Cuộc nổi dậy do An Lộc Sơn và sau đó là Sử Tư Minh cầm đầu không chỉ tàn phá hai kinh đô Trường An và Lạc Dương mà còn khiến khoảng 36 triệu người thiệt mạng theo ước tính dựa trên thống kê hộ khẩu đương thời.
Loạn An Sử là một trong những cuộc nội chiến thảm khốc nhất trong lịch sử Trung Hoa, kéo dài từ năm 755 đến 763 dưới triều Nhà Đường. Cuộc nổi dậy do An Lộc Sơn và sau đó là Sử Tư Minh cầm đầu không chỉ tàn phá hai kinh đô Trường An và Lạc Dương mà còn khiến khoảng 36 triệu người thiệt mạng theo ước tính dựa trên thống kê hộ khẩu đương thời. Từ đỉnh cao huy hoàng của thời Khai Nguyên, đế quốc Đường bước vào một chuỗi suy sụp không thể cứu vãn, và Loạn An Sử chính là bước ngoặt đẫm máu mở đầu cho quá trình suy vong đó.
Trước khi binh biến nổ ra, triều Đường dưới thời Đường Huyền Tông từng đạt tới cực thịnh. Kinh tế phồn vinh, văn hóa rực rỡ, lãnh thổ mở rộng. Nhưng chính trong ánh hào quang ấy, những mâu thuẫn âm ỉ tích tụ. Cuối niên hiệu Khai Nguyên và đặc biệt từ Thiên Bảo, Huyền Tông dần sa vào hưởng lạc, quyền lực thực tế rơi vào tay gian thần như Lý Lâm Phủ và ngoại thích Dương Quốc Trung. Triều đình chi tiêu xa xỉ, chiến tranh biên cương liên miên với Thổ Phồn, Nam Chiếu, Khiết Đan, Đại Thực khiến ngân khố cạn kiệt. Để bù đắp, sưu thuế tăng nặng, dân chúng bị truy thu khắc nghiệt, thậm chí có người chết trận nhiều năm vẫn bị tính thuế. Sự bất mãn lan rộng khắp nơi.

Loạn An Sử. Ảnh: Chat GPT.
Sai lầm nghiêm trọng khác nằm ở chính sách quân sự “trong nhẹ ngoài nặng”. Quân triều đình tại kinh thành chỉ khoảng tám vạn, trong khi các trấn biên cương có tới gần năm mươi vạn quân. Các Tiết độ sứ nắm binh quyền, tài chính, nhân sự, gần như những lãnh chúa độc lập. Trong bối cảnh đó, An Lộc Sơn – một tướng người Sogdiana, thông thạo nhiều ngôn ngữ, giỏi thu phục lòng người – được giao trấn giữ ba trấn Phạm Dương, Hà Đông và Bình Lư, nắm toàn bộ vùng đông bắc. Ông ta khéo lấy lòng Huyền Tông, được nhận làm con nuôi, lại có quan hệ thân thiết với Dương Quý Phi, khiến nhà vua càng thêm tín nhiệm. Nhưng đằng sau vẻ ngoài trung thành, An Lộc Sơn âm thầm xây dựng lực lượng riêng, tuyển mộ hàng vạn kỵ binh tinh nhuệ, tích trữ lương thảo, thay thế dần tướng người Hán bằng tướng người Hồ trung thành với mình.
Ngày 16 tháng 12 năm 755, An Lộc Sơn khởi binh từ Phạm Dương với danh nghĩa “phụng mật chiếu trừ gian thần Dương Quốc Trung”. Chỉ trong hơn một tháng, quân phản loạn vượt Hoàng Hà, chiếm Lạc Dương. Năm 756, ông xưng đế, lập quốc hiệu Yên. Quân Đường liên tiếp thất bại vì chỉ huy rối loạn, nghi kỵ lẫn nhau. Thảm họa lên tới đỉnh điểm ở Đồng Quan khi hơn hai mươi vạn quân Đường bị tiêu diệt gần như toàn bộ do quyết sách sai lầm buộc Kha Thư Hàn xuất chiến. Cửa ngõ kinh thành tan vỡ, Trường An thất thủ. Huyền Tông phải bỏ chạy về đất Thục; trên đường đi xảy ra biến cố Mã Ngôi, Dương Quốc Trung bị giết, Dương Quý Phi bị ép thắt cổ. Hình ảnh đế quốc hùng mạnh sụp đổ trong hỗn loạn và máu lửa.
