Sau khi nhà Hậu Đường có hoàng đế mới, các tướng đã thúc giục Mạnh Tri Tường xưng đế, và đến ngày Kỷ Tỵ (28) tháng 1 nhuận năm Giáp Ngọ (16 tháng 3 năm năm 934), Mạnh Tri Tường xưng đế tại Thành Đô.
Trong bức tranh phân liệt của thời Ngũ Đại Thập Quốc, Hậu Thục là một trong những chính quyền cát cứ tiêu biểu ở vùng Ba Thục, tồn tại từ năm 934 đến năm 965, với kinh đô đặt tại Thành Đô ngày nay. Sự ra đời của quốc gia này không chỉ là kết quả của tham vọng cá nhân mà còn phản ánh xu thế ly tâm mạnh mẽ của cục diện Trung Hoa thế kỷ X, khi quyền lực trung ương suy yếu, các tiết độ sứ nắm binh quyền tại địa phương dần trở thành những “ông vua” thực thụ trong lãnh địa của mình.
Trước khi Hậu Thục xuất hiện, vùng Tứ Xuyên vốn thuộc về nước Tiền Thục của họ Vương. Năm 925, Tiền Thục bị triều đình Hậu Đường thôn tính. Trong chiến dịch chinh phạt ấy, một tướng lĩnh tài năng của Hậu Đường là Mạnh Tri Tường được giao nhiệm vụ tiến quân vào đất Thục. Sau khi Tiền Thục sụp đổ, ông được phong làm Tây Xuyên tiết độ sứ, trấn thủ Thành Đô, trực tiếp quản lý vùng đất giàu có và hiểm yếu này.

Mạnh Tri Tường. Ảnh: Chat GPT.
Bối cảnh chính trị lúc bấy giờ tạo điều kiện thuận lợi cho tham vọng cát cứ. Sau khi Đường Trang Tông qua đời, nội bộ Hậu Đường liên tục biến động. Hoàng đế kế vị là Đường Minh Tông phải đối mặt với mối đe dọa từ người Khiết Đan ở phương bắc, trong khi các tướng lĩnh trấn thủ địa phương ngày càng lớn mạnh. Nắm trong tay quân đội hùng hậu và nguồn lực dồi dào của Tây Xuyên, Mạnh Tri Tường dần xây dựng thế lực riêng. Ông củng cố quân ngũ, tổ chức lại các doanh trại, chiêu mộ binh sĩ, tích trữ áo giáp, đồng thời thực hiện các biện pháp ổn định dân sinh như giảm thuế, chọn quan lại liêm chính. Nhờ đó, ông vừa có thực lực quân sự, vừa giành được sự ủng hộ của dân chúng.
Mâu thuẫn giữa ông và triều đình Hậu Đường ngày càng sâu sắc khi triều đình cử giám quân đến Tây Xuyên nhằm kiểm soát. Việc Mạnh Tri Tường xử tử giám quân Lý Nghiêm năm 927 là bước ngoặt công khai thể hiện ý đồ tự chủ. Sau đó, ông liên minh với Đông Xuyên tiết độ sứ Đổng Chương để chống lại các chiến dịch quân sự từ trung ương. Dù liên minh này sau đó tan vỡ và chính Mạnh Tri Tường phải tiêu diệt Đổng Chương để thống nhất toàn bộ đất Thục, nhưng qua những biến động ấy, ông đã trở thành người làm chủ hoàn toàn khu vực Tây Nam rộng lớn.
Năm 933, Đường Minh Tông qua đời, triều đình Hậu Đường lại rơi vào tranh chấp quyền lực. Nhận thấy thời cơ chín muồi, tháng 3 năm 934, Mạnh Tri Tường chính thức xưng đế tại Thành Đô, đặt quốc hiệu là Thục, sử gọi là Hậu Thục để phân biệt với Tiền Thục trước đó. Việc lập quốc này đánh dấu sự hình thành một chính quyền độc lập, kiểm soát phần lớn Tứ Xuyên, phía nam Cam Túc và Thiểm Tây, phía tây Hồ Bắc cùng toàn bộ vùng Trùng Khánh ngày nay.
