Trong "cuộc chơi quân sự" tại vùng Vịnh, với kho dự trữ được cho lên đến 6.000 quả thủy lôi sẵn sàng rải xuống đáy biển Hormuz, Iran đang nắm giữ "chốt chặn" sinh tử đối với 20% lượng dầu lưu thông toàn cầu.
Eo biển Hormuz – “điểm nghẽn” chiến lược của thương mại toàn cầu
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới. Đây là cửa ngõ kết nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Arab, đồng thời là con đường vận chuyển phần lớn dầu mỏ từ Trung Đông ra thị trường quốc tế. Trong năm 2025, khoảng 20 triệu thùng dầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz mỗi ngày, tương đương với gần 20% tổng lượng tiêu thụ dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trên toàn cầu, theo dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).
Tại điểm hẹp nhất, luồng hàng hải tại eo biển này chỉ rộng khoảng hai dặm (khoảng hơn 3 km). Trong không gian chật hẹp như vậy, tàu thương mại, tàu chở dầu và thậm chí cả các tàu chiến hiện đại đều trở nên dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa trên biển.
Các chuyên gia quân sự cho rằng chính đặc điểm địa lý này khiến Hormuz trở thành địa điểm lý tưởng cho chiến thuật phong tỏa bằng thủy lôi. Chỉ cần một số lượng tương đối nhỏ thiết bị nổ được rải xuống khu vực giao thông dày đặc cũng có thể gây gián đoạn nghiêm trọng cho hoạt động hàng hải toàn cầu.
Kho vũ khí 6.000 thủy lôi của Iran và chiến thuật rải mìn
Theo nhiều báo cáo tình báo của Mỹ, Iran được cho là sở hữu kho dự trữ từ 2.000 đến 6.000 quả thủy lôi với nhiều chủng loại khác nhau, từ các thiết kế thời Liên Xô cho đến các biến thể hiện đại.
Điểm đáng chú ý là chiến thuật triển khai của Tehran không dựa vào các chiến hạm lớn, mà sử dụng những tàu thuyền nhỏ, hoạt động kín đáo. Mỗi tàu có thể chỉ mang theo hai hoặc ba quả thủy lôi, nhưng chính quy mô nhỏ này lại khiến chúng khó bị phát hiện và đánh chặn.

Hình ảnh thuỷ lôi. Ảnh minh hoạ AI
Các phương tiện rải thuỷ lôi có thể trà trộn trong dòng tàu dân sự hoặc hoạt động vào ban đêm, lặng lẽ thả thủy lôi xuống tuyến đường vận tải. Với số lượng lớn thiết bị nổ như vậy, Iran có khả năng tạo ra một bãi thủy lôi rộng lớn dưới nước, đủ sức làm gián đoạn tuyến thương mại quan trọng của thế giới.
Thuỷ lôi: Vũ khí “giá rẻ nhưng hiệu quả cao”
Một trong những lý do khiến thủy lôi được xem là công cụ chiến tranh hiệu quả nằm ở chi phí triển khai thấp nhưng tác động chiến lược rất lớn.
Theo nghiên cứu của tạp chí Canadian Naval Review, một quả thủy lôi có giá chỉ vài nghìn USD. Trong khi đó, một tên lửa chống hạm hiện đại có giá hơn 1 triệu USD, còn ngư lôi hạng nặng có thể lên tới 3,5 triệu USD mỗi quả.
Việc triển khai thủy lôi cũng tương đối đơn giản. Không cần các tàu chiến trị giá hàng tỷ USD, một chiếc thuyền đánh cá hoặc tàu cao tốc nhỏ cũng có thể thực hiện việc rải mìn trong điều kiện thích hợp.
Ngược lại, việc rà phá thủy lôi lại là nhiệm vụ cực kỳ phức tạp. Hoạt động này đòi hỏi các tàu rà phá mìn chuyên dụng, thiết bị không người lái dưới nước cùng quy trình kiểm tra tỉ mỉ và mất nhiều thời gian. Ngay cả nghi ngờ về sự tồn tại của một quả thủy lôi cũng có thể khiến các công ty bảo hiểm từ chối bảo hiểm cho tàu chở dầu, buộc tàu thương mại phải tránh xa khu vực nguy hiểm.
