
Có những thế hệ khi nhắc đến Tết không nhớ đến những trung tâm thương mại sáng đèn hay những chuyến du lịch đầu năm, mà nhớ đến những cuốn sổ tem phiếu, những hàng người xếp dài trước cửa hàng mậu dịch, và cảm giác mong chờ kéo dài suốt cả tháng Chạp.
Tết thời bao cấp, nếu nhìn bằng con mắt của hôm nay, có thể thấy thiếu thốn đủ bề; nhưng nếu nhìn bằng ký ức của những người đã từng đi qua, đó lại là một mùa xuân rất đặc biệt — mùa xuân của sự chắt chiu, của niềm vui giản dị, và của cảm giác sum họp sâu sắc mà có lẽ đời sống hiện đại khó tái hiện trọn vẹn.
Trong những năm tháng ấy, đời sống vật chất còn nhiều hạn chế. Mọi nhu yếu phẩm quan trọng đều được phân phối bằng tem phiếu. Vì thế, Tết không chỉ là một ngày lễ, mà là một cột mốc quan trọng trong năm — dịp hiếm hoi để mỗi gia đình có thể có thêm chút thịt, chút đường, chút bánh kẹo.
Từ đầu tháng Chạp, không khí chuẩn bị Tết đã bắt đầu lan ra trong từng con ngõ, từng thôn xóm, từng khu tập thể. Người ta bàn với nhau chuyện mua thêm cân gạo nếp, dành dụm ít đường, đổi thêm vài lạng đỗ xanh.
Những bà mẹ, những người phụ nữ trong gia đình trở thành trung tâm của mọi sự chuẩn bị. Họ tính toán tỉ mỉ từng khoản chi tiêu, cố gắng xoay xở để mâm cỗ Tết dù không đầy đủ vẫn có đủ những món cần thiết cho ngày đầu năm.
Cảm giác mong chờ lớn nhất của lũ trẻ khi ấy không phải là quần áo đẹp hay đồ chơi mới, mà là được ăn những món chỉ xuất hiện vào dịp Tết: miếng bánh chưng nóng, vài viên kẹo ngọt, chút mứt gừng cay nhẹ nơi đầu lưỡi.
Ở nhiều vùng quê, không khí Tết gắn liền với những ngày gói bánh chưng, bánh tét. Cả xóm rủ nhau chuẩn bị, nhà này thiếu lá thì sang nhà kia xin, nhà kia thiếu đỗ thì chia cho ít.
Nồi bánh sôi suốt đêm không chỉ để nấu bánh, mà còn để giữ lửa cho những câu chuyện. Người lớn ngồi bên bếp kể chuyện năm cũ, trẻ con ngủ gục trong hơi ấm của khói bếp.
Ở thành phố, những khu tập thể cũng có một không khí tương tự. Người ta rửa lá dong bên vòi nước chung, chia nhau từng chiếc lạt, từng bó củi.
Những hoạt động ấy khiến Tết không chỉ là việc của một gia đình, mà trở thành một sinh hoạt cộng đồng — nơi con người gần nhau hơn vì cùng chia sẻ những khó khăn giống nhau.
Chợ Tết khi ấy không rực rỡ như bây giờ, nhưng luôn đông đúc và ấm áp. Những sạp hàng bày mứt, bày bánh, bày vài cành hoa giấy, vài bó lay ơn. Người mua không nhiều tiền, nhưng ai cũng cố chọn một thứ gì đó mang về để có cảm giác nhà mình cũng có Tết.
Trong mỗi gia đình, việc dọn dẹp nhà cửa cuối năm được làm rất cẩn thận. Không chỉ để sạch sẽ, mà còn như một cách khép lại những lo toan của năm cũ, chuẩn bị tinh thần cho một khởi đầu mới.
Chiều tất niên, mâm cơm có thể không nhiều món, nhưng luôn được bày biện trang trọng. Đó không chỉ là bữa ăn, mà là một nghi thức, một cách để con cháu bày tỏ lòng biết ơn với tổ tiên.
Khoảnh khắc giao thừa, dù ở thành phố hay nông thôn, đều mang một cảm giác rất thiêng liêng. Tiếng pháo nổ, khói hương lan trong không gian, mọi người chúc nhau những lời giản dị mà chân thành.
Sáng mồng một, trẻ con háo hức với những phong bao lì xì nhỏ, người lớn đi chúc Tết họ hàng, làng xóm.
Những ngày ấy, dù đời sống còn nhiều khó khăn, nhưng con người dường như sống chậm hơn, gần nhau hơn, và cảm nhận rõ ràng hơn ý nghĩa của sự sum họp.
Nhìn lại, Tết thời bao cấp không phải là một thời kỳ lý tưởng về vật chất, nhưng lại là một thời kỳ giàu có về cảm xúc cộng đồng.
Chính sự thiếu thốn đã khiến con người biết trân trọng những điều nhỏ bé. Một miếng bánh chưng được chia đều cho mọi người có thể mang lại niềm vui lớn hơn nhiều so với một bữa ăn thịnh soạn nhưng vội vàng.
Khi đời sống ngày càng đủ đầy, con người có nhiều lựa chọn hơn, nhiều tiện nghi hơn, nhưng cũng dễ mất đi cảm giác mong chờ kéo dài — thứ cảm giác từng làm nên linh hồn của Tết trong ký ức của nhiều thế hệ.
Có lẽ, điều đáng nhớ nhất của Tết thời bao cấp không phải là những gì đã ăn, đã mặc, mà là cảm giác được sống trong một cộng đồng gắn bó, nơi niềm vui và khó khăn đều được chia sẻ.
Và dù thời gian đã đi qua rất xa, những ký ức ấy vẫn nhắc nhở rằng giá trị lớn nhất của Tết không nằm ở sự đầy đủ vật chất, mà nằm ở sự hiện diện của gia đình, của tình thân, và của cảm giác được thuộc về một nơi chốn.
VietBF@sưu tập