“Loạn 12 sứ quân” bao gồm Ngô Xương Xí giữ Bình Kiều, Ngô Nhật Khánh giữ Đường Lâm, Đỗ Cảnh Thạc giữ Đỗ Động Giang, Phạm Bạch Hổ giữ Đằng Châu, Kiều Công Hãn giữ Phong Châu, Kiều Thuận giữ Hồi Hồ, Nguyễn Khoan giữ Tam Đái, Nguyễn Siêu giữ Tây Phù Liệt, Nguyễn Thủ Tiệp giữ Tiên Du, Lý Khuê giữ Siêu Loại, Trần Lãm giữ Bố Hải Khẩu và Lã Đường giữ Tế Giang...
Loạn 12 sứ quân là một trong những giai đoạn biến động dữ dội, phức tạp và có ý nghĩa bản lề trong lịch sử Việt Nam thế kỷ X. Đây không chỉ là một cuộc nội chiến kéo dài hơn hai thập kỷ mà còn phản ánh sâu sắc quá trình tan rã của quyền lực trung ương sau thời Ngô Quyền, sự trỗi dậy của các thế lực địa phương và khát vọng thống nhất đất nước trong bối cảnh vừa giành lại quyền tự chủ sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Cuộc loạn lạc này diễn ra từ năm 944, khi Ngô Quyền qua đời, cho đến năm 968, khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp yên các sứ quân, lên ngôi Hoàng đế, lập ra nhà Đinh và nhà nước Đại Cồ Việt.
Nguyên nhân sâu xa của loạn 12 sứ quân bắt nguồn từ sự phân hóa xã hội kéo dài suốt thời kỳ Bắc thuộc. Trong quá trình cai trị lâu dài của các triều đại phương Bắc, một tầng lớp hào trưởng bản địa dần hình thành và lớn mạnh. Họ nắm trong tay ruộng đất, nhân lực và vũ trang địa phương, đủ sức kiểm soát từng vùng lãnh thổ. Khi nhà Đường suy yếu, rồi sụp đổ hoàn toàn vào đầu thế kỷ X, quyền lực trung ương ở Tĩnh Hải quân rơi vào tình trạng “hẫng hụt”, tạo điều kiện để các hào trưởng nổi lên tranh giành quyền lãnh đạo. Sự nghiệp tự chủ của họ Khúc, họ Dương và đặc biệt là chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền đã khẳng định ý chí độc lập của dân tộc, nhưng đồng thời cũng đặt ra bài toán khó về việc xây dựng một chính quyền trung ương đủ mạnh để kiểm soát các thế lực địa phương.

Đinh Tiên Hoàng đã có công dẹp loạn 12 sứ quân. Ảnh: Chat GPT.
Sau khi Ngô Quyền mất năm 944, biến cố Dương Tam Kha cướp ngôi đã làm lung lay nghiêm trọng tính chính danh của triều đình. Nhiều vùng đất không còn phục tùng triều đình Cổ Loa, các thủ lĩnh địa phương lần lượt nổi dậy, chiếm giữ quận ấp, xưng hùng xưng bá. Đến khoảng năm 966, tình trạng cát cứ đã hình thành tương đối rõ rệt với sự xuất hiện đầy đủ của 12 sứ quân, mỗi người giữ một vùng lãnh thổ riêng, dựa vào địa thế hiểm yếu, quân đội riêng và nguồn lực kinh tế của địa phương mình.
Mười hai sứ quân bao gồm Ngô Xương Xí giữ Bình Kiều, Ngô Nhật Khánh giữ Đường Lâm, Đỗ Cảnh Thạc giữ Đỗ Động Giang, Phạm Bạch Hổ giữ Đằng Châu, Kiều Công Hãn giữ Phong Châu, Kiều Thuận giữ Hồi Hồ, Nguyễn Khoan giữ Tam Đái, Nguyễn Siêu giữ Tây Phù Liệt, Nguyễn Thủ Tiệp giữ Tiên Du, Lý Khuê giữ Siêu Loại, Trần Lãm giữ Bố Hải Khẩu và Lã Đường giữ Tế Giang. Trong số này có người là quý tộc nhà Ngô, có người là tướng cũ của triều đình, có người là hào trưởng bản địa, thậm chí có người gốc Hoa chạy loạn xuống phương Nam rồi lập nghiệp. Họ không chỉ chiếm đất mà còn tự xưng các danh hiệu như Công, Quân, Vương, thể hiện tham vọng cát cứ lâu dài.
