Giữa xu thế điện khí hóa, động cơ 2.0L tăng áp thống trị thị trường, nhưng liệu nhỏ gọn hay dung tích lớn mới là lựa chọn tối ưu?
Nếu chưa sẵn sàng chuyển sang xe điện hoàn toàn, nhiều khả năng chiếc xe tiếp theo của bạn vẫn sẽ sử dụng động cơ đốt trong.

Động cơ của một chiếc siêu xe. Ảnh: Getty
Tuy nhiên, không phải tất cả động cơ đều giống nhau, bởi hầu hết các hăng xe đều cung cấp nhiều tùy chọn động cơ khác nhau cho từng mẫu xe, với những đặc điểm, ưu nhược điểm riêng biệt.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi phân biệt các loại động cơ chính là dung tích, hay c̣n gọi là thể tích làm việc của động cơ, được đo bằng lít (L) hoặc phân khối (cc). Ví dụ, các mẫu xe có thể được quảng cáo với động cơ 1.0L, 2.2L hay 4.2L, phản ánh tổng dung tích các xi-lanh bên trong động cơ.
Một số trường hợp, con số này được thể hiện chính xác hơn bằng đơn vị phân khối, chẳng hạn động cơ 1.2L thực chất có thể là 1.139cc, hay 4.2L có thể là 4.172cc.
Mặc dù số lượng tùy chọn động cơ không c̣n đa dạng như trước do xu hướng điện khí hóa ngày càng rơ nét, thị trường ô tô hiện nay vẫn có nhiều mức dung tích khác nhau. Vậy dung tích động cơ có ư nghĩa ǵ? Những kích thước nào phổ biến nhất trên xe hơi hiện đại? Và giữa động cơ nhỏ và lớn, đâu là lựa chọn tối ưu? Hăy cùng t́m hiểu.
Các dung tích động cơ phổ biến hiện nay
Các hăng xe thường chọn dung tích động cơ dựa trên nhiều yếu tố, từ quy định thuế phí tại từng quốc gia - chẳng hạn như giới hạn 660cc đối với xe kei car tại Nhật Bản – đến các giới hạn kỹ thuật và nhu cầu thực tế của khách hàng.
Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của xe điện cũng khiến các hăng xe giảm đầu tư vào động cơ đốt trong, dẫn đến việc số lượng biến thể động cơ ít hơn so với trước đây. Dù vậy, chúng ta vẫn có thể chia các động cơ phổ biến hiện nay thành ba nhóm chính.
Động cơ 3 xi-lanh
Những động cơ ba xi-lanh thường có dung tích từ 1.0L đến 1.5L, chủ yếu xuất hiện trên các mẫu xe cỡ nhỏ. Nhờ công nghệ tăng áp, nhiều động cơ trong nhóm này có thể được sử dụng trên những mẫu xe lớn hơn, như Volkswagen Golf hay thậm chí cả SUV. Một số ḍng xe vẫn sử dụng động cơ hút khí tự nhiên, chẳng hạn Toyota Aygo X hay Kia Picanto.
Động cơ 4 xi-lanh
Động cơ bốn xi-lanh có mặt trên nhiều mẫu xe phổ thông, với dung tích chủ yếu dao động từ 1.6L đến 2.0L. Phần lớn các động cơ này đều được trang bị tăng áp, tuy nhiên vẫn có những trường hợp ngoại lệ, như động cơ hút khí tự nhiên 2.5L trên Mazda 3 và CX-30, hay động cơ diesel 2.8L trên Toyota Land Cruiser. Trong số này, động cơ 2.0L tăng áp là một trong những lựa chọn phổ biến nhất hiện nay.
Động cơ 6 xi-lanh trở lên
Trên các mẫu xe cao cấp, động cơ 3.0L thường xuất hiện dưới dạng 6 xi-lanh thẳng hàng hoặc V6. Những động cơ dung tích lớn hơn, từ 4.0L trở lên, chủ yếu thuộc về các mẫu xe hiệu suất cao, với dạng V8, V10 hoặc V12. Tuy nhiên, động cơ V10 và V12 đang ngày càng hiếm, trong khi nhiều hăng xe như Ferrari hay McLaren đă chuyển từ động cơ V8 hút khí tự nhiên sang loại V6 hybrid.
