đợt lớn nhằm “bão hòa” hệ thống phòng thủ. Mục tiêu của chiến thuật này là tạo ra nhiều mối đe dọa đồng thời, buộc đối phương phải tiêu tốn lượng lớn tên lửa đánh chặn và làm lộ các lỗ hổng trong mạng lưới phòng thủ nhiều tầng.
Các báo cáo cũng cho thấy Iran đang tìm cách tăng cường phòng không tầm thấp, trong đó có kế hoạch mua hệ thống tên lửa phòng không vác vai 9K333 Verba MANPADS của Nga.
Đằng sau các nền tảng vũ khí là một yếu tố quan trọng khác: dữ liệu. Các chiến dịch quân sự hiện đại ngày càng phụ thuộc vào mạng lưới trinh sát, giám sát và thu thập thông tin quy mô lớn, có khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian rất ngắn.
Trong bối cảnh đó, các công cụ trí tuệ nhân tạo đóng vai trò ngày càng lớn trong việc hỗ trợ phân tích, lập kế hoạch và điều phối chiến dịch. Những công nghệ này giúp rút ngắn chu trình tác chiến – từ phát hiện mục tiêu, xác định, ra quyết định cho đến tấn công.
Lợi thế chiến lược vì thế không chỉ nằm ở độ chính xác, mà còn ở tốc độ chuyển đổi dữ liệu thành hành động, nhanh hơn khả năng đối phương kịp di chuyển, ngụy trang hoặc tái triển khai lực lượng.
Cuộc xung đột cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của chiến tranh mạng. Các báo cáo cho biết đã xuất hiện những chiến dịch tấn công mạng nhằm làm gián đoạn hệ thống liên lạc và luồng thông tin của Iran, đồng thời hỗ trợ cho các hoạt động quân sự truyền thống.
Ngược lại, Iran và các nhóm vũ trang trong khu vực cũng gia tăng các hoạt động tấn công mạng nhằm vào cơ sở hạ tầng, hệ thống năng lượng và dịch vụ dân sự tại Israel cũng như các quốc gia phương Tây.
Điều này cho thấy một thực tế mới, đó là chiến tranh mạng không còn là mặt trận riêng biệt, mà đã trở thành yếu tố tăng cường sức mạnh cho các chiến dịch quân sự tổng thể.
Ở khía cạnh phòng thủ, cuộc chiến cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới phòng không nhiều lớp. Israel và các đối tác đang dựa vào hệ thống phòng thủ tên lửa gồm Vòm sắt (Iron Dome) cho các mối đe dọa tầm ngắn, David's Sling cho tên lửa tầm trung và hệ thống tên lửa Arrow để đánh chặn tên lửa đạn đạo.
Các tàu chiến Mỹ được trang bị hệ thống phòng thủ Aegis Combat System cũng hỗ trợ đánh chặn tên lửa trong khu vực. Điểm then chốt của các hệ thống này không chỉ nằm ở từng loại tên lửa đánh chặn, mà ở mạng lưới cảm biến và dữ liệu kết nối cho phép phân loại mối đe dọa và quyết định đánh chặn ở tầng nào.
Những hình ảnh dễ thấy nhất của cuộc chiến là các vụ nổ, tên lửa và máy bay không người lái. Tuy nhiên, câu chuyện sâu xa hơn nằm ở sự tích hợp của nhiều lớp công nghệ khác nhau.
Máy bay tàng hình tấn công mục tiêu kiên cố, máy bay không người lái gây quá tải hệ thống phòng thủ, trí tuệ nhân tạo tăng tốc độ ra quyết định, trong khi các chiến dịch mạng làm gián đoạn thông tin của đối phương. Tất cả hoạt động đồng thời trong một chiến dịch thống nhất.
Bài học lớn nhất của cuộc xung đột hiện nay không chỉ là về vũ khí, mà là về kiến trúc chiến tranh mới - nơi dữ liệu, cảm biến, nền tảng vũ khí và hệ thống ra quyết định được kết nối thành một mạng lưới tác chiến thống nhất.
Trong các cuộc chiến tương lai, lợi thế quyết định có thể không chỉ thuộc về quốc gia sở hữu vũ khí hiện đại nhất, mà còn thuộc về những nước có hệ sinh thái công nghệ năng động nhất, có khả năng tích hợp trí tuệ nhân tạo, hệ thống tự động và năng lực mạng vào một cấu trúc tác chiến thống nhất. Câu hỏi đặt ra với các quân đội ngày nay không còn là liệu có cần thích nghi với mô hình chiến tranh mới này hay không, mà là tốc độ thích nghi nhanh đến mức nào.
"Nếu bạn đang cảm thấy cả thế giới đang chống lại mình, thì hãy xem clip này để thấy... bạn không đơn độc! Một chút tình huống 'dở khóc dở cười' mà chắc chắn ai trong chúng ta cũng đã từng gặp ít nhất một lần trong đời. Xem để thấy cuộc đời vẫn còn đáng yêu (và buồn cười) chán. Nhớ chuẩn bị tinh thần vì cái kết sẽ khiến bạn bật ngửa đấy!"
Diễn Đàn Người Việt Hải Ngoại. Tự do ngôn luận, an toàn và uy tín. Vì một tương lai tươi đẹp cho các thế hệ Việt Nam hãy ghé thăm chúng tôi, hãy tâm sự với chúng tôi mỗi ngày, mỗi giờ và mỗi giây phút có thể. VietBF.Com Xin cám ơn các bạn, chúc tất cả các bạn vui vẻ và gặp nhiều may mắn.
Welcome to Vietnamese American Community, Vietnamese European, Canadian, Australian Forum, Vietnamese Overseas Forum. Freedom of speech, safety and prestige. For a beautiful future for Vietnamese generations, please visit us, talk to us every day, every hour and every moment possible. VietBF.Com Thank you all and good luck.