Mạnh Tri Tường sinh năm 874, xuất thân trong một gia đình nhiều đời làm quan võ ở Hình châu. Từ trẻ, ông đã nổi tiếng tráng kiện, mưu lược và sớm được Lý Khắc Dụng – một thế lực quân phiệt lớn cuối thời Đường – trọng dụng, gả cháu gái cho làm vợ. Nhờ mối quan hệ hôn nhân này, ông gắn bó chặt chẽ với tập đoàn Hà Đông, sau là nền tảng của Hậu Đường. Trong sự nghiệp quân ngũ, ông từng can gián cứu người, tiến cử hiền tài, thể hiện tầm nhìn và bản lĩnh chính trị. Khi được giao trấn thủ Tây Xuyên – vùng đất xa xôi nhưng giàu tài nguyên – ông không chỉ biết dùng vũ lực mà còn khéo léo trong việc thu phục lòng người, xử lý quan hệ với triều đình bằng cả cứng rắn lẫn mềm dẻo.
Tuy nhiên, thời gian trị vì của ông với tư cách hoàng đế lại rất ngắn ngủi. Sau khi xưng đế năm 934, chỉ ít tháng sau, bệnh tình đột quỵ vốn kéo dài từ trước trở nặng. Ông lập con trai là Mạnh Nhân Tán (tức Mạnh Sưởng) làm Thái tử, giao phó việc phụ chính cho các đại thần thân tín rồi qua đời vào tháng 9 năm 934. Như vậy, nếu tính từ khi lập quốc đến khi mất, ông chỉ trực tiếp trị vì trên danh nghĩa hoàng đế chưa đầy một năm; còn nếu tính thời gian ông thực sự nắm quyền ở Tây Xuyên với tư cách tiết độ sứ độc lập trên thực tế, thì kéo dài gần một thập niên.
Sau khi Mạnh Tri Tường qua đời, con trai ông là Mạnh Sưởng kế vị, tiếp tục duy trì quốc gia Hậu Thục thêm 30 năm. Dưới thời Mạnh Sưởng, đất Thục tương đối ổn định, ít bị chiến tranh tàn phá so với Trung Nguyên. Nhờ địa thế hiểm trở của Ba Thục – “đường vào khó như lên trời” – cùng nguồn tài nguyên phong phú, Hậu Thục trở thành một vùng phồn vinh, văn hóa phát triển. Tuy nhiên, sự an ổn ấy cũng khiến triều đình dần rơi vào tâm lý hưởng lạc, thiếu cảnh giác trước những biến chuyển lớn của cục diện Trung Hoa.
Bước sang giữa thế kỷ X, tình hình thay đổi khi triều Bắc Tống trỗi dậy với mục tiêu thống nhất đất nước. Sau khi dẹp yên các thế lực cát cứ ở Trung Nguyên, triều Tống hướng mũi nhọn về phía Tây Nam. Năm 965, quân Tống tiến công Thục. Trước sức mạnh tổ chức và tiềm lực quân sự vượt trội của triều đại mới, Hậu Thục nhanh chóng thất thủ. Mạnh Sưởng đầu hàng, chấm dứt 31 năm tồn tại của vương triều này kể từ khi Mạnh Tri Tường xưng đế năm 934.
Sự diệt vong của Hậu Thục bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Trước hết, về địa chính trị, một quốc gia cát cứ dù có địa thế hiểm trở vẫn khó có thể chống lại một triều đại thống nhất với tiềm lực vượt trội. Thứ hai, nội bộ Hậu Thục về cuối thời kỳ không còn giữ được tinh thần cảnh giác và quyết đoán như thời khai quốc; triều đình thiên về hưởng lạc, thiếu cải cách quân sự để đối phó với nguy cơ từ bên ngoài. Cuối cùng, xu thế lịch sử lúc ấy là thống nhất sau thời kỳ phân liệt, và Hậu Thục không nằm ngoài quy luật ấy.
Dẫu chỉ tồn tại ba thập niên, Hậu Thục vẫn để lại dấu ấn đáng kể trong lịch sử thời Ngũ Đại Thập Quốc. Đó là minh chứng cho khả năng vươn lên của các tiết độ sứ địa phương trong bối cảnh trung ương suy yếu, đồng thời cho thấy vai trò quyết định của cá nhân kiệt xuất như Mạnh Tri Tường. Từ một võ tướng phục vụ triều đình, ông từng bước xây dựng thế lực, biết nắm bắt thời cơ chính trị, kết hợp quân sự với dân sinh để lập nên một vương triều. Dù triều đại ấy không kéo dài, hình ảnh vị khai quốc hoàng đế đất Thục vẫn gắn liền với một giai đoạn lịch sử đầy biến động, nơi quyền lực được định đoạt bởi tài năng, tham vọng và sự nhạy bén trước thời cuộc.
Vietbf @ Sưu tầm