Động cơ nhỏ: Ưu và nhược điểm
Ưu điểm lớn nhất của động cơ nhỏ chính là giá thành hợp lư và mức tiêu hao nhiên liệu thấp. Thông thường, những động cơ này được lắp trên xe có kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Đồng thời, do có ít bộ phận chuyển động hơn, chúng cũng có mức độ ma sát và hao ṃn thấp hơn, góp phần giảm chi phí bảo tŕ.
Bên cạnh đó, nhờ công nghệ tăng áp và hybrid, ngay cả những động cơ dung tích nhỏ như 1.0L ngày nay cũng có thể đạt sức mạnh tương đương với các động cơ 1.6L hay 2.0L của vài thập kỷ trước. Ngoài ra, kích thước nhỏ gọn của động cơ giúp tối ưu không gian khoang máy, tạo thêm diện tích cho khoang hành khách.
Tuy nhiên, động cơ nhỏ cũng có hạn chế. Khi sử dụng trên các mẫu xe lớn hoặc nặng, hiệu suất và khả năng tiết kiệm nhiên liệu có thể bị ảnh hưởng do động cơ phải làm việc ở cường độ cao hơn. Ngoài ra, việc yêu cầu một động cơ 1.0L sản sinh công suất ngang bằng động cơ 2.0L có thể ảnh hưởng đến độ bền về lâu dài.
Động cơ lớn: Ưu và nhược điểm
Ngược lại, lợi thế chính của động cơ dung tích lớn là sức mạnh và mô-men xoắn vượt trội. Với thể tích xi-lanh lớn hơn, các động cơ này tạo ra lực đốt mạnh hơn, giúp tăng khả năng tăng tốc và chịu tải.
Thông thường, động cơ dung tích lớn không cần phải hoạt động ở ṿng tua cao để tạo ra công suất, mang lại cảm giác vận hành êm ái hơn. Những động cơ này cũng có sự cân bằng tốt hơn so với loại 3 hoặc 4 xi-lanh, nhờ việc giảm rung động trong quá tŕnh vận hành.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của động cơ dung tích lớn chính là mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn, chủ yếu do thường được lắp trên các mẫu xe cỡ lớn và nặng. Chi phí bảo tŕ cũng tốn kém hơn, do số lượng linh kiện nhiều hơn từ bugi, kim phun nhiên liệu, cho đến dây đai và xích cam.
Bên cạnh đó, trọng lượng lớn của động cơ có thể ảnh hưởng đến hệ thống treo và khả năng vận hành. Dù vậy, trên những mẫu xe thể thao hoặc phiên bản hiệu suất cao, điều này thường được bù đắp bằng hệ thống treo cứng cáp và thiết lập lái thể thao.
Nên chọn động cơ lớn hay nhỏ?
Cuối cùng, việc lựa chọn động cơ lớn hay nhỏ phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của từng người. Nếu t́m kiếm một mẫu xe tiết kiệm và chi phí thấp, động cơ nhỏ là lựa chọn hợp lư. Ngược lại, nếu hướng đến những chiếc xe sang trọng hoặc hiệu suất cao, động cơ lớn vẫn là tiêu chuẩn phổ biến.
Dù vậy, sự xuất hiện của công nghệ hybrid đă làm thay đổi đáng kể quy tắc này. Nhờ sự hỗ trợ từ mô-tơ điện, ngay cả những mẫu xe dung tích nhỏ cũng có thể đạt hiệu suất mạnh mẽ mà không tiêu tốn quá nhiều nhiên liệu.
Tuy nhiên, chi phí sở hữu các mẫu xe hybrid vẫn khá cao, ví dụ như một chiếc Hyundai Santa Fe hybrid 1.6L có giá hơn 50.000 bảng Anh, hay Mercedes-AMG C63 với động cơ 2.0L hybrid có giá gần 100.000 bảng Anh.
Dù xu hướng công nghệ có thay đổi thế nào, một điều vẫn không đổi: Động cơ nhỏ giúp tiết kiệm tối đa chi phí vận hành, trong khi những cỗ máy dung tích lớn vẫn mang đến trải nghiệm lái đầy phấn khích mà khó có thể thay thế.
VietBF@ Sưu tập