Sự tồn tại song song của 12 sứ quân khiến đất nước rơi vào cảnh chia năm xẻ bảy. Các vùng đồng bằng trù phú dọc sông Hồng, sông Đuống trở thành chiến trường tranh chấp liên miên. Các sứ quân đánh chiếm lẫn nhau, khi thì liên minh tạm thời, khi thì phản bội, tiêu diệt đối phương để mở rộng địa bàn. Nhân dân phải gánh chịu hậu quả nặng nề: ruộng đất bị tàn phá, giao thông gián đoạn, trộm cướp nổi lên, đời sống bất ổn kéo dài. Chính quyền trung ương gần như không còn thực quyền, nguy cơ bị các thế lực phương Bắc thừa cơ can thiệp luôn hiện hữu.
Trong bối cảnh ấy, Đinh Bộ Lĩnh nổi lên như một nhân vật có đủ điều kiện và bản lĩnh để chấm dứt cục diện phân liệt. Xuất thân là con của Đinh Công Trứ, một Thứ sử Hoan Châu, Đinh Bộ Lĩnh sớm có uy tín và khả năng tập hợp lực lượng ở vùng Hoa Lư hiểm trở. Ông khôn khéo lựa chọn con đường xây dựng thế lực: trước hết liên kết với sứ quân Trần Lãm ở Bố Hải Khẩu để mở rộng ảnh hưởng ra đồng bằng, sau đó dần nắm binh quyền, chiêu mộ hào kiệt khắp nơi. Nhờ địa thế Hoa Lư thuận lợi cho phòng thủ, cùng sự ủng hộ của nhiều tướng lĩnh tài giỏi như Đinh Liễn, Lê Hoàn, Nguyễn Bặc, Phạm Hạp, Phạm Cự Lạng, lực lượng của Đinh Bộ Lĩnh ngày càng lớn mạnh.
Điểm đặc biệt trong quá trình dẹp loạn của Đinh Bộ Lĩnh là sự kết hợp linh hoạt giữa quân sự và chính trị. Với những sứ quân ngoan cố, có thế lực mạnh như Đỗ Cảnh Thạc, Nguyễn Siêu, Nguyễn Thủ Tiệp, Kiều Công Hãn, ông không ngần ngại dùng binh lực, đánh lâu dài, chia cắt, tiêu hao rồi tiêu diệt. Nhưng với những sứ quân có quan hệ huyết thống với nhà Ngô hoặc có khả năng thu phục, ông chủ trương chiêu hàng, phong chức để ổn định lòng người, tránh đổ máu không cần thiết. Chính sách ấy giúp ông nhanh chóng mở rộng thế lực, giảm sự chống đối và tạo chính danh cho sự nghiệp thống nhất.
Đến năm 968, sau khi lần lượt dẹp xong các sứ quân còn lại, Đinh Bộ Lĩnh hoàn toàn làm chủ Tĩnh Hải quân. Ông lên ngôi Hoàng đế, lấy hiệu Đinh Tiên Hoàng, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, đóng đô ở Hoa Lư. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của loạn 12 sứ quân và mở ra thời kỳ nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
Loạn 12 sứ quân để lại nhiều hậu quả nặng nề về kinh tế, xã hội, nhưng đồng thời cũng là một giai đoạn lịch sử có ý nghĩa chuyển tiếp. Nó phản ánh quá trình đấu tranh nội tại của xã hội Việt Nam để tìm ra một mô hình quyền lực phù hợp sau khi giành độc lập. Thắng lợi của Đinh Bộ Lĩnh không chỉ chấm dứt cát cứ mà còn kịp thời ngăn chặn nguy cơ xâm lược từ phương Bắc trong bối cảnh nhà Tống đang trỗi dậy. Từ đống tro tàn của nội chiến, một quốc gia thống nhất đã hình thành, đặt nền móng cho sự phát triển lâu dài của dân tộc Việt Nam trong các thế kỷ tiếp theo.
Vietbf @ Sưu tầm