Dưới triều Nguyễn, những cuộc đấu giữa voi và hổ không chỉ là trò tiêu khiển cung đình mà còn là nghi lễ mang tính biểu trưng quyền lực. Trong không gian khép kín như Hổ Quyền, hình ảnh voi – đại diện cho vương quyền – chế ngự hổ dữ đã trở thành thông điệp thị uy trực quan, phản ánh quan niệm cai trị và tư duy quyền lực của một thời phong kiến.
Theo các tư liệu lịch sử, những cuộc đấu giữa voi và hổ đã xuất hiện từ khá sớm dưới thời các chúa Nguyễn (1558–1775). Sang thế kỷ XVIII, hiện tượng này được ghi lại rõ nét qua các ghi chép của Pierre Poivre, một học giả người Pháp từng sinh sống nhiều năm tại Việt Nam và có điều kiện trực tiếp chứng kiến các cuộc đấu thú do chúa Nguyễn tổ chức trên cồn Dã Viên, giữa dòng sông Hương.
Pierre Poivre cho biết, vào năm 1750, chúa Nguyễn Phúc Khoát cùng triều thần đã đi trên 12 chiếc thuyền ra Dã Viên để xem một trận tử chiến giữa voi và hổ quy mô lớn. Theo mô tả của ông, đây là cảnh tượng vô cùng dữ dội và đẫm máu: 40 con voi lần lượt xông vào, giẫm nát và tiêu diệt toàn bộ 18 con hổ được thả ra, biến cuộc đấu thành một nghi lễ hiến sinh tàn khốc trong ngày hội cung đình.
Đến thời vua Gia Long (1802–1820), các cuộc đấu thú vẫn tiếp diễn và không ít lần vượt khỏi tầm kiểm soát: có trận hổ phá vòng vây, vồ chết người huấn luyện và khiến nhiều khán giả bị thương, để lại nỗi ám ảnh lớn trong dân chúng.
Nhằm hạn chế rủi ro và kiểm soát tốt hơn các cuộc đấu thú, năm 1830, vua Minh Mạng cho xây dựng Hổ Quyền — một đấu trường chuyên biệt dành cho voi và hổ, nằm cách kinh thành khoảng 4–5 km, nay thuộc phường Thủy Xuân, TP. Huế. Tại đây, những màn tử chiến giữa hai loài thú dữ vẫn tiếp tục diễn ra suốt nhiều thập kỷ, kéo dài đến đầu thế kỷ XX, vào thời vua Thành Thái, trước khi dần chấm dứt theo dòng biến đổi của lịch sử.
Về kiến trúc, Hổ Quyền có hình tròn, tường xây bằng gạch đá dày và cao, đủ kiên cố để ngăn thú dữ thoát ra ngoài. Đấu trường được thiết kế với hai lối vào riêng: một cửa lớn, thoải dành cho voi và một cửa nhỏ, hẹp, cao dành để thả hổ, khiến loài thú này rơi vào thế bất lợi ngay từ đầu. Trên đỉnh tường là khu vực khán đài, nơi vua và quan lại theo dõi các trận đấu trong điều kiện an toàn tuyệt đối.
Di tích quốc gia Hổ Quyền được xem là một trong số rất ít đấu trường voi – hổ còn tồn tại trên thế giới. Công trình có dạng lộ thiên hình vành khăn, cấu trúc gồm hai vòng tường đồng tâm xây bằng đá và gạch vồ nung thủ công, có độ già cao và kích thước lớn. Để bảo đảm an toàn, tường trong được xây cao gần 6 m, trong khi tường ngoài thấp hơn, khoảng 5 m, thiết kế nghiêng tạo thế chân đế vững chắc.
Khoảng không gian giữa hai vòng tường là lối đi rộng từ 3 đến 4,5 m, kết nối bằng hai cầu thang riêng: một dành cho khán đài hoàng gia – nơi vua và quan lại theo dõi các trận đấu, cầu thang còn lại phục vụ quan chức và binh lính.
Ở phía nam đấu trường bố trí năm chuồng hổ hình chữ nhật cùng một cổng vòm lớn bằng đá dành cho voi ra vào, kích thước khoảng 1,9 x 3,9 m, trên đó khắc tên “Hổ Quyền” và niên đại Minh Mạng năm thứ 11. Riêng sân đấu trung tâm có đường kính xấp xỉ 44 m, đủ rộng cho những cuộc giao tranh quyết liệt từng diễn ra trong quá khứ.
Nhà Nguyễn tổ chức cho voi đấu hổ làm gì?
Những cuộc tử chiến giữa voi và hổ tại Hổ Quyền không đơn thuần mang tính giải trí, mà còn hàm chứa ý nghĩa biểu trưng quyền lực: voi – loài vật gắn với quân đội và hoàng gia – được xem là hiện thân của cái thiện và sức mạnh triều đình, trong khi hổ đại diện cho cái ác, cho thiên nhiên hoang dã cần được khuất phục.
Kết quả của trận chiến voi - hổ hầu như luôn được dàn xếp trước để voi luôn thắng hổ như cái thiện luôn thắng cái ác. Vì vậy, hổ thường bị bỏ đói, bẻ nanh, cắt vuốt để giảm sức chiến đấu.
Ngoài ra, việc cho voi – dưới sự điều khiển của quản tượng – đối đầu và chế ngự hổ mang thông điệp rõ ràng: Quyền lực của triều đình có thể khuất phục mọi thế lực thiên nhiên. Đây là cách thị uy trực quan, dễ hiểu, đặc biệt trong bối cảnh xã hội tiền hiện đại, nơi hình ảnh có sức tác động mạnh hơn diễn ngôn trừu tượng.
Các trận đấu này diễn ra suốt thế kỷ XIX và kéo dài đến đầu thế kỷ XX, thời vua Thành Thái, trước khi chấm dứt do sự thay đổi trong nhận thức xã hội và bối cảnh lịch sử. Những cuộc đấu thú dần bị xem là tàn khốc, phản cảm và bị chấm dứt.
Ngày nay, Hổ Quyền được xếp hạng là di tích lịch sử, trở thành chứng tích sống động phản ánh một lát cắt đặc biệt của đời sống cung đình triều Nguyễn, đồng thời gợi lên những suy ngẫm về quan niệm quyền lực, giải trí và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên trong quá khứ.
Vietbf @ Sưu tầm