Trong thực tế, chỉ cần thông tin về khả năng có thủy lôi trong một khu vực cũng đủ để làm gián đoạn hoạt động hàng hải mà không cần xảy ra bất kỳ vụ nổ nào.
Cách thức hoạt động của thủy lôi hiện đại
Theo Liên đoàn Các nhà khoa học Mỹ, thủy lôi là thiết bị nổ tự động đặt dưới nước, thường gồm ba bộ phận chính: khối thuốc nổ, hệ thống cảm biến và cơ chế kích nổ.
Các loại thủy lôi hiện đại được thiết kế để phát hiện dấu hiệu do tàu thuyền tạo ra trong môi trường biển. Một trong những cơ chế phổ biến là cảm biến từ trường. Khi một con tàu bằng kim loại di chuyển phía trên, khối lượng kim loại lớn của nó sẽ làm biến đổi từ trường tự nhiên của Trái Đất, từ đó kích hoạt vụ nổ.
Ngoài ra, nhiều thủy lôi còn sử dụng cảm biến âm thanh. Các thiết bị thủy âm có thể nhận diện tiếng động đặc trưng từ động cơ, chân vịt hoặc dòng chảy của tàu, giúp xác định mục tiêu trong phạm vi nhất định.
Một số loại tiên tiến hơn sử dụng cảm biến áp suất nước. Khi một con tàu lớn di chuyển trên mặt biển, khối lượng của nó tạo ra sự thay đổi áp suất trong cột nước bên dưới, kích hoạt cơ chế nổ.
Việc kết hợp nhiều loại cảm biến cho phép thủy lôi xác định thời điểm kích nổ tối ưu, thường là ngay bên dưới thân tàu - vị trí dễ gây thiệt hại nghiêm trọng nhất đối với kết cấu của phương tiện.
Vì sao vụ nổ dưới nước đặc biệt nguy hiểm?
Vụ nổ do thủy lôi gây ra dưới nước thường nguy hiểm hơn nhiều so với các vụ nổ trên mặt nước. Khi phát nổ, khối thuốc nổ tạo ra một bong bóng khí khổng lồ dưới nước rồi nhanh chóng giãn nở, tạo ra lực xung kích cực mạnh.
Áp lực từ vụ nổ có thể nâng toàn bộ con tàu lên khỏi mặt nước trong khoảnh khắc trước khi phần thân tàu bị biến dạng hoặc gãy vỡ. Vì vậy, ngay cả các tàu chiến lớn với lớp vỏ dày cũng có thể chịu thiệt hại nghiêm trọng chỉ từ một vụ nổ bên dưới đáy tàu.
Theo các nghiên cứu vật lý, nước khó nén hơn không khí hàng trăm lần. Do đó, sóng xung kích trong môi trường nước có thể truyền đi với cường độ rất lớn. Trong những mili giây đầu tiên sau vụ nổ, áp lực có thể lên tới hàng trăm megapascal (MPa).
Khi sóng xung kích đi qua thân tàu, áp suất giảm đột ngột khiến các bong bóng hơi hình thành và sụp đổ nhanh chóng, tạo ra các vi xung kích có thể làm hư hại bề mặt kim loại.
Bên cạnh đó, khả năng “ẩn mình” của thủy lôi cũng khiến loại vũ khí này đặc biệt nguy hiểm. Không cần di chuyển và gần như không phát ra tín hiệu rõ ràng, thủy lôi có thể nằm yên dưới đáy biển hoặc lơ lửng trong cột nước trong thời gian dài trước khi được kích hoạt.
Trong bối cảnh căng thẳng tại khu vực gia tăng, một số báo cáo truyền thông cho biết nhiều tàu rải thủy lôi của Iran đã bị phá hủy gần eo biển Hormuz. Theo thông tin được đăng tải trên Daily Express, lực lượng Mỹ đã tấn công và loại bỏ tổng cộng 16 tàu được cho là tham gia hoạt động rải thủy lôi tại khu vực này.
Cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng thông báo trên nền tảng Truth Social rằng lực lượng Mỹ đã “tấn công và phá hủy hoàn toàn 10 tàu rải thủy lôi không hoạt động”, đồng thời cảnh báo sẽ tiếp tục các hành động tương tự. Sau đó, Bộ Tư lệnh Trung ương Mỹ xác nhận con số tàu bị loại bỏ gần eo biển Hormuz là 16 chiếc.