Trong khi đó, tại phương bắc và Hà Nam, nhiều trung thần vẫn kiên cường kháng chiến. Nhan Chân Khanh, Trương Tuần, Hứa Viễn cố thủ các thành trì, chặn bước tiến quân Yên. Đặc biệt, trận Tuy Dương là biểu tượng bi tráng: thành bị vây lâu ngày, lương thực cạn kiệt, quân dân chết đói hàng loạt nhưng vẫn không đầu hàng. Cuộc cầm cự ấy tuy kết thúc trong thảm sát, song đã kéo chân chủ lực quân Yên, tạo thời gian cho triều đình tái tổ chức lực lượng.
Thái tử Lý Hanh lên ngôi, tức Đường Túc Tông, tập hợp tàn quân và cầu viện Hồi Hột. Nhờ sự hỗ trợ này cùng tài cầm quân của Quách Tử Nghi, Lý Quang Bật, quân Đường từng bước phản công. Năm 757, Trường An và Lạc Dương được thu hồi. Nhưng nội bộ chính quyền Yên cũng rạn nứt: An Lộc Sơn bị con là An Khánh Tự sát hại; sau đó Sử Tư Minh lại giết An Khánh Tự để đoạt quyền. Vòng xoáy phản bội và thanh trừng khiến chiến tranh kéo dài thêm nhiều năm. Đến năm 763, cuộc nổi loạn mới chính thức bị dập tắt.
Cái giá mà đế quốc Đường phải trả là khủng khiếp. Thống kê hộ khẩu cho thấy dân số từ khoảng hơn 50 triệu trước loạn giảm xuống chỉ còn hơn 16 triệu sau loạn. Dù con số 36 triệu người chết có thể bao gồm cả chết vì chiến tranh, đói kém, dịch bệnh và thất lạc hộ tịch, quy mô tổn thất vẫn là một trong những thảm họa nhân khẩu lớn nhất lịch sử nhân loại thời trung đại. Nhiều vùng đất phì nhiêu ở Hà Bắc, Hà Nam biến thành hoang địa; ruộng đồng bỏ hoang, thành quách đổ nát. Kinh tế suy sụp, hệ thống quân điền và thuế khóa tan rã.
Quan trọng hơn, Loạn An Sử làm thay đổi cấu trúc quyền lực của nhà Đường. Sau chiến tranh, triều đình buộc phải dựa vào các Tiết độ sứ địa phương để duy trì ổn định. Những tướng lĩnh nắm quân đội và tài chính tại chỗ ngày càng tự trị, triều đình trung ương mất dần quyền kiểm soát thực tế. Hoạn quan can dự sâu vào quân đội, các phe phái tranh giành quyền lực không dứt. Nhà Đường tuy còn tồn tại gần một thế kỷ nữa, nhưng đã không bao giờ khôi phục được thế huy hoàng trước năm 755.
Loạn An Sử vì thế không chỉ là một cuộc binh biến của hai cá nhân tham vọng. Nó là kết quả của hàng loạt sai lầm chính trị, tài chính và quân sự tích tụ lâu dài; là sự bùng nổ của mâu thuẫn giữa trung ương và địa phương, giữa triều đình xa hoa và dân chúng bị bóc lột. Từ đỉnh cao phồn thịnh đến vực thẳm suy tàn chỉ trong vài năm máu lửa, đế quốc Đường đã chứng kiến sự sụp đổ của chính nền tảng từng làm nên vinh quang của mình. Chính vì mức độ tàn phá nhân mạng khổng lồ, sự hủy diệt kinh tế và tác động lâu dài đến cấu trúc quyền lực, Loạn An Sử được xem là cuộc nổi loạn thảm khốc bậc nhất lịch sử Trung Hoa, mở đầu cho hành trình suy vong không thể đảo ngược của một trong những triều đại rực rỡ nhất phương Đông.
Vietbf @ Sưu tầm