Diễn biến này cho thấy nguy cơ xung đột trên tuyến vận tải chiến lược của thế giới vẫn hiện hữu. Trong bối cảnh Hormuz là cửa ngõ vận chuyển phần lớn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu, bất kỳ động thái quân sự nào liên quan đến thủy lôi tại khu vực này đều có thể gây tác động lớn tới thị trường năng lượng và thương mại quốc tế.
Những thuỷ lôi Liên Xô nguy hiểm nhất
Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, Hải quân Liên Xô đã sử dụng thủy lôi như một công cụ tác chiến rất hiệu quả trên biển. Sau giai đoạn này, Liên Xô tiếp tục đầu tư nghiên cứu và phát triển nhiều dòng thủy lôi mới với tính năng ngày càng hiện đại, dần hình thành một hệ thống vũ khí dưới nước mang tính tích hợp, đa năng và có mức độ tự động hóa cao.
Trước khi Thế chiến II bùng nổ, một trong những mẫu thủy lôi nguy hiểm nhất của Liên Xô là loại M-26. Loại thủy lôi này mang khối thuốc nổ tương đương khoảng 250 kg TNT và hoạt động theo cơ chế chạm nổ. Được thiết kế từ những năm 1920, M-26 có cải tiến đáng chú ý là sử dụng dây cáp với nhiều độ dài khác nhau để nối quả thủy lôi với mỏ neo cố định dưới đáy biển. Cách bố trí này giúp điều chỉnh độ sâu của thủy lôi linh hoạt hơn, tuy nhiên cũng phần nào hạn chế khả năng triển khai trong một số điều kiện tác chiến trên biển.
Dù vậy, M-26 vẫn trở thành loại thủy lôi được Hải quân Liên Xô sử dụng phổ biến nhất trong giai đoạn chiến tranh. Khi chiến sự bắt đầu, kho vũ khí của Hồng quân được cho là có khoảng 27.000 quả thủy lôi M-26 sẵn sàng triển khai.
Sau M-26, Liên Xô tiếp tục đạt bước tiến quan trọng với việc phát triển loại thủy lôi cỡ lớn KB sử dụng ngòi chạm nổ bằng pin axit chì. Đây được xem là một bước đột phá trong thiết kế thủy lôi thời bấy giờ. Quả thủy lôi này có khối lượng khoảng 1.062 kg và là mẫu đầu tiên được trang bị các nón an toàn tự động bằng sắt nhằm bảo vệ các sừng va chạm - bộ phận kích hoạt vụ nổ khi tiếp xúc với mục tiêu. Trong trạng thái bình thường, các nón bảo vệ được giữ cố định trên thân thủy lôi bằng hệ thống dây chằng liên kết với chốt an toàn, giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển và triển khai.
Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Liên Xô tiếp tục phát triển mạnh các loại thủy lôi trong bối cảnh chạy đua vũ trang với Hoa Kỳ. Nhiều mẫu thủy lôi “thông minh” có khả năng tự phát hiện và tấn công mục tiêu bắt đầu xuất hiện.
Năm 1957, Liên Xô đưa vào sử dụng KRM – thủy lôi neo đầu tiên có khả năng tự cơ động bằng động cơ phản lực ở độ sâu khoảng 100 m. Loại này mang khối thuốc nổ tương đương 300 kg TNT và trở thành nền tảng để phát triển các mẫu tự hành như RM-1, RM-2 và PRM. Trong đó, RM-2 có thể neo ở độ sâu tới 600 m, còn PRM nhỏ gọn hơn nhưng vẫn hoạt động hiệu quả trong khoảng 40–600 m.
Từ thập niên 1960–1970, Liên Xô phát triển các thế hệ thủy lôi mới như PMR-1, PMR-2 và PMT-1. Đáng chú ý, PMR-2 sử dụng sonar thụ động để nhận diện mục tiêu rồi phóng đạn phản lực tốc độ cao tấn công tàu đối phương.
Sau này, Liên Xô và Nga tiếp tục chế tạo các mẫu thủy lôi cỡ lớn như UDM và UDM-2, có thể thả từ máy bay hoặc tàu chiến. Riêng UDM-2 nặng khoảng 1,4 tấn và mang tới 800 kg thuốc nổ, trở thành một trong những loại thủy lôi uy lực nhất.
Vietbf @ Sưu tầm